Các bài học

popcorn

  • Nói ngay

    popcorn

  • Nói ngay

    I eat popcorn at the cinema

  • Nói ngay

    Yes, I eat popcorn at the cinema

  • Nghe và lặp lại

    _______

  • Nghe và lặp lại

    _ ___ _______ __ ___ ______

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ___ _______ __ ___ ______

  • Dịch ngay

    Bỏng ngô

  • Dịch ngay

    Tôi ăn bỏng ngô ở rạp chiếu phim

  • Dịch ngay

    Bạn có ăn bỏng ngô ở rạp chiếu phim không?

apple slices

  • Nói ngay

    apple slices

  • Nói ngay

    I prefer apple slices

  • Nói ngay

    I prefer apple slices

  • Nghe và lặp lại

    _____ ______

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ _____ ______

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ _____ ______

  • Dịch ngay

    Lát táo

  • Dịch ngay

    Tôi thích những lát táo hơn

  • Dịch ngay

    Bạn thích gì hơn: lát táo hay thanh socola?

cookies

  • Nói ngay

    cookies

  • Nói ngay

    Cookie monster loves cookies

  • Nói ngay

    Homemade cookies are my favourite

  • Nghe và lặp lại

    _______

  • Nghe và lặp lại

    ______ _______ _____ _______

  • Nghe và lặp lại

    ________ _______ ___ __ _________

  • Dịch ngay

    Bánh quy

  • Dịch ngay

    Cookie Monster thích bánh quy

  • Dịch ngay

    Bánh quy handmade là món yêu thích của tôi

Cụm từ chính

snack for movies

đồ ăn vặt cho phim

butter on top

bơ ở trên

sweet or salty

ngọt hay mặn

fruit pieces

miếng trái cây

healthy snack

bữa ăn nhẹ lành mạnh

fresh fruit

trái cây tươi

baking sweet treats

nướng đồ ngọt

delicious desserts

món tráng miệng ngon

chocolate chip cookies

bánh quy socola chip

Từ vựng

Từ
Bản dịch
movie
phim
theater
rạp chiếu phim
flavor
hương vị
banana
chuối
orange
cam
grape
nho
treat
đồ ngọt
oven
lò nướng
recipe
công thức

Câu

I eat popcorn at the cinema with my friends.

Tôi ăn bắp rang bơ ở rạp chiếu phim với bạn bè.

Do you eat popcorn at the cinema during the movie?

Bạn có ăn bắp rang bơ ở rạp chiếu phim trong khi xem phim không?

Popcorn is my favorite snack at the cinema.

Bắp rang bơ là món ăn vặt yêu thích của tôi ở rạp chiếu phim.

I like to have a snack for movies when I go out.

Tôi thích có đồ ăn vặt cho phim khi ra ngoài.

Do you prefer sweet or salty popcorn?

Bạn thích bắp rang bơ ngọt hay mặn?

Some people like butter on top of their popcorn.

Một số người thích bơ trên bắp rang bơ của họ.

Apple slices are a tasty option for a snack.

Miếng táo là một lựa chọn ngon miệng cho bữa ăn nhẹ.

I like to eat apple slices with peanut butter.

Tôi thích ăn miếng táo với bơ đậu phộng.

Do you want to have apple slices with your lunch?

Bạn có muốn ăn miếng táo với bữa trưa không?

Fruit pieces are easy to prepare for children.

Miếng trái cây dễ dàng chuẩn bị cho trẻ em.

A healthy snack can keep you energized throughout the day.

Bữa ăn nhẹ lành mạnh có thể giữ cho bạn tràn đầy năng lượng suốt cả ngày.

Fresh fruit is a great choice for breakfast.

Trái cây tươi là một lựa chọn tuyệt vời cho bữa sáng.

Cookies are baked in the oven.

Bánh quy được nướng trong lò.

I enjoy making cookies for my friends.

Tôi thích làm bánh quy cho bạn bè.

There are many types of cookies.

Có nhiều loại bánh quy.

I love baking sweet treats for special occasions.

Tôi thích nướng đồ ngọt cho các dịp đặc biệt.

Chocolate chip cookies are a popular choice among kids.

Bánh quy socola chip là lựa chọn phổ biến của trẻ em.

Making delicious desserts can be a fun activity.

Làm món tráng miệng ngon có thể là một hoạt động thú vị.

Hội thoại

Customer

Hello! I would like some popcorn, please.

Xin chào! Tôi muốn một ít bắp rang bơ, làm ơn.

Seller

Sure! Do you want it sweet or salty?

Chắc chắn! Bạn muốn nó ngọt hay mặn?

Customer

I prefer salty popcorn with butter on top.

Tôi thích bắp rang bơ mặn với bơ ở trên.

Seller

Great choice! Enjoy your movie!

Lựa chọn tuyệt vời! Chúc bạn xem phim vui vẻ!

Customer

Thank you! I always have a snack for movies.

Cảm ơn bạn! Tôi luôn có đồ ăn vặt cho phim.

Child

I want to eat fruit pieces after school.

Con muốn ăn miếng trái cây sau giờ học.

Parent

How about some apple slices or grapes?

Còn miếng táo hoặc nho thì sao?

Child

I love grapes! They are my favorite.

Con thích nho! Chúng là món yêu thích của con.

Parent

Grapes are a healthy snack, just like apple slices.

Nho là một bữa ăn nhẹ lành mạnh, giống như miếng táo.

Customer

Do you have any homemade cookies here?

Bạn có bánh quy tự làm ở đây không?

Baker

Yes, we have chocolate chip cookies and more.

Có, chúng tôi có bánh quy socola chip và nhiều loại khác.

Customer

I would like to buy some delicious desserts.

Tôi muốn mua một số món tráng miệng ngon.

Baker

How many would you like to order?

Bạn muốn đặt bao nhiêu?

Customer

I will take a dozen chocolate chip cookies.

Tôi sẽ lấy một tá bánh quy socola chip.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Snack for movies' có nghĩa là món ăn nhẹ dành cho phim, tức là thức ăn mà chúng ta ăn khi xem phim.
'Sweet or salty' có nghĩa là ngọt hay mặn, liên quan đến các hương vị của bắp rang bơ.
'Butter on top' có nghĩa là bơ ở trên, điều này làm cho bắp rang bơ ngon hơn.
'Fruit pieces' có nghĩa là những miếng trái cây dễ ăn.
'Healthy snack' là một món ăn nhẹ lành mạnh, chẳng hạn như những miếng trái cây.
'Fresh fruit' có nghĩa là trái cây tươi, chúng lành mạnh và đầy vitamin.
'Baking sweet treats' có nghĩa là nướng những món ngọt, tức là chuẩn bị các món ăn ngọt.
'Delicious desserts' có thể được sử dụng khi nói về những món tráng miệng ngon mà bạn muốn ăn hoặc chuẩn bị.
'Chocolate chip cookies' là những chiếc bánh quy chocolate có chứa các mảnh chocolate.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!