Các bài học
snack
-
Nói ngay
snack
-
Nói ngay
an apple is a snack
-
Nói ngay
I take a snack to work
-
Nói ngay
Yes, I take a snack to work
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
__ _____ __ _ _____
-
Nghe và lặp lại
_ ____ _ _____ __ ____
-
Nghe và lặp lại
___, _ ____ _ _____ __ ____
-
Dịch ngay
Đồ ăn nhẹ
-
Dịch ngay
Táo là đồ ăn nhẹ
-
Dịch ngay
Tôi mang đồ ăn nhẹ đến nơi làm việc
-
Dịch ngay
Bạn có mang đồ ăn nhẹ đến nơi làm việc không?
chips
-
Nói ngay
chips
-
Nói ngay
potato chips
-
Nói ngay
I eat potato chips and watch horror movies
-
Nói ngay
Yes, I eat potato chips and watch horror movies
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
______ _____
-
Nghe và lặp lại
_ ___ ______ _____ ___ _____ ______ ______
-
Nghe và lặp lại
___, _ ___ ______ _____ ___ _____ ______ ______
-
Dịch ngay
Khoai tây chiên
-
Dịch ngay
Khoai tây chiên
-
Dịch ngay
Tôi ăn khoai tây chiên và xem phim kinh dị
-
Dịch ngay
Bạn có ăn khoai tây chiên khi xem phim kinh dị không?
bars
-
Nói ngay
bars
-
Nói ngay
chocolate bars
-
Nói ngay
I sometimes eat chocolate bars as a snack
-
Nói ngay
Yes, I sometimes eat chocolate bars as a snack
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
_________ ____
-
Nghe và lặp lại
_ _________ ___ _________ ____ __ _ _____
-
Nghe và lặp lại
___, _ _________ ___ _________ ____ __ _ _____
-
Dịch ngay
thanh
-
Dịch ngay
Thanh socola
-
Dịch ngay
Tôi thỉnh thoảng ăn vài thanh socola như đồ ăn nhẹ
-
Dịch ngay
Bạn có thỉnh thoảng ăn vài thanh socola như đồ ăn nhẹ không?
Cụm từ chính
sweet treats
món ngọt
snack options
lựa chọn đồ ăn nhẹ
healthy snacks
đồ ăn nhẹ lành mạnh
light meal
bữa ăn nhẹ
healthy option
lựa chọn lành mạnh
midday treat
món ăn vặt giữa trưa
snack food
thức ăn nhẹ
crispy treats
món giòn
salty snacks
đồ ăn nhẹ mặn
Từ vựng
Câu
I sometimes eat chocolate bars as a snack when I am hungry.
Thỉnh thoảng tôi ăn thanh sô cô la như một món ăn nhẹ khi tôi đói.
Do you sometimes eat chocolate bars as a snack in the evening?
Bạn có thỉnh thoảng ăn thanh sô cô la như một món ăn nhẹ vào buổi tối không?
There are many different bars in the store.
Có nhiều loại thanh khác nhau trong cửa hàng.
I enjoy sweet treats like cake and pastries.
Tôi thích những món ngọt như bánh và bánh ngọt.
There are many snack options at the party.
Có nhiều lựa chọn đồ ăn nhẹ tại bữa tiệc.
Eating healthy snacks is important for good health.
Ăn đồ ăn nhẹ lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe tốt.
An apple is a snack that I enjoy.
Một quả táo là món ăn vặt mà tôi thích.
I take a snack to work every day.
Tôi mang một món ăn vặt đến công việc mỗi ngày.
Do you take a snack with you when you travel?
Bạn có mang theo món ăn vặt khi đi du lịch không?
A carrot is a healthy option for a light meal.
Cà rốt là một lựa chọn lành mạnh cho bữa ăn nhẹ.
I enjoy a biscuit as a midday treat.
Tôi thích một cái bánh quy như một món ăn vặt giữa trưa.
Yogurt can be a tasty snack after school.
Sữa chua có thể là một món ăn vặt ngon sau giờ học.
I eat potato chips and watch a horror movie.
Tôi ăn khoai tây chiên và xem phim kinh dị.
Do you eat potato chips and watch horror movies?
Bạn có ăn khoai tây chiên và xem phim kinh dị không?
I like to eat chips with my friends.
Tôi thích ăn khoai tây chiên với bạn bè.
I enjoy salty snacks while watching TV.
Tôi thích ăn đồ ăn nhẹ mặn khi xem TV.
These crispy treats are perfect for a movie night.
Những món giòn này rất hoàn hảo cho một đêm xem phim.
My favorite snack has a spicy flavor.
Đồ ăn nhẹ yêu thích của tôi có hương vị cay.
Hội thoại
What sweet treats do you have here?
Ở đây bạn có món ngọt gì?
We have chocolate bars and fruit.
Chúng tôi có thanh sô cô la và trái cây.
I would like to try a healthy snack.
Tôi muốn thử một món ăn nhẹ lành mạnh.
We have some nuts and yogurt as healthy snacks.
Chúng tôi có một số loại hạt và sữa chua như là đồ ăn nhẹ lành mạnh.
That sounds good! I will take the yogurt.
Nghe có vẻ tốt! Tôi sẽ lấy sữa chua.
What is a good snack for work?
Món ăn vặt nào tốt cho công việc?
A healthy option is a yogurt or a piece of fruit.
Một lựa chọn lành mạnh là sữa chua hoặc một miếng trái cây.
I would like to take a carrot for a light meal.
Tôi muốn mang theo một củ cà rốt cho bữa ăn nhẹ.
A biscuit can also be a nice midday treat.
Một cái bánh quy cũng có thể là một món ăn vặt giữa trưa thú vị.
Thank you for the suggestions!
Cảm ơn bạn vì những gợi ý!
Hello! Can I have some potato chips?
Xin chào! Tôi có thể lấy một ít khoai tây chiên không?
Sure! Would you like any other snack food?
Chắc chắn rồi! Bạn có muốn thêm thức ăn nhẹ nào khác không?
I will have some salty snacks too.
Tôi cũng sẽ lấy một ít đồ ăn nhẹ mặn.
Great choice! These crispy treats are very popular.
Lựa chọn tuyệt vời! Những món giòn này rất phổ biến.
I love crunchy snacks while watching a movie.
Tôi thích đồ ăn nhẹ giòn khi xem phim.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.