Các bài học
I'm not Polish, I'm British
-
Nói ngay
I am not
-
Nói ngay
I'm not
-
Nói ngay
I'm not a student
-
Nói ngay
I'm not Polish, I'm British
-
Nghe và lặp lại
_ __ ___
-
Nghe và lặp lại
___ ___
-
Nghe và lặp lại
___ ___ _ _______
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ______, ___ _______
-
Dịch ngay
Tôi không phải là
-
Dịch ngay
Tôi không phải là
-
Dịch ngay
Tôi không phải là học sinh
-
Dịch ngay
Tôi không phải là người Ba Lan, tôi là người Anh
You are not
-
Nói ngay
You are not
-
Nói ngay
You're not
-
Nói ngay
No, you're not a student
-
Nói ngay
No, you're not Polish, you're British
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ___
-
Nghe và lặp lại
______ ___
-
Nghe và lặp lại
__, ______ ___ _ _______
-
Nghe và lặp lại
__, ______ ___ ______, ______ _______
-
Dịch ngay
Bạn không phải là
-
Dịch ngay
Bạn không phải là
-
Dịch ngay
Tôi có phải là học sinh không?
-
Dịch ngay
Tôi là người Ba Lan phải không?
Cụm từ chính
You are not a teacher
Bạn không phải là giáo viên
You are not my friend
Bạn không phải là bạn của tôi
You are not here
Bạn không có ở đây
I do not understand
Tôi không hiểu
I am not sure
Tôi không chắc
I do not like
Tôi không thích
Từ vựng
Câu
You are not my friend.
Bạn không phải là bạn của tôi.
Am I Polish?
Tôi có phải là người Ba Lan không?
You are not a teacher.
Bạn không phải là giáo viên.
You are not here today.
Bạn không có ở đây hôm nay.
You are not a teacher, you are a student.
Bạn không phải là giáo viên, bạn là học sinh.
You are not my friend, but I respect you.
Bạn không phải là bạn của tôi, nhưng tôi tôn trọng bạn.
I am not a student, I work full-time.
Tôi không phải là sinh viên, tôi làm việc toàn thời gian.
I am not Polish, I live in London.
Tôi không phải người Ba Lan, tôi sống ở London.
I am not interested in that topic.
Tôi không quan tâm đến chủ đề đó.
I do not understand this question.
Tôi không hiểu câu hỏi này.
I am not sure about the answer.
Tôi không chắc về câu trả lời.
I do not like this movie.
Tôi không thích bộ phim này.
Hội thoại
You are not my teacher, are you?
Bạn không phải là giáo viên của tôi, phải không?
No, I am not your teacher. I am your friend.
Không, tôi không phải là giáo viên của bạn. Tôi là bạn của bạn.
You are not here often.
Bạn không có ở đây thường xuyên.
That's true. I am usually busy.
Đúng vậy. Tôi thường bận rộn.
I am not a student anymore. I work now.
Tôi không còn là sinh viên nữa. Bây giờ tôi đi làm.
What do you do for a living?
Bạn làm nghề gì?
I do not understand some of the questions.
Tôi không hiểu một số câu hỏi.
Are you sure you want to continue?
Bạn có chắc chắn muốn tiếp tục không?
Yes, but I do not like this topic.
Có, nhưng tôi không thích chủ đề này.
That is okay. We can discuss something else.
Không sao cả. Chúng ta có thể thảo luận về một chủ đề khác.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
You are not a teacher 👩🏼
I'm Margaret and I'm not an English queen
I'm not American
He's not American, he's Polish
Not to be
We're not a family
not to be
I'm not Polish, I'm British
I'm not
He's not a president, he's a footballer
He is not
You're not English
You are not
Test
What do you know?
Are you a father? 👨👦👦
A father
Family members
A daughter
A daughter
My
My
Your
Your
Our
Our
Test
What do you know?