Các bài học
You're not English
-
Nói ngay
You are not
-
Nói ngay
You're not
-
Nói ngay
You're not English
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ___
-
Nghe và lặp lại
______ ___
-
Nghe và lặp lại
______ ___ _______
-
Dịch ngay
Bạn không phải là
-
Dịch ngay
Bạn không phải là
-
Dịch ngay
Bạn không phải là người Anh
They are not
-
Nói ngay
They are not
-
Nói ngay
They're not
-
Nói ngay
No, they aren't English
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ___
-
Nghe và lặp lại
_______ ___
-
Nghe và lặp lại
__, ____ ______ _______
-
Dịch ngay
Họ không phải là
-
Dịch ngay
Họ không phải là
-
Dịch ngay
Họ có phải là người Anh không?
Cụm từ chính
You are incorrect
Bạn sai
You are wrong
Bạn sai
You are mistaken
Bạn nhầm
They do not exist
Họ không tồn tại
They are absent
Họ vắng mặt
They are not present
Họ không có mặt
Từ vựng
Câu
You are not a student.
Bạn không phải là sinh viên.
You're not from Poland.
Bạn không đến từ Ba Lan.
You're not happy today.
Bạn không vui hôm nay.
You are incorrect in your answer.
Bạn sai trong câu trả lời của mình.
You are wrong about the meeting time.
Bạn sai về thời gian họp.
You are mistaken if you think he will come.
Bạn nhầm nếu bạn nghĩ rằng anh ấy sẽ đến.
They are not here today.
Họ không có mặt ở đây hôm nay.
They are not in the office right now.
Họ không có mặt ở văn phòng ngay bây giờ.
Are they English speakers?
Họ có nói tiếng Anh không?
They do not exist in this world.
Họ không tồn tại trong thế giới này.
Their absence is noticeable.
Sự vắng mặt của họ là điều dễ nhận thấy.
Their presence is important for the meeting.
Sự hiện diện của họ là quan trọng cho cuộc họp.
Hội thoại
You are not going to the party, are you?
Bạn không đi đến bữa tiệc, phải không?
No, I am not going. You are mistaken.
Không, tôi không đi. Bạn nhầm.
You are wrong; it will be fun!
Bạn sai; nó sẽ vui đấy!
I do not enjoy big gatherings. You are incorrect about that.
Tôi không thích những buổi tụ tập lớn. Bạn sai về điều đó.
They are not here for the class today.
Họ không có mặt cho lớp học hôm nay.
Are they absent because of illness?
Họ có vắng mặt vì ốm không?
Yes, their absence is due to health issues.
Đúng vậy, sự vắng mặt của họ là do vấn đề sức khỏe.
When will they be back?
Khi nào họ sẽ trở lại?
I hope their presence will return next week.
Tôi hy vọng sự hiện diện của họ sẽ trở lại vào tuần tới.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
You are not a teacher 👩🏼
I'm Margaret and I'm not an English queen
I'm not American
He's not American, he's Polish
Not to be
We're not a family
not to be
I'm not Polish, I'm British
I'm not
He's not a president, he's a footballer
He is not
You're not English
You are not
Test
What do you know?
Are you a father? 👨👦👦
A father
Family members
A daughter
A daughter
My
My
Your
Your
Our
Our
Test
What do you know?