You're not English

You are not

S2
Đơn vị 9
5 m
Bài học 6

Các bài học

You're not English

  • Nói ngay

    You are not

  • Nói ngay

    You're not

  • Nói ngay

    You're not English

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ ___

  • Nghe và lặp lại

    ______ ___

  • Nghe và lặp lại

    ______ ___ _______

  • Dịch ngay

    Bạn không phải là

  • Dịch ngay

    Bạn không phải là

  • Dịch ngay

    Bạn không phải là người Anh

They are not

  • Nói ngay

    They are not

  • Nói ngay

    They're not

  • Nói ngay

    No, they aren't English

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___ ___

  • Nghe và lặp lại

    _______ ___

  • Nghe và lặp lại

    __, ____ ______ _______

  • Dịch ngay

    Họ không phải là

  • Dịch ngay

    Họ không phải là

  • Dịch ngay

    Họ có phải là người Anh không?

Cụm từ chính

You are incorrect

Bạn sai

You are wrong

Bạn sai

You are mistaken

Bạn nhầm

They do not exist

Họ không tồn tại

They are absent

Họ vắng mặt

They are not present

Họ không có mặt

Từ vựng

Từ
Bản dịch
incorrect
sai
mistaken
nhầm
wrong
sai
absence
sự vắng mặt
existence
sự tồn tại
presence
sự hiện diện

Câu

You are not a student.

Bạn không phải là sinh viên.

You're not from Poland.

Bạn không đến từ Ba Lan.

You're not happy today.

Bạn không vui hôm nay.

You are incorrect in your answer.

Bạn sai trong câu trả lời của mình.

You are wrong about the meeting time.

Bạn sai về thời gian họp.

You are mistaken if you think he will come.

Bạn nhầm nếu bạn nghĩ rằng anh ấy sẽ đến.

They are not here today.

Họ không có mặt ở đây hôm nay.

They are not in the office right now.

Họ không có mặt ở văn phòng ngay bây giờ.

Are they English speakers?

Họ có nói tiếng Anh không?

They do not exist in this world.

Họ không tồn tại trong thế giới này.

Their absence is noticeable.

Sự vắng mặt của họ là điều dễ nhận thấy.

Their presence is important for the meeting.

Sự hiện diện của họ là quan trọng cho cuộc họp.

Hội thoại

User

You are not going to the party, are you?

Bạn không đi đến bữa tiệc, phải không?

Friend

No, I am not going. You are mistaken.

Không, tôi không đi. Bạn nhầm.

User

You are wrong; it will be fun!

Bạn sai; nó sẽ vui đấy!

Friend

I do not enjoy big gatherings. You are incorrect about that.

Tôi không thích những buổi tụ tập lớn. Bạn sai về điều đó.

Teacher

They are not here for the class today.

Họ không có mặt cho lớp học hôm nay.

Student

Are they absent because of illness?

Họ có vắng mặt vì ốm không?

Teacher

Yes, their absence is due to health issues.

Đúng vậy, sự vắng mặt của họ là do vấn đề sức khỏe.

Student

When will they be back?

Khi nào họ sẽ trở lại?

Teacher

I hope their presence will return next week.

Tôi hy vọng sự hiện diện của họ sẽ trở lại vào tuần tới.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Nó có nghĩa là bạn đã sai.
Bạn có thể sử dụng cụm từ này để nói rằng ai đó đã sai.
Cụm từ này có nghĩa là bạn nghĩ sai về một điều gì đó.
Nó có nghĩa là cái gì đó không có mặt hoặc không tồn tại.
'They are absent' có nghĩa là ai đó không có mặt ở một nơi nào đó.
'They are not present' đề cập đến tình huống mà ai đó không có mặt ở một nơi nào đó.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Are you a father? 👨‍👦‍👦

A father

Family members

A daughter

A daughter

My

My

Your

Your

Our

Our

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!