Các bài học
A daughter
-
Nói ngay
A daughter
-
Nói ngay
A daughter is a girl
-
Nói ngay
I'm a son/I'm a daughter
-
Nghe và lặp lại
_ ________
-
Nghe và lặp lại
_ ________ __ _ ____
-
Nghe và lặp lại
___ _ _______ _ ________
-
Dịch ngay
Cô con gái
-
Dịch ngay
Cô con gái là một cô gái
-
Dịch ngay
Bạn là cậu con trai hay cô con gái?
A family
-
Nói ngay
A family
-
Nói ngay
Parents, children, grandparents - a family
-
Nói ngay
Family
-
Nghe và lặp lại
_ ______
-
Nghe và lặp lại
_______, ________, ____________ - _ ______
-
Nghe và lặp lại
______
-
Dịch ngay
Gia đình
-
Dịch ngay
Cha mẹ, con cái, ông bà - một gia đình
-
Dịch ngay
Họ là ai?
Cụm từ chính
a female child
một đứa trẻ gái
my little girl
cô con gái nhỏ của tôi
a family member
một thành viên trong gia đình
close relatives
họ hàng gần
family gatherings
cuộc họp mặt gia đình
family tree
cây gia đình
Từ vựng
Câu
A daughter is very special to her parents.
Một cô con gái rất đặc biệt đối với bố mẹ của cô ấy.
Are you a son or a daughter in your family?
Bạn là con trai hay con gái trong gia đình của bạn?
Every daughter is loved by her family.
Mỗi cô con gái đều được gia đình yêu thương.
My little girl is learning to ride a bike.
Cô con gái nhỏ của tôi đang học đi xe đạp.
A family member can bring joy to your life.
Một thành viên trong gia đình có thể mang lại niềm vui cho cuộc sống của bạn.
Every sibling has a special bond with their parents.
Mỗi anh/chị/em đều có mối liên kết đặc biệt với bố mẹ của họ.
My family is important to me.
Gia đình tôi quan trọng với tôi.
I have two parents and one sibling.
Tôi có hai bậc phụ huynh và một anh/chị/em.
My grandparents live nearby.
Ông bà tôi sống gần đây.
We often have family gatherings on holidays.
Chúng tôi thường có các cuộc họp mặt gia đình vào những ngày lễ.
My close relatives support me in tough times.
Những người họ hàng gần của tôi hỗ trợ tôi trong những lúc khó khăn.
I created my family tree to learn about our history.
Tôi đã tạo ra cây gia đình của mình để tìm hiểu về lịch sử của chúng tôi.
Hội thoại
Are you happy to have a daughter?
Bạn có hạnh phúc khi có một cô con gái không?
Yes, my little girl brings me so much joy.
Có, cô con gái nhỏ của tôi mang lại cho tôi nhiều niềm vui.
What is your daughter's favorite game?
Trò chơi yêu thích của con gái bạn là gì?
She loves playing with her siblings.
Cô ấy thích chơi với các anh/chị/em của mình.
Who are our close relatives?
Những người họ hàng gần của chúng ta là ai?
Our close relatives are your grandparents and aunts.
Những người họ hàng gần của chúng ta là ông bà và dì/cô của bạn.
Can we have a family gathering this weekend?
Chúng ta có thể có một cuộc họp mặt gia đình vào cuối tuần này không?
Yes, we can invite everyone to our house.
Có, chúng ta có thể mời mọi người đến nhà.
I want to learn about our family tree.
Tôi muốn tìm hiểu về cây gia đình của chúng ta.
That is a great idea! We can work on it together.
Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Chúng ta có thể làm việc cùng nhau.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
Are you a father? 👨👦👦
A father
Family members
A daughter
A daughter
My
My
Your
Your
Our
Our
Test
What do you know?
Time - useful phrases 🔢⌚
ten, eleven, twelve
Telling the time
o'clock
What time is it?
It's three a.m.
The time
past
It's five past ten
quarter
It's quarter past one
half
It's half past seven
Test
What do you know?