A daughter

A daughter

S2
Đơn vị 9
6 m
Bài học 2

Các bài học

A daughter

  • Nói ngay

    A daughter

  • Nói ngay

    A daughter is a girl

  • Nói ngay

    I'm a son/I'm a daughter

  • Nghe và lặp lại

    _ ________

  • Nghe và lặp lại

    _ ________ __ _ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___ _ _______ _ ________

  • Dịch ngay

    Cô con gái

  • Dịch ngay

    Cô con gái là một cô gái

  • Dịch ngay

    Bạn là cậu con trai hay cô con gái?

A family

  • Nói ngay

    A family

  • Nói ngay

    Parents, children, grandparents - a family

  • Nói ngay

    Family

  • Nghe và lặp lại

    _ ______

  • Nghe và lặp lại

    _______, ________, ____________ - _ ______

  • Nghe và lặp lại

    ______

  • Dịch ngay

    Gia đình

  • Dịch ngay

    Cha mẹ, con cái, ông bà - một gia đình

  • Dịch ngay

    Họ là ai?

Cụm từ chính

a female child

một đứa trẻ gái

my little girl

cô con gái nhỏ của tôi

a family member

một thành viên trong gia đình

close relatives

họ hàng gần

family gatherings

cuộc họp mặt gia đình

family tree

cây gia đình

Từ vựng

Từ
Bản dịch
sibling
anh/chị/em
parent
bố mẹ
grandchild
cháu
sibling
anh/chị/em
aunt
dì/cô
cousin
anh/em họ

Câu

A daughter is very special to her parents.

Một cô con gái rất đặc biệt đối với bố mẹ của cô ấy.

Are you a son or a daughter in your family?

Bạn là con trai hay con gái trong gia đình của bạn?

Every daughter is loved by her family.

Mỗi cô con gái đều được gia đình yêu thương.

My little girl is learning to ride a bike.

Cô con gái nhỏ của tôi đang học đi xe đạp.

A family member can bring joy to your life.

Một thành viên trong gia đình có thể mang lại niềm vui cho cuộc sống của bạn.

Every sibling has a special bond with their parents.

Mỗi anh/chị/em đều có mối liên kết đặc biệt với bố mẹ của họ.

My family is important to me.

Gia đình tôi quan trọng với tôi.

I have two parents and one sibling.

Tôi có hai bậc phụ huynh và một anh/chị/em.

My grandparents live nearby.

Ông bà tôi sống gần đây.

We often have family gatherings on holidays.

Chúng tôi thường có các cuộc họp mặt gia đình vào những ngày lễ.

My close relatives support me in tough times.

Những người họ hàng gần của tôi hỗ trợ tôi trong những lúc khó khăn.

I created my family tree to learn about our history.

Tôi đã tạo ra cây gia đình của mình để tìm hiểu về lịch sử của chúng tôi.

Hội thoại

Parent

Are you happy to have a daughter?

Bạn có hạnh phúc khi có một cô con gái không?

Parent

Yes, my little girl brings me so much joy.

Có, cô con gái nhỏ của tôi mang lại cho tôi nhiều niềm vui.

Parent

What is your daughter's favorite game?

Trò chơi yêu thích của con gái bạn là gì?

Parent

She loves playing with her siblings.

Cô ấy thích chơi với các anh/chị/em của mình.

Child

Who are our close relatives?

Những người họ hàng gần của chúng ta là ai?

Parent

Our close relatives are your grandparents and aunts.

Những người họ hàng gần của chúng ta là ông bà và dì/cô của bạn.

Child

Can we have a family gathering this weekend?

Chúng ta có thể có một cuộc họp mặt gia đình vào cuối tuần này không?

Parent

Yes, we can invite everyone to our house.

Có, chúng ta có thể mời mọi người đến nhà.

Child

I want to learn about our family tree.

Tôi muốn tìm hiểu về cây gia đình của chúng ta.

Parent

That is a great idea! We can work on it together.

Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Chúng ta có thể làm việc cùng nhau.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'A female child' có nghĩa là 'cô bé', tức là một cô gái nhỏ.
'My little girl' là một cụm từ có nghĩa là 'cô gái nhỏ của tôi'.
'A family member' có nghĩa là 'thành viên gia đình', một người thuộc về một gia đình nhất định.
'Close relatives' có nghĩa là những người họ hàng gần gũi, chẳng hạn như cha mẹ, anh chị em và ông bà.
'Family gatherings' là những buổi họp mặt gia đình mà bạn mời các thành viên trong gia đình.
'Family tree' là một cây phả hệ cho thấy mối quan hệ gia đình và lịch sử của gia đình.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Are you a father? 👨‍👦‍👦

A father

Family members

A daughter

A daughter

My

My

Your

Your

Our

Our

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!