Các bài học
My
-
Nói ngay
My
-
Nói ngay
My mother
-
Nói ngay
I love my mother
-
Nghe và lặp lại
__
-
Nghe và lặp lại
__ ______
-
Nghe và lặp lại
_ ____ __ ______
-
Dịch ngay
Của tôi
-
Dịch ngay
Mẹ của tôi
-
Dịch ngay
Tôi yêu mẹ của tôi
They are not
-
Nói ngay
They are not
-
Nói ngay
They're not
-
Nói ngay
No, they aren't English
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ___
-
Nghe và lặp lại
_______ ___
-
Nghe và lặp lại
__, ____ ______ _______
-
Dịch ngay
Họ không phải là
-
Dịch ngay
Họ không phải là
-
Dịch ngay
Họ có phải là người Anh không?
Cụm từ chính
They do not exist
Họ không tồn tại
They are absent
Họ vắng mặt
They are not present
Họ không có mặt
My family
Gia đình tôi
My friend
Bạn của tôi
My house
Nhà của tôi
Từ vựng
Câu
They are not here today.
Họ không có mặt ở đây hôm nay.
They are not in the office right now.
Họ không có mặt ở văn phòng ngay bây giờ.
Are they English speakers?
Họ có nói tiếng Anh không?
They do not exist in this world.
Họ không tồn tại trong thế giới này.
Their absence is noticeable.
Sự vắng mặt của họ là điều dễ nhận thấy.
Their presence is important for the meeting.
Sự hiện diện của họ là quan trọng cho cuộc họp.
My mother is very kind.
Mẹ tôi rất tốt bụng.
I love my mother very much.
Tôi rất yêu mẹ.
My mother cooks delicious food.
Mẹ tôi nấu ăn ngon.
My family is important to me.
Gia đình tôi rất quan trọng với tôi.
My friend is coming to visit.
Bạn tôi sắp đến thăm.
My house is big and cozy.
Nhà của tôi lớn và ấm cúng.
Hội thoại
They are not here for the class today.
Họ không có mặt cho lớp học hôm nay.
Are they absent because of illness?
Họ có vắng mặt vì ốm không?
Yes, their absence is due to health issues.
Đúng vậy, sự vắng mặt của họ là do vấn đề sức khỏe.
When will they be back?
Khi nào họ sẽ trở lại?
I hope their presence will return next week.
Tôi hy vọng sự hiện diện của họ sẽ trở lại vào tuần tới.
My mother takes care of me.
Mẹ tôi chăm sóc tôi.
What do you love about your mother?
Con yêu điều gì ở mẹ?
I love her cooking and her hugs.
Con thích cách mẹ nấu ăn và những cái ôm của mẹ.
What else do you like?
Con còn thích điều gì nữa?
My family is always there for me.
Gia đình tôi luôn bên cạnh tôi.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
Are you a father? 👨👦👦
A father
Family members
A daughter
A daughter
My
My
Your
Your
Our
Our
Test
What do you know?
Time - useful phrases 🔢⌚
ten, eleven, twelve
Telling the time
o'clock
What time is it?
It's three a.m.
The time
past
It's five past ten
quarter
It's quarter past one
half
It's half past seven
Test
What do you know?