Các bài học

Your

  • Nói ngay

    Your

  • Nói ngay

    Your father

  • Nói ngay

    You love your father

  • Nghe và lặp lại

    ____

  • Nghe và lặp lại

    ____ ______

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ ____ ______

  • Dịch ngay

    Của bạn

  • Dịch ngay

    Bố của bạn

  • Dịch ngay

    Bạn yêu bố của bạn

Her

  • Nói ngay

    Her

  • Nói ngay

    Her son

  • Nói ngay

    Yes, it's her son

  • Nghe và lặp lại

    ___

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___

  • Nghe và lặp lại

    ___, ____ ___ ___

  • Dịch ngay

    Của cô ấy

  • Dịch ngay

    Con trai của cô ấy

  • Dịch ngay

    Đó có phải là con trai của cô ấy không?

His

  • Nói ngay

    His

  • Nói ngay

    It's not hers, it's his

  • Nghe và lặp lại

    ___

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___ ____, ____ ___

  • Dịch ngay

    Của anh ấy

  • Dịch ngay

    Không phải là của cô ấy, mà là của anh ấy

Cụm từ chính

This is her friend

Đây là bạn của cô ấy

I see her sister

Tôi thấy chị gái của cô ấy

I like her dress

Tôi thích chiếc váy của cô ấy

belong to him

thuộc về anh ấy

belonging to him

thuộc về anh ấy

his own things

những đồ của anh ấy

Your family

Gia đình của bạn

Your best friend

Người bạn thân nhất của bạn

Your favorite hobby

Sở thích yêu thích của bạn

Từ vựng

Từ
Bản dịch
friend
bạn
sister
chị gái
dress
váy
property
tài sản
identity
danh tính
ownership
quyền sở hữu
mother
mẹ
brother
anh/em trai
sister
chị/em gái

Câu

Is it her son?

Có phải đó là con trai của cô ấy không?

Her son is playing outside.

Con trai của cô ấy đang chơi ở ngoài.

Her favorite color is blue.

Màu sắc yêu thích của cô ấy là màu xanh.

This is her friend from school.

Đây là bạn của cô ấy từ trường.

I see her sister at the park.

Tôi thấy chị gái của cô ấy ở công viên.

I like her dress very much.

Tôi rất thích chiếc váy của cô ấy.

This book is his.

Cuốn sách này là của anh ấy.

That jacket is his, not yours.

Cái áo khoác đó là của anh ấy, không phải của bạn.

This is his favorite toy.

Đây là món đồ chơi yêu thích của anh ấy.

The bicycle belongs to him and he rides it every day.

Cái xe đạp thuộc về anh ấy và anh ấy đi xe mỗi ngày.

His own things are kept in a special box.

Những đồ của anh ấy được giữ trong một cái hộp đặc biệt.

The ownership of this property was confirmed yesterday.

Quyền sở hữu tài sản này đã được xác nhận hôm qua.

You love your father very much.

Bạn rất yêu cha của mình.

Your father is a great man.

Cha của bạn là một người tuyệt vời.

Your family is important to you.

Gia đình của bạn rất quan trọng đối với bạn.

Your family is always there for you.

Gia đình của bạn luôn bên bạn.

Your best friend supports you in difficult times.

Người bạn thân nhất của bạn ủng hộ bạn trong những lúc khó khăn.

Your favorite hobby brings you joy.

Sở thích yêu thích của bạn mang lại niềm vui cho bạn.

Hội thoại

Person A

Is it her son playing in the yard?

Có phải là con trai của cô ấy đang chơi trong sân không?

Person B

No, that is her friend. Her son is inside.

Không, đó là bạn của cô ấy. Con trai cô ấy ở trong nhà.

Person A

I see her sister coming here.

Tôi thấy chị gái của cô ấy đang đến đây.

Person B

Yes, she often visits her.

Đúng, cô ấy thường đến thăm cô ấy.

Person A

I like her dress. It is beautiful.

Tôi thích chiếc váy của cô ấy. Nó rất đẹp.

Person A

Is this jacket yours or is it his?

Chiếc áo khoác này là của bạn hay của anh ấy?

Person B

It is his. He left it here by mistake.

Nó là của anh ấy. Anh ấy để quên ở đây.

Person A

I see. Where are his own things?

Tôi hiểu. Những đồ của anh ấy ở đâu?

Person B

His things are in the living room.

Những đồ của anh ấy ở trong phòng khách.

Child

Your mother is very kind.

Mẹ của bạn rất tốt bụng.

Parent

Yes, she is. Your father loves her a lot.

Đúng vậy, bà ấy là như vậy. Cha của bạn yêu bà ấy rất nhiều.

Child

I want to tell your best friend about my day!

Tôi muốn nói với người bạn thân nhất của bạn về ngày của tôi!

Parent

That is a great idea. Your favorite hobby is a fun topic.

Đó là một ý tưởng tuyệt vời. Sở thích yêu thích của bạn là một chủ đề thú vị.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'This is her friend' có nghĩa là 'Đây là bạn của cô ấy'.
'Sister' bằng tiếng Anh có nghĩa là 'chị' hoặc 'em gái'.
'Dress' có nghĩa là 'váy'.
'Belong to him' có nghĩa là cái gì đó thuộc về anh ấy.
'His own things' được sử dụng khi chúng ta nói về những thứ thuộc về anh ấy.
'Ownership' có nghĩa là sở hữu một cái gì đó hoặc là chủ sở hữu.
'Your family' có nghĩa là 'Gia đình của bạn'.
'Your best friend' có thể được sử dụng trong một câu, ví dụ: 'Your best friend is always there for you'.
'Your favorite hobby' có nghĩa là 'Sở thích yêu thích của bạn'.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Are you a father? 👨‍👦‍👦

A father

Family members

A daughter

A daughter

My

My

Your

Your

Our

Our

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!