Các bài học
Our
-
Nói ngay
Our
-
Nói ngay
Our English lessons
-
Nghe và lặp lại
___
-
Nghe và lặp lại
___ _______ _______
-
Dịch ngay
Của chúng tôi
-
Dịch ngay
Bài học tiếng Anh của chúng tôi
Your
-
Nói ngay
No, it's your president
-
Nghe và lặp lại
__, ____ ____ _________
-
Dịch ngay
Đó có phải là tổng thống của bạn không?
Their
-
Nói ngay
Their
-
Nói ngay
Yes, it's their bag
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
___, ____ _____ ___
-
Dịch ngay
Của họ
-
Dịch ngay
Nó có phải là túi của họ không?
Cụm từ chính
Our learning journey
Chuyến đi học tập của chúng ta
Our study materials
Tài liệu học tập của chúng ta
Our language skills
Kỹ năng ngôn ngữ của chúng ta
Who is the leader?
Ai là nhà lãnh đạo?
What is their name?
Tên của họ là gì?
Where are they from?
Họ đến từ đâu?
belong to them
thuộc về họ
the items are theirs
các đồ vật là của họ
whose is this?
cái này của ai?
Từ vựng
Câu
Our English lessons are very helpful.
Các bài học tiếng Anh của chúng ta rất hữu ích.
Our lessons are designed for everyone.
Các bài học của chúng ta được thiết kế cho mọi người.
Our teachers are experienced and friendly.
Giáo viên của chúng ta có kinh nghiệm và thân thiện.
Our learning journey is exciting and full of fun.
Chuyến đi học tập của chúng ta rất thú vị và đầy niềm vui.
We provide our study materials online.
Chúng tôi cung cấp tài liệu học tập của chúng ta trực tuyến.
Improving our language skills takes time and practice.
Cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của chúng ta cần thời gian và thực hành.
Is it your president? Is it your president?
Có phải là tổng thống của bạn không? Có phải là tổng thống của bạn không?
Who is the leader of your country?
Ai là nhà lãnh đạo của quốc gia bạn?
What is their name in the government?
Tên của họ trong chính phủ là gì?
Where are they from originally?
Họ đến từ đâu ban đầu?
Is it their bag? I think it might be their bag.
Có phải là túi của họ không? Tôi nghĩ có thể đó là túi của họ.
Is it their bag? I found it near the table.
Có phải là túi của họ không? Tôi tìm thấy nó gần cái bàn.
Their bag is on the chair.
Túi của họ đang ở trên ghế.
These books belong to them.
Những cuốn sách này thuộc về họ.
Whose is this jacket? I am not sure if it is theirs.
Cái áo khoác này của ai? Tôi không chắc nó có phải của họ không.
The items are theirs, so please return them.
Các đồ vật là của họ, vì vậy hãy trả lại cho họ.
Hội thoại
I love our English lessons. They are very engaging.
Tôi thích các bài học tiếng Anh của chúng ta. Chúng rất hấp dẫn.
Thank you! I enjoy teaching. Our learning journey together is important.
Cảm ơn bạn! Tôi thích việc giảng dạy. Chuyến đi học tập của chúng ta cùng nhau là rất quan trọng.
What materials do we use in class?
Chúng ta sử dụng tài liệu gì trong lớp?
We have many study materials to help you learn.
Chúng tôi có nhiều tài liệu học tập để giúp bạn học.
I want to improve my language skills.
Tôi muốn cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.
With practice, you will see progress in your skills.
Với việc thực hành, bạn sẽ thấy tiến bộ trong kỹ năng của mình.
Is it your president?
Có phải là tổng thống của bạn không?
No, who is the leader of your country?
Không, ai là nhà lãnh đạo của quốc gia bạn?
I am not sure. What is their name?
Tôi không chắc. Tên của họ là gì?
They are from a different country.
Họ đến từ một quốc gia khác.
Excuse me, is it their bag on the floor?
Xin lỗi, có phải túi của họ trên sàn không?
Yes, that bag belongs to them. I saw them earlier.
Vâng, cái túi đó thuộc về họ. Tôi đã thấy họ trước đây.
I wonder whose is this backpack next to it?
Tôi tự hỏi cái ba lô bên cạnh này của ai?
I am not sure, but it may be another belonging.
Tôi không chắc, nhưng có thể đó là một đồ dùng cá nhân khác.
Can you ask if the items are theirs?
Bạn có thể hỏi xem các đồ vật có phải của họ không?
Of course, I will check right away.
Tất nhiên, tôi sẽ kiểm tra ngay.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
Are you a father? 👨👦👦
A father
Family members
A daughter
A daughter
My
My
Your
Your
Our
Our
Test
What do you know?
Time - useful phrases 🔢⌚
ten, eleven, twelve
Telling the time
o'clock
What time is it?
It's three a.m.
The time
past
It's five past ten
quarter
It's quarter past one
half
It's half past seven
Test
What do you know?