Các bài học
We're not a family
-
Nói ngay
We're not
-
Nói ngay
We're not a family
-
Nói ngay
Are we a family?
-
Nói ngay
No, we're not a family
-
Nói ngay
No, we're not a family
-
Nghe và lặp lại
_____ ___
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ _ ______
-
Nghe và lặp lại
___ __ _ ______?
-
Nghe và lặp lại
__, _____ ___ _ ______
-
Nghe và lặp lại
__, _____ ___ _ ______
-
Dịch ngay
Chúng ta không phải là
-
Dịch ngay
Chúng ta không phải là một gia đình
-
Dịch ngay
Hỏi: Chúng ta có phải là một gia đình không?
-
Dịch ngay
Trả lời: Không, chúng ta không phải là một gia đình
-
Dịch ngay
Chúng ta có phải là một gia đình không?
You're not
-
Nói ngay
You're not
-
Nói ngay
You're not teachers, we're teachers
-
Nói ngay
Are you a family?
-
Nói ngay
No, you're not a family
-
Nghe và lặp lại
______ ___
-
Nghe và lặp lại
______ ___ ________, _____ ________
-
Nghe và lặp lại
___ ___ _ ______?
-
Nghe và lặp lại
__, ______ ___ _ ______
-
Dịch ngay
Bạn không phải là
-
Dịch ngay
Các bạn không phải là giáo viên, chúng tôi là giáo viên
-
Dịch ngay
Hỏi: Các bạn có phải là một gia đình không?
-
Dịch ngay
Trả lời: Không, các bạn không phải là một gia đình
They're not
-
Nói ngay
They're not
-
Nói ngay
They're not teachers, they're footballers
-
Nói ngay
They're not a family, they're friends
-
Nói ngay
Are they a family?
-
Nói ngay
No, they're not a family, they're friends
-
Nói ngay
No, they're not footballers, they're friends
-
Nghe và lặp lại
_______ ___
-
Nghe và lặp lại
_______ ___ ________, _______ ___________
-
Nghe và lặp lại
_______ ___ _ ______, _______ _______
-
Nghe và lặp lại
___ ____ _ ______?
-
Nghe và lặp lại
__, _______ ___ _ ______, _______ _______
-
Nghe và lặp lại
__, _______ ___ ___________, _______ _______
-
Dịch ngay
Họ không phải là
-
Dịch ngay
Họ không phải là giáo viên, họ là cầu thủ bóng đá
-
Dịch ngay
Họ không phải là một gia đình, họ là bạn của nhau
-
Dịch ngay
Hỏi: Họ có phải là một gia đình không?
-
Dịch ngay
Trả lời: Không, họ không phải là một gia đình, họ là bạn của nhau
-
Dịch ngay
Họ có phải là cầu thủ bóng đá không?
Cụm từ chính
You are not alone
Bạn không đơn độc
They are not here
Họ không có ở đây
We are not friends
Chúng ta không phải là bạn bè
They are not here
Họ không có ở đây
They are not at home
Họ không có ở nhà
They are not in the park
Họ không có ở công viên
We do not exist
Chúng tôi không tồn tại
We are not together
Chúng tôi không ở bên nhau
We are not friends
Chúng tôi không phải là bạn bè
Từ vựng
Câu
You are not a teacher.
Bạn không phải là giáo viên.
Are you a family?
Bạn có phải là một gia đình không?
No, we are not a family.
Không, chúng ta không phải là một gia đình.
You are not alone in this situation.
Bạn không đơn độc trong tình huống này.
They are not here for the meeting.
Họ không có ở đây cho cuộc họp.
We are not friends yet, but we can be.
Chúng ta chưa phải là bạn bè, nhưng chúng ta có thể trở thành.
They are not teachers, they are footballers.
Họ không phải là giáo viên, họ là cầu thủ bóng đá.
No, they are not a family, they are friends.
Không, họ không phải là gia đình, họ là bạn bè.
Are they footballers? No, they are not.
Họ có phải là cầu thủ bóng đá không? Không, họ không phải.
They are not here at the moment.
Họ không có ở đây vào lúc này.
They are not at home right now.
Họ không có ở nhà ngay bây giờ.
They are not in the park today.
Họ không có ở công viên hôm nay.
We are not a family.
Chúng tôi không phải là một gia đình.
Ask: Are we a family?
Hỏi: Chúng ta có phải là một gia đình không?
Answer: No, we're not a family.
Trả lời: Không, chúng tôi không phải là một gia đình.
We do not exist in this world.
Chúng tôi không tồn tại trong thế giới này.
We are not together at the moment.
Chúng tôi không ở bên nhau lúc này.
We are not friends anymore.
Chúng tôi không còn là bạn bè nữa.
Hội thoại
You are not alone. I am here with you.
Bạn không đơn độc. Tôi đang ở đây với bạn.
Thank you! But are they my friends?
Cảm ơn bạn! Nhưng họ có phải là bạn của tôi không?
No, they are not here right now.
Không, họ không có ở đây ngay bây giờ.
So, we are not friends?
Vậy, chúng ta không phải là bạn bè sao?
Not yet, but we can become friends.
Chưa, nhưng chúng ta có thể trở thành bạn bè.
Are they at home?
Họ có ở nhà không?
No, they are not at home.
Không, họ không có ở nhà.
Are they at the park?
Họ có ở công viên không?
No, they are not in the park.
Không, họ không có ở công viên.
Where are they?
Họ ở đâu?
They are not here right now.
Họ không có ở đây ngay bây giờ.
Are we a family?
Chúng ta có phải là một gia đình không?
No, we are not a family.
Không, chúng tôi không phải là một gia đình.
Do we exist together?
Chúng ta có tồn tại cùng nhau không?
We do not exist in this world.
Chúng tôi không tồn tại trong thế giới này.
Are we friends now?
Chúng ta có phải là bạn bè bây giờ không?
No, we are not friends anymore.
Không, chúng tôi không còn là bạn bè nữa.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
You are not a teacher 👩🏼
I'm Margaret and I'm not an English queen
I'm not American
He's not American, he's Polish
Not to be
We're not a family
not to be
I'm not Polish, I'm British
I'm not
He's not a president, he's a footballer
He is not
You're not English
You are not
Test
What do you know?
Are you a father? 👨👦👦
A father
Family members
A daughter
A daughter
My
My
Your
Your
Our
Our
Test
What do you know?