Các bài học
stock up
-
Nói ngay
stock up
-
Nói ngay
stock up on toilet paper
-
Nói ngay
Yes, I stock up on food for the weekend
-
Nghe và lặp lại
_____ __
-
Nghe và lặp lại
_____ __ __ ______ _____
-
Nghe và lặp lại
___, _ _____ __ __ ____ ___ ___ _______
-
Dịch ngay
tích trữ
-
Dịch ngay
tích trữ giấy vệ sinh
-
Dịch ngay
Bạn có tích trữ thực phẩm đến cuối tuần không?
turn on/off
-
Nói ngay
turn on
-
Nói ngay
turn on the light
-
Nói ngay
turn off
-
Nói ngay
turn off the light
-
Nói ngay
Yes, I turn off my alarm when I wake up
-
Nghe và lặp lại
____ __
-
Nghe và lặp lại
____ __ ___ _____
-
Nghe và lặp lại
____ ___
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ___ _____
-
Nghe và lặp lại
___, _ ____ ___ __ _____ ____ _ ____ __
-
Dịch ngay
bật
-
Dịch ngay
bật đèn
-
Dịch ngay
tắt
-
Dịch ngay
tắt
-
Dịch ngay
Bạn có tắt báo thức khi thức dậy không?
Cụm từ chính
buy in bulk
mua sắm số lượng lớn
prepare in advance
chuẩn bị trước
gather supplies
thu thập nguồn cung
switch on the device
bật thiết bị
switch off the appliance
tắt thiết bị gia dụng
activate the system
kích hoạt hệ thống
Từ vựng
Câu
I always stock up on food before a holiday.
Tôi luôn tích trữ thực phẩm trước ngày lễ.
It is important to stock up on supplies during winter.
Điều quan trọng là tích trữ nguồn cung trong mùa đông.
They stock up on snacks for movie nights.
Họ tích trữ đồ ăn vặt cho các buổi chiếu phim.
It is wise to buy in bulk to save money.
Thật khôn ngoan khi mua sắm số lượng lớn để tiết kiệm tiền.
Make sure to gather supplies before the storm.
Hãy chắc chắn thu thập nguồn cung trước cơn bão.
We should prepare in advance for the camping trip.
Chúng ta nên chuẩn bị trước cho chuyến cắm trại.
I usually turn on the light when I enter a room.
Tôi thường bật đèn khi vào phòng.
It is important to turn off the light before leaving.
Việc tắt đèn trước khi rời đi là rất quan trọng.
Do you turn off your alarm at night?
Bạn có tắt báo thức vào ban đêm không?
Please switch on the device before starting the presentation.
Vui lòng bật thiết bị trước khi bắt đầu thuyết trình.
I forgot to switch off the appliance after using it.
Tôi quên tắt thiết bị gia dụng sau khi sử dụng.
You need to activate the system to access the features.
Bạn cần kích hoạt hệ thống để truy cập các tính năng.
Hội thoại
Do you have any essentials for camping?
Bạn có bất kỳ vật dụng cần thiết nào cho việc cắm trại không?
Yes, we have a great selection of provisions.
Có, chúng tôi có một lựa chọn thực phẩm dự trữ phong phú.
I need to stock up on food and water.
Tôi cần tích trữ thực phẩm và nước.
You can buy in bulk to get better prices.
Bạn có thể mua sắm số lượng lớn để có giá tốt hơn.
That sounds good. I will prepare in advance for the trip.
Nghe có vẻ tốt. Tôi sẽ chuẩn bị trước cho chuyến đi.
Can you help me switch on the light in this room?
Bạn có thể giúp tôi bật đèn trong phòng này không?
Sure! Just press the switch on the wall.
Chắc chắn rồi! Chỉ cần nhấn công tắc trên tường.
Thank you! And how do I switch off the appliance?
Cảm ơn bạn! Và làm thế nào tôi có thể tắt thiết bị gia dụng?
You can turn it off by pressing the button at the back.
Bạn có thể tắt nó bằng cách nhấn nút ở phía sau.
Great! I will activate the system now.
Tuyệt vời! Tôi sẽ kích hoạt hệ thống ngay bây giờ.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Phrasal verbs 🕵🏽
Student's life
Exams
Stock up
Phrasal verbs
Look after
Phrasal verbs
wake up
wake up
stock up
stock up
Phrasal verbs
sit around
move in
move in
Test
Phrasal verbs