Các bài học
wake up
-
Nói ngay
wake up
-
Nói ngay
wake up late
-
Nói ngay
Yes, I wake up late at the weekend
-
Nói ngay
Yes, I use an alarm to wake up
-
Nghe và lặp lại
____ __
-
Nghe và lặp lại
____ __ ____
-
Nghe và lặp lại
___, _ ____ __ ____ __ ___ _______
-
Nghe và lặp lại
___, _ ___ __ _____ __ ____ __
-
Dịch ngay
thức dậy
-
Dịch ngay
thức dậy muộn
-
Dịch ngay
Bạn có thức dậy muộn vào cuối tuần không?
-
Dịch ngay
Bạn có dùng báo thức để thức dậy không?
clean up
-
Nói ngay
clean up
-
Nói ngay
clean up the mess
-
Nói ngay
Yes, I clean up at the weekend
-
Nghe và lặp lại
_____ __
-
Nghe và lặp lại
_____ __ ___ ____
-
Nghe và lặp lại
___, _ _____ __ __ ___ _______
-
Dịch ngay
dọn dẹp
-
Dịch ngay
Dọn dẹp mớ bừa bộn
-
Dịch ngay
Bạn có dọn dẹp vào cuối tuần không?
Cụm từ chính
get out of bed
rời khỏi giường
morning routine
thói quen buổi sáng
feel refreshed
cảm thấy tỉnh táo
tidy the space
dọn dẹp không gian
organize the room
sắp xếp phòng
clear the clutter
dọn dẹp đống lộn xộn
Từ vựng
Câu
I usually wake up early on weekdays.
Tôi thường dậy sớm vào các ngày trong tuần.
She does not wake up late on Sundays.
Cô ấy không dậy muộn vào Chủ nhật.
He uses an alarm to wake up for work.
Anh ấy sử dụng báo thức để dậy làm việc.
After I wake up, I always follow my morning routine.
Sau khi tôi thức dậy, tôi luôn theo thói quen buổi sáng của mình.
I feel refreshed after a good night's sleep.
Tôi cảm thấy tỉnh táo sau một giấc ngủ ngon.
I like to have breakfast at sunrise to start my day with energy.
Tôi thích ăn sáng vào lúc bình minh để bắt đầu ngày mới với năng lượng.
I will clean up after the party.
Tôi sẽ dọn dẹp sau bữa tiệc.
It is important to clean up regularly.
Việc dọn dẹp thường xuyên là rất quan trọng.
Do you usually clean up your room?
Bạn có thường xuyên dọn dẹp phòng của mình không?
I need to tidy the space before guests arrive.
Tôi cần dọn dẹp không gian trước khi khách đến.
Can you help me organize the room this weekend?
Bạn có thể giúp tôi sắp xếp phòng vào cuối tuần này không?
It is time to clear the clutter in my office.
Đã đến lúc dọn dẹp đống lộn xộn trong văn phòng của tôi.
Hội thoại
What time do you usually wake up in the morning?
Bạn thường dậy lúc mấy giờ vào buổi sáng?
I wake up at seven o'clock during the week.
Tôi dậy lúc bảy giờ trong tuần.
Do you use an alarm to wake up?
Bạn có sử dụng báo thức để dậy không?
Yes, I do. It helps me get out of bed on time.
Có, tôi có. Nó giúp tôi rời khỏi giường đúng giờ.
What do you do after you wake up?
Bạn làm gì sau khi thức dậy?
I follow my morning routine and then have breakfast.
Tôi theo thói quen buổi sáng và sau đó ăn sáng.
Do you want to help me clean up the mess in the living room?
Bạn có muốn giúp tôi dọn dẹp đống lộn xộn trong phòng khách không?
Sure! I can help you tidy the space and arrange the furniture.
Chắc chắn rồi! Tôi có thể giúp bạn dọn dẹp không gian và sắp xếp đồ nội thất.
Great! Let's clear the clutter together.
Tuyệt! Hãy cùng nhau dọn dẹp đống lộn xộn.
After we finish, we can relax and watch a movie.
Sau khi chúng ta xong, chúng ta có thể thư giãn và xem một bộ phim.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Phrasal verbs 🕵🏽
Student's life
Exams
Stock up
Phrasal verbs
Look after
Phrasal verbs
wake up
wake up
stock up
stock up
Phrasal verbs
sit around
move in
move in
Test
Phrasal verbs