Các bài học
Dialogue
-
Giới thiệu
Practise using 'give' expressions in a real conversation. Your lines will appear on the screen.
-
Nói ngay
Half past eight. Can you give me a lift to the station?
-
Nói ngay
Perfect. Give me a call when you arrive.
-
Nói ngay
Give it a rest — we can't risk missing the train.
-
Nói ngay
I keep telling myself: give it time, it will get easier.
-
Nghe và lặp lại
____ ____ _____. ___ ___ ____ __ _ ____ __ ___ _______?
-
Nghe và lặp lại
_______. ____ __ _ ____ ____ ___ ______.
-
Nghe và lặp lại
____ __ _ ____ _ __ _____ ____ _______ ___ _____.
-
Nghe và lặp lại
_ ____ _______ ______: ____ __ ____, __ ____ ___ ______.
-
Dịch ngay
Ngày mai tàu của bạn khởi hành lúc mấy giờ?
-
Dịch ngay
Tất nhiên rồi! Tôi đón bạn lúc 8 giờ nhé?
-
Dịch ngay
Được thôi. À, có một quán cà phê mới gần ga đấy. Trước khi đi, chúng ta uống nhanh một ly nhé?
-
Dịch ngay
Cũng hợp lý. Bạn có lo lắng về chuyến đi không?
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 "Give" in everyday situations 🚗
Vocabulary
give someone a lift
Vocabulary
give it a rest
Situational practice
Give me a call when you arrive
Dialogue
Can you give me a lift to the station?