Các bài học
take a bus
-
Nói ngay
take a bus
-
Nói ngay
Yes, I take a bus to work
-
Nói ngay
Take bus number four to get to the city centre
-
Nói ngay
break down
-
Nói ngay
My car broke down. I have to take a bus
-
Nói ngay
I'd rather drive than take a bus
-
Nói ngay
I'd rather drive
-
Nghe và lặp lại
____ _ ___
-
Nghe và lặp lại
___, _ ____ _ ___ __ ____
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ______ ____ __ ___ __ ___ ____ ______
-
Nghe và lặp lại
_____ ____
-
Nghe và lặp lại
__ ___ _____ ____. _ ____ __ ____ _ ___
-
Nghe và lặp lại
___ ______ _____ ____ ____ _ ___
-
Nghe và lặp lại
___ ______ _____
-
Dịch ngay
đi xe buýt
-
Dịch ngay
Bạn có đi xe buýt đi làm không?
-
Dịch ngay
Đi xe buýt số bốn để đến trung tâm thành phố
-
Dịch ngay
hỏng
-
Dịch ngay
Xe tôi bị hỏng. Tôi phải đi xe buý
-
Dịch ngay
Tôi thích lái xe hơn là đi xe buýt
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Bạn thích điều gì hơn: lái xe hay đi xe buýt?
Cụm từ chính
use public transport
sử dụng phương tiện công cộng
catch the bus
bắt xe buýt
buy a ticket
mua vé
Từ vựng
Câu
Do you take a bus to work?
Bạn có đi xe buýt đến nơi làm việc không?
Take bus number four to get to the city centre.
Đi xe buýt số bốn để đến trung tâm thành phố.
My car broke down. I have to take a bus.
Xe của tôi bị hỏng. Tôi phải đi xe buýt.
I always prefer to use public transport when traveling.
Tôi luôn thích sử dụng phương tiện công cộng khi đi du lịch.
Make sure to buy a ticket before getting on the bus.
Hãy chắc chắn mua vé trước khi lên xe buýt.
It is important to check the bus schedule for any changes.
Điều quan trọng là kiểm tra lịch trình xe buýt để biết có thay đổi gì không.
Hội thoại
Excuse me, where can I catch the bus?
Xin lỗi, tôi có thể bắt xe buýt ở đâu?
You can catch the bus at the next stop.
Bạn có thể bắt xe buýt ở trạm tiếp theo.
How often does the bus come?
Xe buýt đến thường xuyên không?
The bus comes every fifteen minutes.
Xe buýt đến mỗi mười lăm phút.
Do I need to buy a ticket before I get on?
Tôi có cần mua vé trước khi lên xe không?
Yes, make sure to buy a ticket at the kiosk.
Có, hãy chắc chắn mua vé ở quầy bán vé.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Everyday life 🌳
Kitchen, dining room, living room, stairway
Furniture and prepositions
Picture, wardrobe, stairs, bathtub
Furniture and prepositions
take a bus
take a bus
Very, extremely, always & before
Adverbs
Baseball, tennis, swimming, golf
Sports
Test
Adverbs