take a bus

take a bus

B1
Đơn vị 6
3 m
Bài học 3

Các bài học

take a bus

  • Nói ngay

    take a bus

  • Nói ngay

    Yes, I take a bus to work

  • Nói ngay

    Take bus number four to get to the city centre

  • Nói ngay

    break down

  • Nói ngay

    My car broke down. I have to take a bus

  • Nói ngay

    I'd rather drive than take a bus

  • Nói ngay

    I'd rather drive

  • Nghe và lặp lại

    ____ _ ___

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ____ _ ___ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___ ______ ____ __ ___ __ ___ ____ ______

  • Nghe và lặp lại

    _____ ____

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ _____ ____. _ ____ __ ____ _ ___

  • Nghe và lặp lại

    ___ ______ _____ ____ ____ _ ___

  • Nghe và lặp lại

    ___ ______ _____

  • Dịch ngay

    đi xe buýt

  • Dịch ngay

    Bạn có đi xe buýt đi làm không?

  • Dịch ngay

    Đi xe buýt số bốn để đến trung tâm thành phố

  • Dịch ngay

    hỏng

  • Dịch ngay

    Xe tôi bị hỏng. Tôi phải đi xe buý

  • Dịch ngay

    Tôi thích lái xe hơn là đi xe buýt

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn thích điều gì hơn: lái xe hay đi xe buýt?

Cụm từ chính

use public transport

sử dụng phương tiện công cộng

catch the bus

bắt xe buýt

buy a ticket

mua vé

Từ vựng

Từ
Bản dịch
route
lộ trình
schedule
lịch trình
passenger
hành khách

Câu

Do you take a bus to work?

Bạn có đi xe buýt đến nơi làm việc không?

Take bus number four to get to the city centre.

Đi xe buýt số bốn để đến trung tâm thành phố.

My car broke down. I have to take a bus.

Xe của tôi bị hỏng. Tôi phải đi xe buýt.

I always prefer to use public transport when traveling.

Tôi luôn thích sử dụng phương tiện công cộng khi đi du lịch.

Make sure to buy a ticket before getting on the bus.

Hãy chắc chắn mua vé trước khi lên xe buýt.

It is important to check the bus schedule for any changes.

Điều quan trọng là kiểm tra lịch trình xe buýt để biết có thay đổi gì không.

Hội thoại

Passenger

Excuse me, where can I catch the bus?

Xin lỗi, tôi có thể bắt xe buýt ở đâu?

Driver

You can catch the bus at the next stop.

Bạn có thể bắt xe buýt ở trạm tiếp theo.

Passenger

How often does the bus come?

Xe buýt đến thường xuyên không?

Driver

The bus comes every fifteen minutes.

Xe buýt đến mỗi mười lăm phút.

Passenger

Do I need to buy a ticket before I get on?

Tôi có cần mua vé trước khi lên xe không?

Driver

Yes, make sure to buy a ticket at the kiosk.

Có, hãy chắc chắn mua vé ở quầy bán vé.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Use public transport' có nghĩa là sử dụng phương tiện công cộng, như xe buýt hoặc tàu điện.
'Catch the bus' có nghĩa là bắt xe buýt, tức là lên xe để di chuyển.
'Buy a ticket' có nghĩa là mua vé, điều này là quan trọng trước khi lên xe buýt.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!