Các bài học
Very, extremely, always & before
-
Nói ngay
Very
-
Nói ngay
You're a very good student
-
Nói ngay
Extremely
-
Nói ngay
It was an extremely hot day yesterday
-
Nói ngay
Always
-
Nói ngay
My parents always watch TV in the evenings
-
Nói ngay
Before
-
Nói ngay
Have you been to this restaurant before?
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
______ _ ____ ____ _______
-
Nghe và lặp lại
_________
-
Nghe và lặp lại
__ ___ __ _________ ___ ___ _________
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
__ _______ ______ _____ __ __ ___ ________
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ____ __ ____ __________ ______?
-
Dịch ngay
Rất
-
Dịch ngay
Bạn là một học sinh rất giỏi
-
Dịch ngay
Cực kỳ
-
Dịch ngay
Hôm qua là một ngày cực kỳ nóng gắt
-
Dịch ngay
Luôn luôn
-
Dịch ngay
Bố mẹ tôi luôn xem TV vào buổi tối
-
Dịch ngay
Trước
-
Dịch ngay
Bạn đã từng đến nhà hàng này trước đây chưa?
QUIZ
-
Nói ngay
Yes, I can jump silently
-
Nói ngay
Yes, I've been outside today
-
Nói ngay
Yes, I know someone who is an extremely good dancer
-
Nói ngay
Yes, it's far away.
-
Nói ngay
Yes, I can speak more slowly
-
Nói ngay
Yes, I'm studying French right now
-
Nghe và lặp lại
___, _ ___ ____ ________
-
Nghe và lặp lại
___, ____ ____ _______ _____
-
Nghe và lặp lại
___, _ ____ _______ ___ __ __ _________ ____ ______
-
Nghe và lặp lại
___, ____ ___ ____.
-
Nghe và lặp lại
___, _ ___ _____ ____ ______
-
Nghe và lặp lại
___, ___ ________ ______ _____ ___
-
Dịch ngay
Kiểm tra nhanh! Trả lời câu hỏi: Bạn có thể nhảy mà không gây tiếng động không?
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Hôm nay bạn đã ra ngoài chưa?
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Bạn có biết vũ công giỏi nào không?
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Siêu thị gần nhất có xa nhà bạn không?
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Bạn có thể nói chậm hơn được không?
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Bạn có đang học tiếng Pháp không?
extremely
-
Nói ngay
extremely
-
Nói ngay
I'm extremely hungry
-
Nghe và lặp lại
_________
-
Nghe và lặp lại
___ _________ ______
-
Dịch ngay
cực kỳ
-
Dịch ngay
Tôi cực kỳ đói
Cụm từ chính
respond quickly
phản hồi nhanh chóng
move gracefully
di chuyển duyên dáng
speak clearly
nói rõ ràng
Quite often
Khá thường xuyên
Rather quickly
Khá nhanh chóng
Fairly well
Khá tốt
very much
rất nhiều
highly unlikely
không có khả năng
really important
thực sự quan trọng
Từ vựng
Câu
Can you jump silently and quickly?
Bạn có thể nhảy một cách im lặng và nhanh chóng không?
Is the nearest supermarket far away from your house, or is it close?
Siêu thị gần nhất có xa nhà bạn không, hay là gần?
Could you speak more slowly so I can understand?
Bạn có thể nói chậm hơn để tôi có thể hiểu không?
Please respond quickly when I ask a question.
Xin hãy phản hồi nhanh chóng khi tôi hỏi một câu hỏi.
She moves gracefully across the stage.
Cô ấy di chuyển duyên dáng trên sân khấu.
It is important to speak clearly in a presentation.
Việc nói rõ ràng trong một bài thuyết trình là rất quan trọng.
I study very hard for my exams.
Tôi học rất chăm chỉ cho các kỳ thi của mình.
The weather was extremely nice last weekend.
Thời tiết rất đẹp vào cuối tuần trước.
They always go for a walk in the morning.
Họ luôn đi dạo vào buổi sáng.
She finishes her homework quite often.
Cô ấy thường hoàn thành bài tập về nhà.
He runs rather quickly during practice.
Anh ấy chạy khá nhanh trong buổi tập.
They play the piano fairly well.
Họ chơi piano khá tốt.
I feel extremely tired after the long trip.
Tôi cảm thấy cực kỳ mệt mỏi sau chuyến đi dài.
The weather is extremely cold today.
Thời tiết hôm nay cực kỳ lạnh.
She was extremely happy with the results.
Cô ấy rất hạnh phúc với kết quả.
I enjoy this book very much.
Tôi rất thích cuốn sách này.
It is significantly harder than I expected.
Nó khó hơn nhiều so với tôi mong đợi.
This task is really important for our project.
Nhiệm vụ này thực sự quan trọng cho dự án của chúng tôi.
Hội thoại
Could you speak more slowly? I need to understand better.
Bạn có thể nói chậm hơn không? Tôi cần hiểu rõ hơn.
Of course! I can respond quickly to your questions.
Tất nhiên! Tôi có thể phản hồi nhanh chóng các câu hỏi của bạn.
Thank you! I appreciate it. Can you also move gracefully when serving?
Cảm ơn bạn! Tôi rất trân trọng điều đó. Bạn có thể di chuyển duyên dáng khi phục vụ không?
I will do my best to serve you elegantly.
Tôi sẽ cố gắng hết sức để phục vụ bạn một cách thanh lịch.
Great! I look forward to it.
Tuyệt vời! Tôi rất mong chờ điều đó.
Have you been to this restaurant before?
Bạn đã đến nhà hàng này trước đây chưa?
Yes, I have been here quite often.
Vâng, tôi đã đến đây khá thường xuyên.
How is the food served?
Thức ăn được phục vụ như thế nào?
It is served rather quickly after you order.
Nó được phục vụ khá nhanh sau khi bạn gọi.
Do you recommend the dessert?
Bạn có giới thiệu món tráng miệng không?
Yes, I think they make it fairly well.
Vâng, tôi nghĩ họ làm nó khá tốt.
I feel very much like trying something new today.
Tôi rất muốn thử điều gì đó mới hôm nay.
We have some highly unlikely dishes on the menu.
Chúng tôi có một số món ăn không có khả năng trên thực đơn.
That sounds really important for my dinner choice.
Điều đó nghe có vẻ thực sự quan trọng cho sự lựa chọn bữa tối của tôi.
I hope you enjoy your meal significantly.
Tôi hy vọng bạn sẽ thưởng thức bữa ăn của mình một cách đáng kể.
Thank you, I will try it intensely.
Cảm ơn bạn, tôi sẽ thử nó một cách mãnh liệt.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Everyday life 🌳
Kitchen, dining room, living room, stairway
Furniture and prepositions
Picture, wardrobe, stairs, bathtub
Furniture and prepositions
take a bus
take a bus
Very, extremely, always & before
Adverbs
Baseball, tennis, swimming, golf
Sports
Test
Adverbs