Very, extremely, always & before

Adverbs

B1
Đơn vị 6
3 m
Bài học 4

Các bài học

Very, extremely, always & before

  • Nói ngay

    Very

  • Nói ngay

    You're a very good student

  • Nói ngay

    Extremely

  • Nói ngay

    It was an extremely hot day yesterday

  • Nói ngay

    Always

  • Nói ngay

    My parents always watch TV in the evenings

  • Nói ngay

    Before

  • Nói ngay

    Have you been to this restaurant before?

  • Nghe và lặp lại

    ____

  • Nghe và lặp lại

    ______ _ ____ ____ _______

  • Nghe và lặp lại

    _________

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ __ _________ ___ ___ _________

  • Nghe và lặp lại

    ______

  • Nghe và lặp lại

    __ _______ ______ _____ __ __ ___ ________

  • Nghe và lặp lại

    ______

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___ ____ __ ____ __________ ______?

  • Dịch ngay

    Rất

  • Dịch ngay

    Bạn là một học sinh rất giỏi

  • Dịch ngay

    Cực kỳ

  • Dịch ngay

    Hôm qua là một ngày cực kỳ nóng gắt

  • Dịch ngay

    Luôn luôn

  • Dịch ngay

    Bố mẹ tôi luôn xem TV vào buổi tối

  • Dịch ngay

    Trước

  • Dịch ngay

    Bạn đã từng đến nhà hàng này trước đây chưa?

QUIZ

  • Nói ngay

    Yes, I can jump silently

  • Nói ngay

    Yes, I've been outside today

  • Nói ngay

    Yes, I know someone who is an extremely good dancer

  • Nói ngay

    Yes, it's far away.

  • Nói ngay

    Yes, I can speak more slowly

  • Nói ngay

    Yes, I'm studying French right now

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ___ ____ ________

  • Nghe và lặp lại

    ___, ____ ____ _______ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ____ _______ ___ __ __ _________ ____ ______

  • Nghe và lặp lại

    ___, ____ ___ ____.

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ___ _____ ____ ______

  • Nghe và lặp lại

    ___, ___ ________ ______ _____ ___

  • Dịch ngay

    Kiểm tra nhanh! Trả lời câu hỏi: Bạn có thể nhảy mà không gây tiếng động không?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Hôm nay bạn đã ra ngoài chưa?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn có biết vũ công giỏi nào không?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Siêu thị gần nhất có xa nhà bạn không?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn có thể nói chậm hơn được không?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn có đang học tiếng Pháp không?

extremely

  • Nói ngay

    extremely

  • Nói ngay

    I'm extremely hungry

  • Nghe và lặp lại

    _________

  • Nghe và lặp lại

    ___ _________ ______

  • Dịch ngay

    cực kỳ

  • Dịch ngay

    Tôi cực kỳ đói

Cụm từ chính

respond quickly

phản hồi nhanh chóng

move gracefully

di chuyển duyên dáng

speak clearly

nói rõ ràng

Quite often

Khá thường xuyên

Rather quickly

Khá nhanh chóng

Fairly well

Khá tốt

very much

rất nhiều

highly unlikely

không có khả năng

really important

thực sự quan trọng

Từ vựng

Từ
Bản dịch
swift
nhanh chóng
elegant
thanh lịch
precise
chính xác
Clearly
Rõ ràng
Seldom
Hiếm khi
Usually
Thường thì
intensely
mãnh liệt
significantly
đáng kể
overwhelmingly
tràn ngập

Câu

Can you jump silently and quickly?

Bạn có thể nhảy một cách im lặng và nhanh chóng không?

Is the nearest supermarket far away from your house, or is it close?

Siêu thị gần nhất có xa nhà bạn không, hay là gần?

Could you speak more slowly so I can understand?

Bạn có thể nói chậm hơn để tôi có thể hiểu không?

Please respond quickly when I ask a question.

Xin hãy phản hồi nhanh chóng khi tôi hỏi một câu hỏi.

She moves gracefully across the stage.

Cô ấy di chuyển duyên dáng trên sân khấu.

It is important to speak clearly in a presentation.

Việc nói rõ ràng trong một bài thuyết trình là rất quan trọng.

I study very hard for my exams.

Tôi học rất chăm chỉ cho các kỳ thi của mình.

The weather was extremely nice last weekend.

Thời tiết rất đẹp vào cuối tuần trước.

They always go for a walk in the morning.

Họ luôn đi dạo vào buổi sáng.

She finishes her homework quite often.

Cô ấy thường hoàn thành bài tập về nhà.

He runs rather quickly during practice.

Anh ấy chạy khá nhanh trong buổi tập.

They play the piano fairly well.

Họ chơi piano khá tốt.

I feel extremely tired after the long trip.

Tôi cảm thấy cực kỳ mệt mỏi sau chuyến đi dài.

The weather is extremely cold today.

Thời tiết hôm nay cực kỳ lạnh.

She was extremely happy with the results.

Cô ấy rất hạnh phúc với kết quả.

I enjoy this book very much.

Tôi rất thích cuốn sách này.

It is significantly harder than I expected.

Nó khó hơn nhiều so với tôi mong đợi.

This task is really important for our project.

Nhiệm vụ này thực sự quan trọng cho dự án của chúng tôi.

Hội thoại

Customer

Could you speak more slowly? I need to understand better.

Bạn có thể nói chậm hơn không? Tôi cần hiểu rõ hơn.

Waiter

Of course! I can respond quickly to your questions.

Tất nhiên! Tôi có thể phản hồi nhanh chóng các câu hỏi của bạn.

Customer

Thank you! I appreciate it. Can you also move gracefully when serving?

Cảm ơn bạn! Tôi rất trân trọng điều đó. Bạn có thể di chuyển duyên dáng khi phục vụ không?

Waiter

I will do my best to serve you elegantly.

Tôi sẽ cố gắng hết sức để phục vụ bạn một cách thanh lịch.

Customer

Great! I look forward to it.

Tuyệt vời! Tôi rất mong chờ điều đó.

Customer

Have you been to this restaurant before?

Bạn đã đến nhà hàng này trước đây chưa?

Waiter

Yes, I have been here quite often.

Vâng, tôi đã đến đây khá thường xuyên.

Customer

How is the food served?

Thức ăn được phục vụ như thế nào?

Waiter

It is served rather quickly after you order.

Nó được phục vụ khá nhanh sau khi bạn gọi.

Customer

Do you recommend the dessert?

Bạn có giới thiệu món tráng miệng không?

Waiter

Yes, I think they make it fairly well.

Vâng, tôi nghĩ họ làm nó khá tốt.

Customer

I feel very much like trying something new today.

Tôi rất muốn thử điều gì đó mới hôm nay.

Waiter

We have some highly unlikely dishes on the menu.

Chúng tôi có một số món ăn không có khả năng trên thực đơn.

Customer

That sounds really important for my dinner choice.

Điều đó nghe có vẻ thực sự quan trọng cho sự lựa chọn bữa tối của tôi.

Waiter

I hope you enjoy your meal significantly.

Tôi hy vọng bạn sẽ thưởng thức bữa ăn của mình một cách đáng kể.

Customer

Thank you, I will try it intensely.

Cảm ơn bạn, tôi sẽ thử nó một cách mãnh liệt.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Respond quickly' có nghĩa là 'trả lời nhanh chóng', điều này gợi ý rằng câu trả lời nên được đưa ra ngay lập tức.
'Move gracefully' có nghĩa là 'di chuyển một cách duyên dáng', điều này liên quan đến cách di chuyển thanh lịch.
'Speak clearly' có nghĩa là 'nói rõ ràng', điều này rất quan trọng cho việc hiểu giao tiếp.
'Quite often' có nghĩa là 'khá thường xuyên' và chúng ta sử dụng nó để mô tả điều gì đó xảy ra thường xuyên.
'Rather quickly' có nghĩa là 'khá nhanh' và chúng ta sử dụng nó để mô tả tốc độ mà điều gì đó xảy ra.
'Fairly well' có nghĩa là 'khá tốt' và chúng ta sử dụng nó để nói rằng điều gì đó được thực hiện ở mức độ tốt.
'Very much' có nghĩa là 'rất nhiều' và được sử dụng để diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ hoặc mong muốn.
'Highly unlikely' có nghĩa là 'rất khó xảy ra' và bạn có thể sử dụng nó khi muốn nói rằng điều gì đó không có khả năng xảy ra.
'Really important' có nghĩa là 'thật sự quan trọng' và chúng ta sử dụng khi điều gì đó có ý nghĩa lớn.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!