Các bài học
Baseball, tennis, swimming, golf
-
Nói ngay
Baseball
-
Nói ngay
Baseball was invented in New York in 1839
-
Nói ngay
Tennis
-
Nói ngay
Erica tried tennis, but she didn't like it
-
Nói ngay
Swimming
-
Nói ngay
Oh no, we forgot to go to our swimming practice
-
Nói ngay
Golf
-
Nói ngay
Nobody plays golf as well as Jack Nicklaus
-
Nghe và lặp lại
________
-
Nghe và lặp lại
________ ___ ________ __ ___ ____ __ ____
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
_____ _____ ______, ___ ___ ______ ____ __
-
Nghe và lặp lại
________
-
Nghe và lặp lại
__ __, __ ______ __ __ __ ___ ________ ________
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
______ _____ ____ __ ____ __ ____ ________
-
Dịch ngay
Bóng chày
-
Dịch ngay
Bóng chày được phát minh tại New York vào năm 1839
-
Dịch ngay
Quần vợt
-
Dịch ngay
Erica đã thử chơi quần vợt, nhưng cô ấy không thích
-
Dịch ngay
Bơi lội
-
Dịch ngay
Ôi không, chúng ta quên buổi tập bơi rồi
-
Dịch ngay
Golf
-
Dịch ngay
Không ai chơi golf giỏi như Jack Nicklaus
Cụm từ chính
team sports
thể thao đồng đội
physical activity
hoạt động thể chất
competitive games
trò chơi cạnh tranh
Từ vựng
Câu
Erica tried tennis, but she didn't like it.
Erica đã thử chơi tennis, nhưng cô ấy không thích nó.
Baseball was invented in New York in 1839.
Bóng chày được phát minh ở New York vào năm 1839.
Oh no, we forgot to go to our swimming practice.
Ôi không, chúng ta đã quên đi đến buổi tập bơi.
Many athletes participate in team sports for fun.
Nhiều vận động viên tham gia thể thao đồng đội để vui vẻ.
Regular physical activity is important for health.
Hoạt động thể chất thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe.
They enjoy watching competitive games on weekends.
Họ thích xem các trò chơi cạnh tranh vào cuối tuần.
Hội thoại
I heard that swimming is a great way to stay fit.
Tôi nghe nói rằng bơi lội là một cách tuyệt vời để giữ dáng.
Yes, it is. But I prefer team sports like basketball.
Đúng vậy. Nhưng tôi thích thể thao đồng đội như bóng rổ.
What about tennis? Have you ever tried it?
Còn tennis thì sao? Bạn đã bao giờ thử chưa?
I tried it once, but I did not enjoy it as much as swimming.
Tôi đã thử một lần, nhưng tôi không thích nó bằng bơi lội.
It seems that exercise can be fun with friends.
Có vẻ như tập thể dục có thể vui vẻ với bạn bè.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Everyday life 🌳
Kitchen, dining room, living room, stairway
Furniture and prepositions
Picture, wardrobe, stairs, bathtub
Furniture and prepositions
take a bus
take a bus
Very, extremely, always & before
Adverbs
Baseball, tennis, swimming, golf
Sports
Test
Adverbs