Kitchen, dining room, living room, stairway

Furniture and prepositions

B1
Đơn vị 6
3 m
Bài học 1

Các bài học

Kitchen, dining room, living room, stairway

  • Nói ngay

    a kitchen

  • Nói ngay

    I spend a lot of time in the kitchen, because I like to cook

  • Nói ngay

    a dining room

  • Nói ngay

    The guests sat down in the dining room

  • Nói ngay

    a living room

  • Nói ngay

    We've recently remodelled our living room

  • Nói ngay

    a stairway

  • Nói ngay

    There are two stairways in my apartment building

  • Nghe và lặp lại

    _ _______

  • Nghe và lặp lại

    _ _____ _ ___ __ ____ __ ___ _______, _______ _ ____ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ______ ___ ____ __ ___ ______ ____

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ ____

  • Nghe và lặp lại

    _____ ________ __________ ___ ______ ____

  • Nghe và lặp lại

    _ ________

  • Nghe và lặp lại

    _____ ___ ___ _________ __ __ _________ ________

  • Dịch ngay

    nhà bếp

  • Dịch ngay

    Tôi dành rất nhiều thời gian trong nhà bếp vì tôi thích nấu ăn

  • Dịch ngay

    phòng ăn

  • Dịch ngay

    Các vị khách đã ngồi xuống phòng ăn

  • Dịch ngay

    Phòng khách

  • Dịch ngay

    Chúng tôi vừa cải tạo lại phòng khách

  • Dịch ngay

    cầu thang

  • Dịch ngay

    Có hai cầu thang trong tòa nhà căn hộ của tôi

Cụm từ chính

home office

văn phòng tại nhà

furniture arrangement

bày trí nội thất

cozy atmosphere

không khí ấm cúng

Từ vựng

Từ
Bản dịch
sofa
ghế sofa
table
bàn
shelf
kệ

Câu

The guests sat down in the dining room to enjoy their meal.

Các vị khách ngồi xuống trong phòng ăn để thưởng thức bữa ăn của họ.

I spend a lot of time in the kitchen, because I like to cook for my family.

Tôi dành nhiều thời gian trong bếp, vì tôi thích nấu ăn cho gia đình.

We've recently remodelled our living room to make it more comfortable.

Chúng tôi vừa mới cải tạo phòng khách để làm cho nó thoải mái hơn.

The home office is a great place to work when you are at home.

Văn phòng tại nhà là một nơi tuyệt vời để làm việc khi bạn ở nhà.

The furniture arrangement in the living room creates a cozy atmosphere.

Cách bày trí nội thất trong phòng khách tạo ra một không khí ấm cúng.

I added a shelf above the table for extra storage.

Tôi đã thêm một cái kệ trên bàn để có thêm chỗ chứa.

Hội thoại

Customer

Can you help me choose a sofa for my living room?

Bạn có thể giúp tôi chọn một cái ghế sofa cho phòng khách của tôi không?

Salesperson

Sure! What type of furniture arrangement do you prefer?

Chắc chắn rồi! Bạn thích kiểu bày trí nội thất nào?

Customer

I want something that creates a cozy atmosphere.

Tôi muốn một cái gì đó tạo ra không khí ấm cúng.

Salesperson

How about this sofa? It fits perfectly in the space.

Còn cái ghế sofa này thì sao? Nó vừa vặn hoàn hảo trong không gian.

Customer

That looks great! I also need a table for my dining room.

Cái đó trông tuyệt vời! Tôi cũng cần một cái bàn cho phòng ăn của tôi.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Home office' có nghĩa là văn phòng tại nhà, tức là nơi trong nhà mà bạn có thể làm việc.
'Furniture arrangement' đề cập đến cách bố trí đồ nội thất trong một phòng nhất định.
'Cozy atmosphere' có nghĩa là bầu không khí ấm cúng và rất quan trọng để cảm thấy thoải mái trong ngôi nhà của bạn.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!