Các bài học
Kitchen, dining room, living room, stairway
-
Nói ngay
a kitchen
-
Nói ngay
I spend a lot of time in the kitchen, because I like to cook
-
Nói ngay
a dining room
-
Nói ngay
The guests sat down in the dining room
-
Nói ngay
a living room
-
Nói ngay
We've recently remodelled our living room
-
Nói ngay
a stairway
-
Nói ngay
There are two stairways in my apartment building
-
Nghe và lặp lại
_ _______
-
Nghe và lặp lại
_ _____ _ ___ __ ____ __ ___ _______, _______ _ ____ __ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ______ ____
-
Nghe và lặp lại
___ ______ ___ ____ __ ___ ______ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ______ ____
-
Nghe và lặp lại
_____ ________ __________ ___ ______ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ________
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ ___ _________ __ __ _________ ________
-
Dịch ngay
nhà bếp
-
Dịch ngay
Tôi dành rất nhiều thời gian trong nhà bếp vì tôi thích nấu ăn
-
Dịch ngay
phòng ăn
-
Dịch ngay
Các vị khách đã ngồi xuống phòng ăn
-
Dịch ngay
Phòng khách
-
Dịch ngay
Chúng tôi vừa cải tạo lại phòng khách
-
Dịch ngay
cầu thang
-
Dịch ngay
Có hai cầu thang trong tòa nhà căn hộ của tôi
Cụm từ chính
home office
văn phòng tại nhà
furniture arrangement
bày trí nội thất
cozy atmosphere
không khí ấm cúng
Từ vựng
Câu
The guests sat down in the dining room to enjoy their meal.
Các vị khách ngồi xuống trong phòng ăn để thưởng thức bữa ăn của họ.
I spend a lot of time in the kitchen, because I like to cook for my family.
Tôi dành nhiều thời gian trong bếp, vì tôi thích nấu ăn cho gia đình.
We've recently remodelled our living room to make it more comfortable.
Chúng tôi vừa mới cải tạo phòng khách để làm cho nó thoải mái hơn.
The home office is a great place to work when you are at home.
Văn phòng tại nhà là một nơi tuyệt vời để làm việc khi bạn ở nhà.
The furniture arrangement in the living room creates a cozy atmosphere.
Cách bày trí nội thất trong phòng khách tạo ra một không khí ấm cúng.
I added a shelf above the table for extra storage.
Tôi đã thêm một cái kệ trên bàn để có thêm chỗ chứa.
Hội thoại
Can you help me choose a sofa for my living room?
Bạn có thể giúp tôi chọn một cái ghế sofa cho phòng khách của tôi không?
Sure! What type of furniture arrangement do you prefer?
Chắc chắn rồi! Bạn thích kiểu bày trí nội thất nào?
I want something that creates a cozy atmosphere.
Tôi muốn một cái gì đó tạo ra không khí ấm cúng.
How about this sofa? It fits perfectly in the space.
Còn cái ghế sofa này thì sao? Nó vừa vặn hoàn hảo trong không gian.
That looks great! I also need a table for my dining room.
Cái đó trông tuyệt vời! Tôi cũng cần một cái bàn cho phòng ăn của tôi.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Everyday life 🌳
Kitchen, dining room, living room, stairway
Furniture and prepositions
Picture, wardrobe, stairs, bathtub
Furniture and prepositions
take a bus
take a bus
Very, extremely, always & before
Adverbs
Baseball, tennis, swimming, golf
Sports
Test
Adverbs