Các bài học
Picture, wardrobe, stairs, bathtub
-
Nói ngay
A picture
-
Nói ngay
You can hang this picture up on the wall
-
Nói ngay
A wardrobe
-
Nói ngay
Most of my clothes are stored in the wardrobe
-
Nói ngay
Stairs
-
Nói ngay
Every day I have to climb four flights of stairs
-
Nói ngay
A bathtub
-
Nói ngay
The baby isn't big enough to take baths in the bathtub
-
Nghe và lặp lại
_ _______
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ____ ____ _______ __ __ ___ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ________
-
Nghe và lặp lại
____ __ __ _______ ___ ______ __ ___ ________
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ _ ____ __ _____ ____ _______ __ ______
-
Nghe và lặp lại
_ _______
-
Nghe và lặp lại
___ ____ _____ ___ ______ __ ____ _____ __ ___ _______
-
Dịch ngay
Một bức tranh
-
Dịch ngay
Bạn có thể treo bức tranh này lên tường
-
Dịch ngay
Tủ quần áo
-
Dịch ngay
Hầu hết quần áo của tôi được cất trong tủ quần áo
-
Dịch ngay
Cầu thang
-
Dịch ngay
Mỗi ngày tôi phải leo bốn tầng bằng cầu thang
-
Dịch ngay
Bồn tắm
-
Dịch ngay
Em bé chưa đủ lớn để tắm trong bồn tắm
Cụm từ chính
a piece of furniture
một món đồ nội thất
under the table
dưới bàn
next to the chair
bên cạnh ghế
Từ vựng
Câu
A wardrobe is a common piece of furniture in many homes.
Tủ quần áo là một món đồ nội thất phổ biến trong nhiều ngôi nhà.
There are pictures hanging up on the wall in the living room.
Có những bức tranh treo trên tường trong phòng khách.
Climbing stairs can be good exercise for your legs.
Leo cầu thang có thể là bài tập tốt cho chân của bạn.
There is a lamp next to the chair in the corner.
Có một chiếc đèn bên cạnh ghế ở góc phòng.
The sofa is a comfortable piece of furniture for sitting.
Sofa là một món đồ nội thất thoải mái để ngồi.
You can put books on the shelf under the window.
Bạn có thể để sách trên kệ dưới cửa sổ.
Hội thoại
Can you show me a piece of furniture for my living room?
Bạn có thể cho tôi xem một món đồ nội thất cho phòng khách của tôi không?
Sure! This sofa is very comfortable and stylish.
Chắc chắn! Chiếc sofa này rất thoải mái và phong cách.
I also need a lamp to put next to the chair.
Tôi cũng cần một chiếc đèn để đặt bên cạnh ghế.
We have some nice lamps. Would you like to see them?
Chúng tôi có một số chiếc đèn đẹp. Bạn có muốn xem không?
Yes, please. I want something that fits well under the table.
Vâng, làm ơn. Tôi muốn một cái gì đó vừa vặn dưới bàn.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Everyday life 🌳
Kitchen, dining room, living room, stairway
Furniture and prepositions
Picture, wardrobe, stairs, bathtub
Furniture and prepositions
take a bus
take a bus
Very, extremely, always & before
Adverbs
Baseball, tennis, swimming, golf
Sports
Test
Adverbs