Picture, wardrobe, stairs, bathtub

Furniture and prepositions

B1
Đơn vị 6
3 m
Bài học 2

Các bài học

Picture, wardrobe, stairs, bathtub

  • Nói ngay

    A picture

  • Nói ngay

    You can hang this picture up on the wall

  • Nói ngay

    A wardrobe

  • Nói ngay

    Most of my clothes are stored in the wardrobe

  • Nói ngay

    Stairs

  • Nói ngay

    Every day I have to climb four flights of stairs

  • Nói ngay

    A bathtub

  • Nói ngay

    The baby isn't big enough to take baths in the bathtub

  • Nghe và lặp lại

    _ _______

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ ____ ____ _______ __ __ ___ ____

  • Nghe và lặp lại

    _ ________

  • Nghe và lặp lại

    ____ __ __ _______ ___ ______ __ ___ ________

  • Nghe và lặp lại

    ______

  • Nghe và lặp lại

    _____ ___ _ ____ __ _____ ____ _______ __ ______

  • Nghe và lặp lại

    _ _______

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ _____ ___ ______ __ ____ _____ __ ___ _______

  • Dịch ngay

    Một bức tranh

  • Dịch ngay

    Bạn có thể treo bức tranh này lên tường

  • Dịch ngay

    Tủ quần áo

  • Dịch ngay

    Hầu hết quần áo của tôi được cất trong tủ quần áo

  • Dịch ngay

    Cầu thang

  • Dịch ngay

    Mỗi ngày tôi phải leo bốn tầng bằng cầu thang

  • Dịch ngay

    Bồn tắm

  • Dịch ngay

    Em bé chưa đủ lớn để tắm trong bồn tắm

Cụm từ chính

a piece of furniture

một món đồ nội thất

under the table

dưới bàn

next to the chair

bên cạnh ghế

Từ vựng

Từ
Bản dịch
sofa
sofa
shelf
kệ
lamp
đèn

Câu

A wardrobe is a common piece of furniture in many homes.

Tủ quần áo là một món đồ nội thất phổ biến trong nhiều ngôi nhà.

There are pictures hanging up on the wall in the living room.

Có những bức tranh treo trên tường trong phòng khách.

Climbing stairs can be good exercise for your legs.

Leo cầu thang có thể là bài tập tốt cho chân của bạn.

There is a lamp next to the chair in the corner.

Có một chiếc đèn bên cạnh ghế ở góc phòng.

The sofa is a comfortable piece of furniture for sitting.

Sofa là một món đồ nội thất thoải mái để ngồi.

You can put books on the shelf under the window.

Bạn có thể để sách trên kệ dưới cửa sổ.

Hội thoại

Customer

Can you show me a piece of furniture for my living room?

Bạn có thể cho tôi xem một món đồ nội thất cho phòng khách của tôi không?

Salesperson

Sure! This sofa is very comfortable and stylish.

Chắc chắn! Chiếc sofa này rất thoải mái và phong cách.

Customer

I also need a lamp to put next to the chair.

Tôi cũng cần một chiếc đèn để đặt bên cạnh ghế.

Salesperson

We have some nice lamps. Would you like to see them?

Chúng tôi có một số chiếc đèn đẹp. Bạn có muốn xem không?

Customer

Yes, please. I want something that fits well under the table.

Vâng, làm ơn. Tôi muốn một cái gì đó vừa vặn dưới bàn.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ 'a piece of furniture' đề cập đến một món đồ riêng lẻ được sử dụng để làm cho một căn phòng hoặc tòa nhà phù hợp cho việc sống hoặc làm việc.
Cụm từ 'next to the chair' chỉ một vị trí bên cạnh ghế, nơi đèn có thể được đặt để dễ dàng tiếp cận.
Cụm từ 'under the table' đề cập đến không gian ngay bên dưới bàn, thường được sử dụng để lưu trữ.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!