Các bài học
Phrasal verbs
-
Nói ngay
sit around
-
Nói ngay
Don't sit around! Clean up the mess
-
Nói ngay
Yes, I sit around at the weekend
-
Nghe và lặp lại
___ ______
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ ______! _____ __ ___ ____
-
Nghe và lặp lại
___, _ ___ ______ __ ___ _______
-
Dịch ngay
ngồi không
-
Dịch ngay
Đừng ngồi không! Hãy dọn dẹp mớ bừa bộn đó đi!
-
Dịch ngay
Bạn có hay ngồi không vào cuối tuần không?
look after
-
Nói ngay
look after
-
Nói ngay
parents look after children
-
Nói ngay
Yes, parents look after children
-
Nghe và lặp lại
____ _____
-
Nghe và lặp lại
_______ ____ _____ ________
-
Nghe và lặp lại
___, _______ ____ _____ ________
-
Dịch ngay
chăm sóc
-
Dịch ngay
Cha mẹ chăm sóc con cái
-
Dịch ngay
Cha mẹ có chăm sóc con cái không?
Cụm từ chính
take care of
chăm sóc
provide support for
cung cấp hỗ trợ cho
be responsible for
chịu trách nhiệm cho
hang out with friends
đi chơi với bạn bè
spend time doing nothing
dành thời gian không làm gì
relax and unwind
thư giãn và nghỉ ngơi
Từ vựng
Câu
Parents play a vital role in their children's lives.
Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của con cái họ.
It is important for parents to support their children's growth.
Điều quan trọng là cha mẹ phải hỗ trợ sự phát triển của con cái.
Many parents dedicate their time to ensure their children's happiness.
Nhiều bậc cha mẹ dành thời gian của họ để đảm bảo hạnh phúc cho con cái.
A guardian must take care of the child's needs.
Người giám hộ phải chăm sóc nhu cầu của đứa trẻ.
It is essential to provide support for the well-being of children.
Điều cần thiết là cung cấp hỗ trợ cho sự an lành của trẻ em.
Being responsible for a child's education is crucial.
Chịu trách nhiệm về giáo dục của trẻ là rất quan trọng.
Don't sit around! Clean up the mess!
Đừng ngồi đó! Hãy dọn dẹp đống lộn xộn!
Do you sit around at the weekend?
Bạn có ngồi không vào cuối tuần không?
I often sit around when I have free time.
Tôi thường ngồi không khi có thời gian rảnh.
I like to hang out with friends on Saturday.
Tôi thích đi chơi với bạn bè vào thứ Bảy.
Sometimes I just spend time doing nothing at home.
Thỉnh thoảng tôi chỉ dành thời gian không làm gì ở nhà.
On Sundays, I prefer to relax and unwind with a good book.
Vào Chủ nhật, tôi thích thư giãn và nghỉ ngơi với một cuốn sách hay.
Hội thoại
I always try to take care of my children's needs.
Tôi luôn cố gắng chăm sóc nhu cầu của con cái mình.
That is great! How do you provide support for their education?
Thật tuyệt! Bạn cung cấp hỗ trợ cho việc học của chúng như thế nào?
I help them with their homework and encourage them to read.
Tôi giúp chúng với bài tập về nhà và khuyến khích chúng đọc sách.
Being responsible for their activities is important too.
Chịu trách nhiệm cho các hoạt động của chúng cũng quan trọng.
Yes, I agree. I want them to grow up happy and healthy.
Vâng, tôi đồng ý. Tôi muốn chúng lớn lên hạnh phúc và khỏe mạnh.
What do you usually do on weekends?
Bạn thường làm gì vào cuối tuần?
I often hang out with friends or relax at home.
Tôi thường đi chơi với bạn bè hoặc thư giãn ở nhà.
Do you ever spend time doing nothing?
Bạn có bao giờ dành thời gian không làm gì không?
Yes, sometimes I just want to relax and unwind.
Có, thỉnh thoảng tôi chỉ muốn thư giãn và nghỉ ngơi.
That sounds nice! I should try that too.
Nghe có vẻ hay! Tôi cũng nên thử điều đó.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Phrasal verbs 🕵🏽
Student's life
Exams
Stock up
Phrasal verbs
Look after
Phrasal verbs
wake up
wake up
stock up
stock up
Phrasal verbs
sit around
move in
move in
Test
Phrasal verbs