Phrasal verbs

sit around

B1
Đơn vị 6
3 m
Bài học 6

Các bài học

Phrasal verbs

  • Nói ngay

    sit around

  • Nói ngay

    Don't sit around! Clean up the mess

  • Nói ngay

    Yes, I sit around at the weekend

  • Nghe và lặp lại

    ___ ______

  • Nghe và lặp lại

    _____ ___ ______! _____ __ ___ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ___ ______ __ ___ _______

  • Dịch ngay

    ngồi không

  • Dịch ngay

    Đừng ngồi không! Hãy dọn dẹp mớ bừa bộn đó đi!

  • Dịch ngay

    Bạn có hay ngồi không vào cuối tuần không?

look after

  • Nói ngay

    look after

  • Nói ngay

    parents look after children

  • Nói ngay

    Yes, parents look after children

  • Nghe và lặp lại

    ____ _____

  • Nghe và lặp lại

    _______ ____ _____ ________

  • Nghe và lặp lại

    ___, _______ ____ _____ ________

  • Dịch ngay

    chăm sóc

  • Dịch ngay

    Cha mẹ chăm sóc con cái

  • Dịch ngay

    Cha mẹ có chăm sóc con cái không?

Cụm từ chính

take care of

chăm sóc

provide support for

cung cấp hỗ trợ cho

be responsible for

chịu trách nhiệm cho

hang out with friends

đi chơi với bạn bè

spend time doing nothing

dành thời gian không làm gì

relax and unwind

thư giãn và nghỉ ngơi

Từ vựng

Từ
Bản dịch
guardian
người giám hộ
nurture
nuôi dưỡng
well-being
sự an lành
leisure
thời gian rảnh
activity
hoạt động
socialize
giao lưu

Câu

Parents play a vital role in their children's lives.

Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của con cái họ.

It is important for parents to support their children's growth.

Điều quan trọng là cha mẹ phải hỗ trợ sự phát triển của con cái.

Many parents dedicate their time to ensure their children's happiness.

Nhiều bậc cha mẹ dành thời gian của họ để đảm bảo hạnh phúc cho con cái.

A guardian must take care of the child's needs.

Người giám hộ phải chăm sóc nhu cầu của đứa trẻ.

It is essential to provide support for the well-being of children.

Điều cần thiết là cung cấp hỗ trợ cho sự an lành của trẻ em.

Being responsible for a child's education is crucial.

Chịu trách nhiệm về giáo dục của trẻ là rất quan trọng.

Don't sit around! Clean up the mess!

Đừng ngồi đó! Hãy dọn dẹp đống lộn xộn!

Do you sit around at the weekend?

Bạn có ngồi không vào cuối tuần không?

I often sit around when I have free time.

Tôi thường ngồi không khi có thời gian rảnh.

I like to hang out with friends on Saturday.

Tôi thích đi chơi với bạn bè vào thứ Bảy.

Sometimes I just spend time doing nothing at home.

Thỉnh thoảng tôi chỉ dành thời gian không làm gì ở nhà.

On Sundays, I prefer to relax and unwind with a good book.

Vào Chủ nhật, tôi thích thư giãn và nghỉ ngơi với một cuốn sách hay.

Hội thoại

Parent

I always try to take care of my children's needs.

Tôi luôn cố gắng chăm sóc nhu cầu của con cái mình.

Friend

That is great! How do you provide support for their education?

Thật tuyệt! Bạn cung cấp hỗ trợ cho việc học của chúng như thế nào?

Parent

I help them with their homework and encourage them to read.

Tôi giúp chúng với bài tập về nhà và khuyến khích chúng đọc sách.

Friend

Being responsible for their activities is important too.

Chịu trách nhiệm cho các hoạt động của chúng cũng quan trọng.

Parent

Yes, I agree. I want them to grow up happy and healthy.

Vâng, tôi đồng ý. Tôi muốn chúng lớn lên hạnh phúc và khỏe mạnh.

Person A

What do you usually do on weekends?

Bạn thường làm gì vào cuối tuần?

Person B

I often hang out with friends or relax at home.

Tôi thường đi chơi với bạn bè hoặc thư giãn ở nhà.

Person A

Do you ever spend time doing nothing?

Bạn có bao giờ dành thời gian không làm gì không?

Person B

Yes, sometimes I just want to relax and unwind.

Có, thỉnh thoảng tôi chỉ muốn thư giãn và nghỉ ngơi.

Person A

That sounds nice! I should try that too.

Nghe có vẻ hay! Tôi cũng nên thử điều đó.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Take care of' có nghĩa là 'chăm sóc'.
'Provide support for' có nghĩa là 'cung cấp hỗ trợ cho'. Bạn có thể sử dụng cụm này trong ngữ cảnh hỗ trợ cho trẻ em.
Từ 'guardian' có nghĩa là 'người giám hộ', tức là người chịu trách nhiệm cho một người khác.
'Hang out with friends' có nghĩa là dành thời gian với bạn bè.
'Spend time doing nothing' có nghĩa là dành thời gian để không làm gì.
'Relax and unwind' có nghĩa là thư giãn và nghỉ ngơi.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!