Look after

Phrasal verbs

B1
Đơn vị 6
3 m
Bài học 3

Các bài học

Look after

  • Nói ngay

    A nurse is a person who looks after sick people

  • Nói ngay

    A nurse is a person who looks after sick people

  • Nói ngay

    I'm going on holiday next week. Could you look after my cat?

  • Nói ngay

    sit around

  • Nói ngay

    When I'm on holiday, I like to sit around and do sweet nothing

  • Nói ngay

    A lazy person likes to sit around and do nothing

  • Nói ngay

    A lazy person likes to sit around and do nothing

  • Nghe và lặp lại

    _ _____ __ _ ______ ___ _____ _____ ____ ______

  • Nghe và lặp lại

    _ _____ __ _ ______ ___ _____ _____ ____ ______

  • Nghe và lặp lại

    ___ _____ __ _______ ____ ____. _____ ___ ____ _____ __ ___?

  • Nghe và lặp lại

    ___ ______

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___ __ _______, _ ____ __ ___ ______ ___ __ _____ _______

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ ______ _____ __ ___ ______ ___ __ _______

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ ______ _____ __ ___ ______ ___ __ _______

  • Dịch ngay

    Y tá là người chăm sóc bệnh nhân

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Y tá là ai?

  • Dịch ngay

    Tuần sau tôi sẽ đi nghỉ. Bạn có thể trông con mèo giúp tôi được không?

  • Dịch ngay

    Ngồi không

  • Dịch ngay

    Khi đi nghỉ, tôi thích ngồi không và không làm gì cả

  • Dịch ngay

    Người lười biếng không thích làm việc. Họ thích ngồi không và không làm gì cả

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Ai là người lười biếng?

QUIZ

  • Nói ngay

    She wakes up at seven, at seven

  • Nói ngay

    He's turning the TV off

  • Nói ngay

    Yes, they're stocking up on food

  • Nói ngay

    We take out the rubbish

  • Nói ngay

    She's looking after a baby

  • Nói ngay

    He's cleaning up

  • Nghe và lặp lại

    ___ _____ __ __ _____, __ _____

  • Nghe và lặp lại

    ____ _______ ___ __ ___

  • Nghe và lặp lại

    ___, _______ ________ __ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    __ ____ ___ ___ _______

  • Nghe và lặp lại

    _____ _______ _____ _ ____

  • Nghe và lặp lại

    ____ ________ __

  • Dịch ngay

    Kiểm tra nhanh: Cô ấy thức dậy lúc mấy giờ?

  • Dịch ngay

    Anh ấy đang bật hay tắt TV?

  • Dịch ngay

    Họ đang tích trữ đồ ăn phải không?

  • Dịch ngay

    Chúng ta đổ gì đi?

  • Dịch ngay

    Cô ấy đang chăm sóc em bé hay con mèo?

  • Dịch ngay

    Anh ấy đang ngồi không hay đang dọn dẹp vậy?

Cụm từ chính

get ready for bed

chuẩn bị đi ngủ

pick up the groceries

lấy đồ tạp hóa

put away the toys

cất đồ chơi

take care of

chăm sóc

do nothing

không làm gì

relax and unwind

thư giãn và nghỉ ngơi

Từ vựng

Từ
Bản dịch
grocery
cửa hàng tạp hóa
cleaning
dọn dẹp
bedtime
giờ đi ngủ
vacation
kỳ nghỉ
responsibility
trách nhiệm
activity
hoạt động

Câu

What do we take out?

Chúng ta lấy gì ra?

Is he turning the TV on or off?

Anh ấy đang bật hay tắt TV?

Is she looking after a baby or a cat?

Cô ấy đang chăm sóc em bé hay mèo?

I need to get ready for bed early tonight.

Tôi cần chuẩn bị đi ngủ sớm tối nay.

Please pick up the groceries from the store.

Xin hãy lấy đồ tạp hóa từ cửa hàng.

Do not forget to put away the toys after playing.

Đừng quên cất đồ chơi sau khi chơi.

A nurse is a very important profession in healthcare.

Y tá là một nghề rất quan trọng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.

When I go on holiday, I usually feel relaxed.

Khi tôi đi nghỉ, tôi thường cảm thấy thư giãn.

A lazy person often avoids responsibilities.

Một người lười biếng thường tránh né trách nhiệm.

I always take care of my pet when I am at home.

Tôi luôn chăm sóc thú cưng của mình khi tôi ở nhà.

On weekends, I prefer to relax and unwind instead of doing chores.

Vào cuối tuần, tôi thích thư giãn và nghỉ ngơi thay vì làm việc nhà.

During vacation, many people like to do nothing and enjoy their time off.

Trong kỳ nghỉ, nhiều người thích không làm gì và tận hưởng thời gian rảnh rỗi.

Hội thoại

Parent

It is time to get ready for bed now.

Bây giờ là lúc chuẩn bị đi ngủ.

Child

Can I play a little longer before bedtime?

Con có thể chơi lâu hơn một chút trước giờ đi ngủ không?

Parent

You need to put away the toys first.

Con cần cất đồ chơi trước.

Child

Okay, I will pick up the toys and then go to bed.

Được rồi, con sẽ lấy đồ chơi và sau đó đi ngủ.

Parent

And do not forget to brush your teeth!

Và đừng quên đánh răng!

Customer

Hello, can you take care of my cat while I am on holiday?

Xin chào, bạn có thể chăm sóc con mèo của tôi trong khi tôi đi nghỉ không?

Pet Sitter

Of course! I will make sure to take good care of your pet.

Tất nhiên! Tôi sẽ đảm bảo chăm sóc tốt cho thú cưng của bạn.

Customer

Thank you! I just want to relax and unwind during my trip.

Cảm ơn bạn! Tôi chỉ muốn thư giãn và nghỉ ngơi trong chuyến đi của mình.

Pet Sitter

No problem! I will ensure your cat is happy while you do nothing.

Không vấn đề gì! Tôi sẽ đảm bảo con mèo của bạn hạnh phúc trong khi bạn không làm gì.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Get ready for bed' có nghĩa là chuẩn bị đi ngủ.
'Pick up the groceries' có nghĩa là lấy hàng hóa.
'Put away the toys' có nghĩa là cất đồ chơi đi.
'Take care of' có nghĩa là chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó.
'Do nothing' có nghĩa là không thực hiện bất kỳ hành động nào hoặc không có bất kỳ nghĩa vụ nào.
'Relax and unwind' có nghĩa là thư giãn và nghỉ ngơi sau một ngày căng thẳng.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!