Các bài học
Look after
-
Nói ngay
A nurse is a person who looks after sick people
-
Nói ngay
A nurse is a person who looks after sick people
-
Nói ngay
I'm going on holiday next week. Could you look after my cat?
-
Nói ngay
sit around
-
Nói ngay
When I'm on holiday, I like to sit around and do sweet nothing
-
Nói ngay
A lazy person likes to sit around and do nothing
-
Nói ngay
A lazy person likes to sit around and do nothing
-
Nghe và lặp lại
_ _____ __ _ ______ ___ _____ _____ ____ ______
-
Nghe và lặp lại
_ _____ __ _ ______ ___ _____ _____ ____ ______
-
Nghe và lặp lại
___ _____ __ _______ ____ ____. _____ ___ ____ _____ __ ___?
-
Nghe và lặp lại
___ ______
-
Nghe và lặp lại
____ ___ __ _______, _ ____ __ ___ ______ ___ __ _____ _______
-
Nghe và lặp lại
_ ____ ______ _____ __ ___ ______ ___ __ _______
-
Nghe và lặp lại
_ ____ ______ _____ __ ___ ______ ___ __ _______
-
Dịch ngay
Y tá là người chăm sóc bệnh nhân
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Y tá là ai?
-
Dịch ngay
Tuần sau tôi sẽ đi nghỉ. Bạn có thể trông con mèo giúp tôi được không?
-
Dịch ngay
Ngồi không
-
Dịch ngay
Khi đi nghỉ, tôi thích ngồi không và không làm gì cả
-
Dịch ngay
Người lười biếng không thích làm việc. Họ thích ngồi không và không làm gì cả
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Ai là người lười biếng?
QUIZ
-
Nói ngay
She wakes up at seven, at seven
-
Nói ngay
He's turning the TV off
-
Nói ngay
Yes, they're stocking up on food
-
Nói ngay
We take out the rubbish
-
Nói ngay
She's looking after a baby
-
Nói ngay
He's cleaning up
-
Nghe và lặp lại
___ _____ __ __ _____, __ _____
-
Nghe và lặp lại
____ _______ ___ __ ___
-
Nghe và lặp lại
___, _______ ________ __ __ ____
-
Nghe và lặp lại
__ ____ ___ ___ _______
-
Nghe và lặp lại
_____ _______ _____ _ ____
-
Nghe và lặp lại
____ ________ __
-
Dịch ngay
Kiểm tra nhanh: Cô ấy thức dậy lúc mấy giờ?
-
Dịch ngay
Anh ấy đang bật hay tắt TV?
-
Dịch ngay
Họ đang tích trữ đồ ăn phải không?
-
Dịch ngay
Chúng ta đổ gì đi?
-
Dịch ngay
Cô ấy đang chăm sóc em bé hay con mèo?
-
Dịch ngay
Anh ấy đang ngồi không hay đang dọn dẹp vậy?
Cụm từ chính
get ready for bed
chuẩn bị đi ngủ
pick up the groceries
lấy đồ tạp hóa
put away the toys
cất đồ chơi
take care of
chăm sóc
do nothing
không làm gì
relax and unwind
thư giãn và nghỉ ngơi
Từ vựng
Câu
What do we take out?
Chúng ta lấy gì ra?
Is he turning the TV on or off?
Anh ấy đang bật hay tắt TV?
Is she looking after a baby or a cat?
Cô ấy đang chăm sóc em bé hay mèo?
I need to get ready for bed early tonight.
Tôi cần chuẩn bị đi ngủ sớm tối nay.
Please pick up the groceries from the store.
Xin hãy lấy đồ tạp hóa từ cửa hàng.
Do not forget to put away the toys after playing.
Đừng quên cất đồ chơi sau khi chơi.
A nurse is a very important profession in healthcare.
Y tá là một nghề rất quan trọng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
When I go on holiday, I usually feel relaxed.
Khi tôi đi nghỉ, tôi thường cảm thấy thư giãn.
A lazy person often avoids responsibilities.
Một người lười biếng thường tránh né trách nhiệm.
I always take care of my pet when I am at home.
Tôi luôn chăm sóc thú cưng của mình khi tôi ở nhà.
On weekends, I prefer to relax and unwind instead of doing chores.
Vào cuối tuần, tôi thích thư giãn và nghỉ ngơi thay vì làm việc nhà.
During vacation, many people like to do nothing and enjoy their time off.
Trong kỳ nghỉ, nhiều người thích không làm gì và tận hưởng thời gian rảnh rỗi.
Hội thoại
It is time to get ready for bed now.
Bây giờ là lúc chuẩn bị đi ngủ.
Can I play a little longer before bedtime?
Con có thể chơi lâu hơn một chút trước giờ đi ngủ không?
You need to put away the toys first.
Con cần cất đồ chơi trước.
Okay, I will pick up the toys and then go to bed.
Được rồi, con sẽ lấy đồ chơi và sau đó đi ngủ.
And do not forget to brush your teeth!
Và đừng quên đánh răng!
Hello, can you take care of my cat while I am on holiday?
Xin chào, bạn có thể chăm sóc con mèo của tôi trong khi tôi đi nghỉ không?
Of course! I will make sure to take good care of your pet.
Tất nhiên! Tôi sẽ đảm bảo chăm sóc tốt cho thú cưng của bạn.
Thank you! I just want to relax and unwind during my trip.
Cảm ơn bạn! Tôi chỉ muốn thư giãn và nghỉ ngơi trong chuyến đi của mình.
No problem! I will ensure your cat is happy while you do nothing.
Không vấn đề gì! Tôi sẽ đảm bảo con mèo của bạn hạnh phúc trong khi bạn không làm gì.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Phrasal verbs 🕵🏽
Student's life
Exams
Stock up
Phrasal verbs
Look after
Phrasal verbs
wake up
wake up
stock up
stock up
Phrasal verbs
sit around
move in
move in
Test
Phrasal verbs