Các bài học
Student's life
-
Nói ngay
I'm going to Spanish class. I have a difficult exam
-
Nói ngay
Good luck with your exam then
-
Nói ngay
First, I need to improve my English
-
Nghe và lặp lại
___ _____ __ _______ _____. _ ____ _ _________ ____
-
Nghe và lặp lại
____ ____ ____ ____ ____ ____
-
Nghe và lặp lại
_____, _ ____ __ _______ __ _______
-
Dịch ngay
Hiện bạn đang học những gì?
-
Dịch ngay
Tôi, cũng như Gareth, sắp có một kỳ thi. Tôi phải đạt điểm 5 trong bài kiểm tra này vì tôi muốn giành được học bổng học thuật, do chính hiệu trưởng nhà trường trao tặng
-
Dịch ngay
Và liệu bạn có thấy mình ở trong một trường học nói tiếng Anh không?
Cụm từ chính
study schedule
lịch học
test preparation
chuẩn bị cho kỳ thi
academic performance
thành tích học tập
Từ vựng
Câu
I have to pass this test with a 5, because I want to get an academic scholarship.
Tôi phải vượt qua bài kiểm tra này với điểm 5, vì tôi muốn nhận học bổng.
What classes do you have now?
Bạn đang học môn gì bây giờ?
And would you find yourself in an English-speaking school?
Và bạn có thấy mình ở trong một trường nói tiếng Anh không?
I created a study schedule to help me stay organized.
Tôi đã tạo một lịch học để giúp tôi tổ chức.
Effective test preparation is important for good results.
Chuẩn bị cho kỳ thi hiệu quả là rất quan trọng để có kết quả tốt.
My academic performance improved after regular revision.
Thành tích học tập của tôi đã cải thiện sau khi ôn tập thường xuyên.
Hội thoại
What classes do you have now? I am worried about my exams.
Bạn đang học môn gì bây giờ? Tôi đang lo lắng về các kỳ thi của mình.
I have math and science. I created a study schedule to help me prepare.
Tôi có toán và khoa học. Tôi đã tạo một lịch học để giúp tôi chuẩn bị.
That is a good idea! Effective test preparation is crucial.
Đó là một ý tưởng hay! Chuẩn bị cho kỳ thi hiệu quả là rất quan trọng.
Yes, my academic performance has improved since I started revising regularly.
Đúng vậy, thành tích học tập của tôi đã cải thiện kể từ khi tôi bắt đầu ôn tập thường xuyên.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Phrasal verbs 🕵🏽
Student's life
Exams
Stock up
Phrasal verbs
Look after
Phrasal verbs
wake up
wake up
stock up
stock up
Phrasal verbs
sit around
move in
move in
Test
Phrasal verbs