Do you remember your first teenage love?

Middle school

A2
Đơn vị 4
4 m
Bài học 2

Các bài học

Do you remember your first teenage love?

  • Nói ngay

    middle school

  • Nói ngay

    My son is fourteen. He goes to middle school

  • Nói ngay

    Yes, I go to middle school

  • Nói ngay

    a teenager

  • Nói ngay

    Teenagers go to middle school

  • Nói ngay

    Yes, I remember my first teenage love

  • Nghe và lặp lại

    ______ ______

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ __ ________. __ ____ __ ______ ______

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ __ __ ______ ______

  • Nghe và lặp lại

    _ ________

  • Nghe và lặp lại

    _________ __ __ ______ ______

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ________ __ _____ _______ ____

  • Dịch ngay

    Trường trung học cơ sở

  • Dịch ngay

    Con trai tôi 14 tuổi. Cậu ấy đi học trường trung học cơ sở

  • Dịch ngay

    Bạn có đang học trung học cơ sở không?

  • Dịch ngay

    Một thiếu niên

  • Dịch ngay

    Thiếu niên học trung học cơ sở

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn có nhớ mối tình đầu thời thiếu niên không?

Are you good at math?

  • Nói ngay

    I'm not good at math

  • Nói ngay

    Yes, I'm good at math

  • Nói ngay

    When I was in elementary school, math was my favourite subject

  • Nói ngay

    When I was in middle school, I was very good at math

  • Nói ngay

    Yes, I was good at Math in elementary school

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ ____ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___, ___ ____ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    ____ _ ___ __ __________ ______, ____ ___ __ _________ _______

  • Nghe và lặp lại

    ____ _ ___ __ ______ ______, _ ___ ____ ____ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ___ ____ __ ____ __ __________ ______

  • Dịch ngay

    Tôi không giỏi toán

  • Dịch ngay

    Bạn có giỏi toán không?

  • Dịch ngay

    Khi tôi học tiểu học, môn toán là môn yêu thích của tôi

  • Dịch ngay

    Khi tôi học trung học cơ sở, tôi rất giỏi toán

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn có giỏi toán khi học tiểu học không?

Cụm từ chính

junior high school

trường trung học cơ sở

high school student

học sinh trung học phổ thông

young adult

người trưởng thành trẻ

solve a problem

giải quyết vấn đề

math homework

bài tập toán

study for a test

học cho bài kiểm tra

Từ vựng

Từ
Bản dịch
classmate
bạn học
homework
bài tập về nhà
friendship
tình bạn
calculation
tính toán
geometry
hình học
equation
phương trình

Câu

My daughter is in middle school this year.

Con gái tôi năm nay học trung học cơ sở.

Teenagers often have many friends in middle school.

Thanh thiếu niên thường có nhiều bạn bè ở trung học cơ sở.

Do you remember your favorite subject in middle school?

Bạn còn nhớ môn học yêu thích của bạn ở trung học cơ sở không?

Many students make new friendships in junior high school.

Nhiều học sinh tạo ra tình bạn mới ở trường trung học cơ sở.

A high school student must complete all their homework on time.

Một học sinh trung học phổ thông phải hoàn thành tất cả bài tập về nhà đúng hạn.

As a young adult, it is important to make good choices.

Là một người trưởng thành trẻ, việc đưa ra những lựa chọn đúng đắn là rất quan trọng.

Math is very important in everyday life.

Toán rất quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.

I always try to improve my math skills.

Tôi luôn cố gắng cải thiện kỹ năng toán của mình.

Math can be challenging but also fun.

Toán có thể khó khăn nhưng cũng rất thú vị.

I need to solve a problem before the deadline.

Tôi cần giải quyết một vấn đề trước hạn chót.

I have math homework to complete tonight.

Tôi có bài tập toán cần hoàn thành tối nay.

I will study for a test next week to prepare.

Tôi sẽ học cho bài kiểm tra tuần sau để chuẩn bị.

Hội thoại

Parent

How is your time in junior high school going?

Thời gian của con ở trường trung học cơ sở như thế nào?

Student

It is great! I have met many new classmates.

Thật tuyệt! Con đã gặp nhiều bạn học mới.

Parent

Do you have a lot of homework?

Con có nhiều bài tập về nhà không?

Student

Yes, but I enjoy my friendships here.

Có, nhưng con thích những tình bạn ở đây.

Parent

That is good to hear. Making friends is important.

Thật tốt khi nghe điều đó. Kết bạn là quan trọng.

Student

I have math homework to finish. Can you help me?

Tôi có bài tập toán cần hoàn thành. Bạn có thể giúp tôi không?

Friend

Of course! What do you need to solve?

Tất nhiên! Bạn cần giải quyết vấn đề gì?

Student

I need to solve a problem about geometry.

Tôi cần giải quyết một vấn đề về hình học.

Friend

Let's study for the test together then.

Vậy chúng ta cùng học cho bài kiểm tra nhé.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Junior high school' là thuật ngữ của Mỹ chỉ trường trung học cơ sở.
'Học sinh trung học' là người đang theo học tại trường trung học và có trách nhiệm hoàn thành bài tập về nhà.
'Người trưởng thành trẻ tuổi' là người đã đạt đến độ tuổi trưởng thành, thường từ 18 đến 25 tuổi.
'Solve a problem' có nghĩa là 'giải quyết một vấn đề'.
'Math homework' có nghĩa là 'bài tập về nhà môn toán'.
'Study for a test' có nghĩa là 'học cho một bài kiểm tra'.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!