Các bài học

always

  • Nói ngay

    always

  • Nói ngay

    I always brush my teeth

  • Nói ngay

    Yes, I always brush my teeth

  • Nghe và lặp lại

    ______

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ _____ __ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ______ _____ __ _____

  • Dịch ngay

    luôn luôn

  • Dịch ngay

    Tôi luôn luôn đánh răng

  • Dịch ngay

    Bạn luôn đánh răng không?

before

  • Nói ngay

    before

  • Nói ngay

    I brush my teeth before I go to bed

  • Nói ngay

    Yes, I brush my teeth before I go to bed

  • Nghe và lặp lại

    ______

  • Nghe và lặp lại

    _ _____ __ _____ ______ _ __ __ ___

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ _____ __ _____ ______ _ __ __ ___

  • Dịch ngay

    trước khi

  • Dịch ngay

    Tôi đánh răng trước khi đi ngủ

  • Dịch ngay

    Bạn có đánh răng trước khi đi ngủ không?

Pen, notepad, wallet & credit card

  • Nói ngay

    A pen

  • Nói ngay

    I always have at least one pen in my pocket

  • Nói ngay

    A notepad

  • Nói ngay

    Do you write down new words in your notepad?

  • Nói ngay

    A wallet

  • Nói ngay

    Johnny left his wallet at my house

  • Nói ngay

    A credit card

  • Nói ngay

    Most stores let you pay with a credit card now

  • Nghe và lặp lại

    _ ___

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ ____ __ _____ ___ ___ __ __ ______

  • Nghe và lặp lại

    _ _______

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ _____ ____ ___ _____ __ ____ _______?

  • Nghe và lặp lại

    _ ______

  • Nghe và lặp lại

    ______ ____ ___ ______ __ __ _____

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ ____

  • Nghe và lặp lại

    ____ ______ ___ ___ ___ ____ _ ______ ____ ___

  • Dịch ngay

    Một chiếc bút

  • Dịch ngay

    Tôi luôn có ít nhất một cây bút trong túi

  • Dịch ngay

    Một cuốn sổ tay

  • Dịch ngay

    Bạn có ghi lại từ mới vào sổ tay của mình không?

  • Dịch ngay

    cái ví

  • Dịch ngay

    Johnny để quên ví ở nhà tôi

  • Dịch ngay

    thẻ tín dụng

  • Dịch ngay

    Giờ đây hầu hết các cửa hàng đều cho phép bạn thanh toán bằng thẻ tín dụng

Cụm từ chính

a pencil case

một hộp bút

a backpack

một cái ba lô

a pair of scissors

một cái kéo

every single day

mỗi ngày

on a regular basis

một cách thường xuyên

without fail

không thiếu

prior to bedtime

trước khi đi ngủ

in the morning

vào buổi sáng

after breakfast

sau bữa sáng

Từ vựng

Từ
Bản dịch
notebook
sổ tay
stapler
bấm ghim
eraser
cục tẩy
routine
thói quen
habit
thói quen
schedule
lịch trình
routine
thói quen
hygiene
vệ sinh
activity
hoạt động

Câu

I need a pen to write a letter.

Tôi cần một cây bút để viết thư.

Can you show me your notepad?

Bạn có thể cho tôi xem sổ tay của bạn không?

My wallet is brown and made of leather.

Ví của tôi màu nâu và làm bằng da.

I keep my pencils in a pencil case.

Tôi để bút chì của mình trong một hộp bút.

A backpack is useful for carrying books.

Một cái ba lô rất hữu ích để mang sách.

She uses a pair of scissors to cut paper.

Cô ấy sử dụng một cái kéo để cắt giấy.

I always brush my teeth before going to bed.

Tôi luôn đánh răng trước khi đi ngủ.

Do you always brush your teeth in the morning?

Bạn có luôn đánh răng vào buổi sáng không?

She always drinks water after her meals.

Cô ấy luôn uống nước sau bữa ăn.

I follow my routine every single day.

Tôi thực hiện thói quen của mình mỗi ngày.

He exercises on a regular basis to stay healthy.

Anh ấy tập thể dục một cách thường xuyên để giữ sức khỏe.

She goes to work without fail every weekday.

Cô ấy đi làm không thiếu vào mỗi ngày trong tuần.

I brush my teeth before I go to bed.

Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.

Do you brush your teeth before you go to bed?

Bạn có đánh răng trước khi đi ngủ không?

I wash my face before I brush my teeth.

Tôi rửa mặt trước khi đánh răng.

I have a routine in the morning.

Tôi có một thói quen vào buổi sáng.

I always wash my hands after breakfast.

Tôi luôn rửa tay sau bữa sáng.

Good hygiene is important for health.

Vệ sinh tốt rất quan trọng cho sức khỏe.

Hội thoại

Customer

Excuse me, do you have a pencil case?

Xin lỗi, bạn có hộp bút không?

Shopkeeper

Yes, we have many colors of pencil cases.

Có, chúng tôi có nhiều màu hộp bút.

Customer

I also need a backpack for school.

Tôi cũng cần một cái ba lô cho trường học.

Shopkeeper

We have some nice backpacks over here.

Chúng tôi có một số cái ba lô đẹp ở đây.

Customer

Are these scissors good for kids?

Những cái kéo này có tốt cho trẻ em không?

Shopkeeper

Yes, they are safe and easy to use.

Có, chúng an toàn và dễ sử dụng.

Patient

Do you brush your teeth every single day?

Bạn có đánh răng mỗi ngày không?

Dentist

Yes, I do it on a regular basis.

Có, tôi làm điều đó một cách thường xuyên.

Patient

What about flossing?

Còn việc dùng chỉ nha khoa thì sao?

Dentist

I floss without fail every night.

Tôi dùng chỉ nha khoa không thiếu mỗi tối.

Patient

That's great! I need to improve my routine.

Thật tuyệt! Tôi cần cải thiện thói quen của mình.

Child

Mom, can I have a snack before bed?

Mẹ ơi, con có thể ăn vặt trước khi đi ngủ không?

Mom

You should brush your teeth before bed first.

Con nên đánh răng trước khi đi ngủ trước.

Child

What is your routine in the morning?

Thói quen của mẹ vào buổi sáng là gì?

Mom

I wash my face and make breakfast after waking up.

Mẹ rửa mặt và chuẩn bị bữa sáng sau khi thức dậy.

Child

Why is hygiene important?

Tại sao vệ sinh lại quan trọng?

Mom

Good hygiene keeps us healthy and prevents illness.

Vệ sinh tốt giữ cho chúng ta khỏe mạnh và ngăn ngừa bệnh tật.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ 'hộp bút' ám chỉ một cái hộp nhỏ dùng để lưu trữ các dụng cụ viết như bút chì và bút bi.
Cụm từ 'ba lô' có thể được sử dụng trong một câu như 'Tôi mang sách của mình trong ba lô của tôi'.
Từ 'kéo' ám chỉ một công cụ được sử dụng để cắt giấy hoặc các vật liệu khác.
Cụm từ này có nghĩa là 'mỗi ngày một' và liên quan đến các hoạt động hàng ngày.
Bạn có thể sử dụng cụm này để nói rằng bạn làm gì đó thường xuyên, ví dụ: 'Tôi tập thể dục trên cơ sở thường xuyên'.
'Without fail' có nghĩa là 'không có ngoại lệ' và được sử dụng khi một điều gì đó luôn xảy ra.
Nó có nghĩa là 'trước khi đi ngủ'.
Từ 'routine' có nghĩa là 'thói quen' và liên quan đến những thói quen hàng ngày.
Nó có nghĩa là 'sau bữa sáng'.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!