Các bài học
Soccer, hockey, basketball & volleyball
-
Nói ngay
Soccer
-
Nói ngay
Me and my friends play soccer every weekend
-
Nói ngay
Hockey
-
Nói ngay
Did you know that hockey is Canada's national sport?
-
Nói ngay
Basketball
-
Nói ngay
I can't play basketball, but I'd like to learn
-
Nói ngay
Volleyball
-
Nói ngay
Let's go and play beach volleyball
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
__ ___ __ _______ ____ ______ _____ _______
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ____ ____ ______ __ ________ ________ _____?
-
Nghe và lặp lại
__________
-
Nghe và lặp lại
_ _____ ____ __________, ___ ___ ____ __ _____
-
Nghe và lặp lại
__________
-
Nghe và lặp lại
_____ __ ___ ____ _____ __________
-
Dịch ngay
Bóng đá
-
Dịch ngay
Tôi và bạn bè chơi bóng đá vào mỗi cuối tuần
-
Dịch ngay
Khúc côn cầu
-
Dịch ngay
Bạn có biết rằng khúc côn cầu là môn thể thao quốc gia của Canada không?
-
Dịch ngay
Bóng rổ
-
Dịch ngay
Tôi không biết chơi bóng rổ, nhưng tôi muốn học
-
Dịch ngay
Bóng chuyền
-
Dịch ngay
Hãy đi chơi bóng chuyền bãi biển nào
Cụm từ chính
join a team
gia nhập một đội
play a match
chơi một trận
practice regularly
thực hành thường xuyên
Từ vựng
Câu
I can't play basketball, but I'd like to learn.
Tôi không thể chơi bóng rổ, nhưng tôi muốn học.
Did you know that hockey is Canada's national sport?
Bạn có biết rằng khúc côn cầu là môn thể thao quốc gia của Canada không?
Let's go and play beach volleyball.
Hãy đi chơi bóng chuyền bãi biển.
I want to join a team to improve my skills.
Tôi muốn gia nhập một đội để cải thiện kỹ năng của mình.
We need to practice regularly to win the competition.
Chúng ta cần thực hành thường xuyên để thắng cuộc thi.
They will play a match next Saturday.
Họ sẽ chơi một trận vào thứ Bảy tới.
Hội thoại
Do you want to join a team this season?
Bạn có muốn gia nhập một đội trong mùa này không?
Yes, I would love to join a team and play more sports.
Vâng, tôi rất muốn gia nhập một đội và chơi nhiều môn thể thao hơn.
What sport do you want to play?
Bạn muốn chơi môn thể thao nào?
I want to play basketball and practice regularly.
Tôi muốn chơi bóng rổ và thực hành thường xuyên.
That sounds great! Let's play a match soon.
Nghe có vẻ tuyệt! Hãy chơi một trận sớm nhé.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2⭐ Adverbs 🤫
Adverbs
Adverbs
quietly
quietly
far
far
inside
inside
very
very
always
always
Driver's license, phone, keys, purse, glasses
Everyday objects
Soccer, hockey, basketball & volleyball
Sports
A2 ⭐ Work - giving a presentation 💻
Giving a presentation
Intro
Presentation
Give a presentation
presentation slides
prepare the presentation slides
I'm giving a presentation
What do I need?
Touchscreen
Do you need a touchsreen?
Dialogue
Giving a presentation
Test
Challenge time