Soccer, hockey, basketball & volleyball

Sports

A2
Đơn vị 4
4 m
Bài học 8

Các bài học

Soccer, hockey, basketball & volleyball

  • Nói ngay

    Soccer

  • Nói ngay

    Me and my friends play soccer every weekend

  • Nói ngay

    Hockey

  • Nói ngay

    Did you know that hockey is Canada's national sport?

  • Nói ngay

    Basketball

  • Nói ngay

    I can't play basketball, but I'd like to learn

  • Nói ngay

    Volleyball

  • Nói ngay

    Let's go and play beach volleyball

  • Nghe và lặp lại

    ______

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ __ _______ ____ ______ _____ _______

  • Nghe và lặp lại

    ______

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ ____ ____ ______ __ ________ ________ _____?

  • Nghe và lặp lại

    __________

  • Nghe và lặp lại

    _ _____ ____ __________, ___ ___ ____ __ _____

  • Nghe và lặp lại

    __________

  • Nghe và lặp lại

    _____ __ ___ ____ _____ __________

  • Dịch ngay

    Bóng đá

  • Dịch ngay

    Tôi và bạn bè chơi bóng đá vào mỗi cuối tuần

  • Dịch ngay

    Khúc côn cầu

  • Dịch ngay

    Bạn có biết rằng khúc côn cầu là môn thể thao quốc gia của Canada không?

  • Dịch ngay

    Bóng rổ

  • Dịch ngay

    Tôi không biết chơi bóng rổ, nhưng tôi muốn học

  • Dịch ngay

    Bóng chuyền

  • Dịch ngay

    Hãy đi chơi bóng chuyền bãi biển nào

Cụm từ chính

join a team

gia nhập một đội

play a match

chơi một trận

practice regularly

thực hành thường xuyên

Từ vựng

Từ
Bản dịch
athlete
vận động viên
competition
cuộc thi
score
điểm số

Câu

I can't play basketball, but I'd like to learn.

Tôi không thể chơi bóng rổ, nhưng tôi muốn học.

Did you know that hockey is Canada's national sport?

Bạn có biết rằng khúc côn cầu là môn thể thao quốc gia của Canada không?

Let's go and play beach volleyball.

Hãy đi chơi bóng chuyền bãi biển.

I want to join a team to improve my skills.

Tôi muốn gia nhập một đội để cải thiện kỹ năng của mình.

We need to practice regularly to win the competition.

Chúng ta cần thực hành thường xuyên để thắng cuộc thi.

They will play a match next Saturday.

Họ sẽ chơi một trận vào thứ Bảy tới.

Hội thoại

Friend

Do you want to join a team this season?

Bạn có muốn gia nhập một đội trong mùa này không?

You

Yes, I would love to join a team and play more sports.

Vâng, tôi rất muốn gia nhập một đội và chơi nhiều môn thể thao hơn.

Friend

What sport do you want to play?

Bạn muốn chơi môn thể thao nào?

You

I want to play basketball and practice regularly.

Tôi muốn chơi bóng rổ và thực hành thường xuyên.

Friend

That sounds great! Let's play a match soon.

Nghe có vẻ tuyệt! Hãy chơi một trận sớm nhé.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ 'join a team' có nghĩa là trở thành thành viên của một nhóm thể thao.
'Play a match' có thể được sử dụng để nói về việc tham gia một trận đấu.
'Practice regularly' là quan trọng để cải thiện kỹ năng của bạn trong bất kỳ môn thể thao nào.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!