Các bài học
Adverbs
-
Giới thiệu
Hi, this lesson is all about adverbs. Adverbs are words that modify verbs, adjectives or even other adverbs. What's next? Listen, REPEAT, and answer the questions. Go to the next part.
Quietly, slowly, far, outside, now
-
Nói ngay
Quietly
-
Nói ngay
Bruce came to the room and sat down quietly
-
Nói ngay
Slowly
-
Nói ngay
She slowly wrote down the instructions
-
Nói ngay
Far
-
Nói ngay
We're far away from land
-
Nói ngay
Outside
-
Nói ngay
He went outside without a jacket
-
Nói ngay
Now
-
Nói ngay
I'm studying English right now
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Nghe và lặp lại
_____ ____ __ ___ ____ ___ ___ ____ _______
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
___ ______ _____ ____ ___ ____________
-
Nghe và lặp lại
___
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ ____ ____ ____
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Nghe và lặp lại
__ ____ _______ _______ _ ______
-
Nghe và lặp lại
___
-
Nghe và lặp lại
___ ________ _______ _____ ___
-
Dịch ngay
Lặng lẽ
-
Dịch ngay
Bruce bước vào phòng và ngồi xuống lặng lẽ
-
Dịch ngay
chậm rãi
-
Dịch ngay
Cô ấy chậm rãi viết lại hướng dẫn
-
Dịch ngay
Xa
-
Dịch ngay
Chúng tôi ở xa đất liền
-
Dịch ngay
Bên ngoài
-
Dịch ngay
Anh ấy đi ra ngoài mà không mặc áo khoác
-
Dịch ngay
Bây giờ
-
Dịch ngay
Bây giờ tôi đang học tiếng Anh
Cụm từ chính
in a hurry
vội vàng
all of a sudden
bất ngờ
at a distance
từ xa
Từ vựng
Câu
She wrote down the instructions slowly.
Cô ấy đã viết hướng dẫn một cách chậm rãi.
We are far from the city.
Chúng tôi đang ở xa thành phố.
He went outside to play.
Anh ấy đã ra ngoài chơi.
He finished the test quickly.
Anh ấy đã hoàn thành bài kiểm tra nhanh chóng.
She suddenly realized her mistake.
Cô ấy đột ngột nhận ra sai lầm của mình.
The mountains appeared at a distance.
Những ngọn núi xuất hiện từ xa.
Hội thoại
I am studying English right now, but I need to finish quickly.
Tôi đang học tiếng Anh ngay bây giờ, nhưng tôi cần phải hoàn thành nhanh chóng.
Why are you in a hurry?
Tại sao bạn lại vội vàng?
I have a meeting outside, and I want to go there easily.
Tôi có một cuộc họp ở bên ngoài, và tôi muốn đến đó dễ dàng.
You should take your time and not rush.
Bạn nên dành thời gian của mình và không nên vội.
Yes, but it is important to arrive on time.
Vâng, nhưng việc đến đúng giờ là quan trọng.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2⭐ Adverbs 🤫
A2 ⭐ Work - giving a presentation 💻
Giving a presentation
Intro
Presentation
Give a presentation
presentation slides
prepare the presentation slides
I'm giving a presentation
What do I need?
Touchscreen
Do you need a touchsreen?
Dialogue
Giving a presentation
Test
Challenge time