Các bài học
Presentation
-
Nói ngay
to give a presentation
-
Nói ngay
to my team
-
Nghe và lặp lại
__ ____ _ ____________
-
Nghe và lặp lại
__ __ ____
-
Dịch ngay
để thuyết trình
-
Dịch ngay
cho nhóm của tôi
Cụm từ chính
to present my ideas
trình bày ý tưởng của tôi
visual aids
trợ giúp trực quan
engage the audience
thu hút khán giả
Từ vựng
Câu
I have prepared a presentation for my team.
Tôi đã chuẩn bị một bài thuyết trình cho đội của mình.
It is important to practice before giving a presentation.
Việc luyện tập trước khi thuyết trình là rất quan trọng.
I will use slides to support my presentation.
Tôi sẽ sử dụng các slide để hỗ trợ bài thuyết trình của mình.
I need to present my ideas clearly.
Tôi cần trình bày ý tưởng của mình một cách rõ ràng.
Visual aids help to make the presentation interesting.
Trợ giúp trực quan giúp làm cho bài thuyết trình trở nên thú vị.
It is essential to engage the audience during the presentation.
Việc thu hút khán giả trong suốt bài thuyết trình là rất cần thiết.
Hội thoại
Hello everyone, today I will present my ideas about our new project.
Chào mọi người, hôm nay tôi sẽ trình bày ý tưởng của mình về dự án mới của chúng ta.
That sounds exciting! Will you use visual aids?
Nghe có vẻ thú vị! Bạn có sử dụng trợ giúp trực quan không?
Yes, I will use slides to support my presentation.
Vâng, tôi sẽ sử dụng các slide để hỗ trợ bài thuyết trình của mình.
Great! How will you engage the audience?
Tuyệt vời! Bạn sẽ thu hút khán giả như thế nào?
I will ask questions and encourage feedback.
Tôi sẽ đặt câu hỏi và khuyến khích phản hồi.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2 ⭐ Work - giving a presentation 💻
Giving a presentation
Intro
Presentation
Give a presentation
presentation slides
prepare the presentation slides
I'm giving a presentation
What do I need?
Touchscreen
Do you need a touchsreen?
Dialogue
Giving a presentation
Test
Challenge time