Các bài học
selfie
-
Intro
Today's word of the day is "selfie"
-
Mów teraz
selfie
-
Mów teraz
take a selfie
-
Mów teraz
I took a selfie and uploaded it to Instagram
-
Powtórz ze słuchu
______
-
Powtórz ze słuchu
____ _ ______
-
Powtórz ze słuchu
_ ____ _ ______ ___ ________ __ __ _________
-
Przetłumacz teraz
ảnh tự sướng
-
Przetłumacz teraz
chụp ảnh tự sướng
-
Przetłumacz teraz
Tôi đã chụp một bức ảnh tự sướng và đăng lên Instagram
Cụm từ chính
snap a picture
chụp một bức ảnh
capture a moment
nắm bắt một khoảnh khắc
share on social media
chia sẻ trên mạng xã hội
Từ vựng
Câu
I love to take a selfie with my friends.
Tôi thích chụp ảnh tự sướng với bạn bè.
Taking a selfie is a fun way to remember the day.
Chụp ảnh tự sướng là cách thú vị để nhớ lại ngày hôm đó.
She took a selfie at the beach yesterday.
Cô ấy đã chụp ảnh tự sướng ở bãi biển hôm qua.
I like to snap a picture of beautiful places.
Tôi thích chụp ảnh những nơi đẹp.
It is great to capture a moment with friends.
Thật tuyệt khi nắm bắt một khoảnh khắc với bạn bè.
You can share on social media to show your adventures.
Bạn có thể chia sẻ trên mạng xã hội để thể hiện những cuộc phiêu lưu của mình.
Hội thoại
Can you help me take a selfie?
Bạn có thể giúp tôi chụp một bức ảnh tự sướng không?
Sure! Just smile and I will snap a picture.
Chắc chắn rồi! Chỉ cần cười và tôi sẽ chụp một bức ảnh.
Great! Let's capture a moment together.
Tuyệt vời! Hãy nắm bắt một khoảnh khắc cùng nhau.
After this, we can share on social media.
Sau đó, chúng ta có thể chia sẻ trên mạng xã hội.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.