Các bài học

quietly

  • Nói ngay

    quietly

  • Nói ngay

    speak quietly

  • Nói ngay

    Yes, I speak quietly in a library

  • Nghe và lặp lại

    _______

  • Nghe và lặp lại

    _____ _______

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ _____ _______ __ _ _______

  • Dịch ngay

    nhẹ nhàng

  • Dịch ngay

    Shhh, nói khẽ thôi

  • Dịch ngay

    Bạn có nói khẽ trong thư viện không?

slowly

  • Nói ngay

    slowly

  • Nói ngay

    drive slowly, please

  • Nói ngay

    Yes, I drive slowly in a city

  • Nghe và lặp lại

    ______

  • Nghe và lặp lại

    _____ ______, ______

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ _____ ______ __ _ ____

  • Dịch ngay

    chậm rãi

  • Dịch ngay

    lái xe chậm thôi, làm ơn

  • Dịch ngay

    Bạn có lái xe chậm khi trong thành phố không?

Cụm từ chính

make less noise

ít tiếng ồn hơn

softly spoken

nói nhẹ nhàng

keep your voice down

giữ giọng nói thấp

take your time

hãy từ từ

move at a gentle pace

di chuyển với tốc độ nhẹ nhàng

go easy

hãy nhẹ nhàng

Từ vựng

Từ
Bản dịch
whisper
thì thầm
silence
im lặng
calm
bình tĩnh
carefully
cẩn thận
patient
kiên nhẫn
safety
an toàn

Câu

Please speak quietly in the library.

Xin vui lòng nói nhỏ trong thư viện.

I will repeat that, please speak quietly.

Tôi sẽ lặp lại, xin vui lòng nói nhỏ.

Do you speak quietly at school?

Bạn có nói nhỏ ở trường không?

In the library, we must make less noise.

Trong thư viện, chúng ta phải ít tiếng ồn hơn.

He is softly spoken, which makes him easy to listen to.

Anh ấy nói nhẹ nhàng, điều đó khiến anh ấy dễ nghe.

Please keep your voice down during the movie.

Xin giữ giọng nói thấp trong suốt bộ phim.

It is important to drive slowly in a city.

Đi chậm là điều quan trọng trong thành phố.

Please drive slowly near schools.

Xin hãy lái xe chậm gần các trường học.

Do you think it is safe to drive slowly?

Bạn có nghĩ rằng lái xe chậm là an toàn không?

You should always take your time when driving.

Bạn nên luôn luôn từ từ khi lái xe.

It is better to move at a gentle pace in crowded areas.

Tốt hơn là di chuyển với tốc độ nhẹ nhàng ở những khu vực đông đúc.

Please go easy when you are in a new place.

Xin hãy nhẹ nhàng khi bạn ở nơi mới.

Hội thoại

Customer

Can I talk to you here? We need to keep our voice down.

Tôi có thể nói chuyện với bạn ở đây không? Chúng ta cần giữ giọng nói thấp.

Friend

Yes, but let us speak quietly. It is a library.

Đúng, nhưng hãy để chúng ta nói nhỏ. Đây là thư viện.

Customer

I understand, I will make less noise.

Tôi hiểu, tôi sẽ ít tiếng ồn hơn.

Friend

Good! We can whisper about our plans.

Tốt! Chúng ta có thể thì thầm về kế hoạch của mình.

Driver

I will drive slowly in this area.

Tôi sẽ lái xe chậm ở khu vực này.

Passenger

That is a good idea. Safety is important.

Đó là một ý tưởng tốt. An toàn là quan trọng.

Driver

I will take my time to avoid any accidents.

Tôi sẽ từ từ để tránh bất kỳ tai nạn nào.

Passenger

Yes, moving at a gentle pace is wise.

Vâng, di chuyển với tốc độ nhẹ nhàng là điều khôn ngoan.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Make less noise' có nghĩa là 'làm ít tiếng ồn hơn'.
'Softly spoken' có thể được sử dụng để mô tả ai đó nói nhỏ.
'Keep your voice down' có nghĩa là 'giữ giọng nói ở mức thấp'.
'Take your time' có nghĩa là 'đừng vội vàng'.
'Move at a gentle pace' có nghĩa là 'di chuyển với tốc độ nhẹ nhàng'.
'Go easy' có nghĩa là 'hành động cẩn thận'.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!