Các bài học
inside
-
Nói ngay
inside
-
Nói ngay
I'm inside
-
Nói ngay
You're inside
-
Nói ngay
It's warm inside
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
___ ______
-
Nghe và lặp lại
______ ______
-
Nghe và lặp lại
____ ____ ______
-
Dịch ngay
bên trong
-
Dịch ngay
Tôi đang ở bên trong
-
Dịch ngay
Tôi đang ở đâu?
-
Dịch ngay
Bên trong ấm áp
now
-
Nói ngay
now
-
Nói ngay
I'm talking to you now
-
Nói ngay
Yes, I'm learning English with BeeSpeaker now
-
Nói ngay
I'm learning English with BeeSpeaker now
-
Nghe và lặp lại
___
-
Nghe và lặp lại
___ _______ __ ___ ___
-
Nghe và lặp lại
___, ___ ________ _______ ____ __________ ___
-
Nghe và lặp lại
___ ________ _______ ____ __________ ___
-
Dịch ngay
bây giờ
-
Dịch ngay
Bây giờ tôi đang nói chuyện với bạn đây
-
Dịch ngay
Bây giờ, bạn có đang học tiếng Anh với BeeSpeaker không?
-
Dịch ngay
Bây giờ bạn đang làm gì?
Cụm từ chính
in the room
trong phòng
stay indoors
ở trong nhà
feeling cozy
cảm thấy ấm cúng
currently studying
đang học
at this moment
vào lúc này
right at this time
ngay lúc này
Từ vựng
Câu
It is warm inside.
Bên trong ấm áp.
Where am I? I am inside.
Tôi đang ở đâu? Tôi đang ở bên trong.
I feel comfortable because it is warm inside.
Tôi cảm thấy thoải mái vì bên trong ấm áp.
I prefer to stay indoors when it rains.
Tôi thích ở trong nhà khi trời mưa.
The temperature is perfect, making me feel cozy.
Nhiệt độ hoàn hảo, khiến tôi cảm thấy ấm cúng.
I like to read a book in the room where it is warm.
Tôi thích đọc sách trong phòng nơi ấm áp.
What are you doing now?
Bạn đang làm gì bây giờ?
Are you learning English with BeeSpeaker now?
Bạn có đang học tiếng Anh với BeeSpeaker không?
I'm talking to you now.
Tôi đang nói chuyện với bạn bây giờ.
I am currently studying for my exams.
Tôi đang học cho kỳ thi của mình.
I am focused on my activity right at this time.
Tôi đang tập trung vào hoạt động của mình ngay lúc này.
What are you doing at this moment?
Bạn đang làm gì vào lúc này?
Hội thoại
Is it warm inside the cafe?
Bên trong quán cà phê có ấm không?
Yes, it is very warm inside.
Vâng, bên trong rất ấm.
I like to stay indoors when it is cold outside.
Tôi thích ở trong nhà khi bên ngoài lạnh.
You will feel cozy here with a warm drink.
Bạn sẽ cảm thấy ấm cúng ở đây với một đồ uống nóng.
Can I sit in the room by the window?
Tôi có thể ngồi trong phòng bên cửa sổ không?
What are you doing now?
Bạn đang làm gì bây giờ?
I am currently studying for my test.
Tôi đang học cho bài kiểm tra của mình.
Are you learning English with BeeSpeaker now?
Bạn có đang học tiếng Anh với BeeSpeaker không?
Yes, I am practicing at this moment.
Vâng, tôi đang thực hành vào lúc này.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2⭐ Adverbs 🤫
A2 ⭐ Work - giving a presentation 💻
Giving a presentation
Intro
Presentation
Give a presentation
presentation slides
prepare the presentation slides
I'm giving a presentation
What do I need?
Touchscreen
Do you need a touchsreen?
Dialogue
Giving a presentation
Test
Challenge time