Driver's license, phone, keys, purse, glasses

Everyday objects

A2
Đơn vị 4
4 m
Bài học 7

Các bài học

Driver's license, phone, keys, purse, glasses

  • Nói ngay

    A driver's license

  • Nói ngay

    Steve lost his driver's license and he can't drive now

  • Nói ngay

    A phone

  • Nói ngay

    Whose phone is ringing?

  • Nói ngay

    Keys

  • Nói ngay

    I can't get into the house without my keys

  • Nói ngay

    A purse

  • Nói ngay

    Her purse has been stolen

  • Nói ngay

    Glasses

  • Nói ngay

    Stop looking for your glasses. They're on your face

  • Nghe và lặp lại

    _ ________ _______

  • Nghe và lặp lại

    _____ ____ ___ ________ _______ ___ __ _____ _____ ___

  • Nghe và lặp lại

    _ _____

  • Nghe và lặp lại

    _____ _____ __ _______?

  • Nghe và lặp lại

    ____

  • Nghe và lặp lại

    _ _____ ___ ____ ___ _____ _______ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    _ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___ _____ ___ ____ ______

  • Nghe và lặp lại

    _______

  • Nghe và lặp lại

    ____ _______ ___ ____ _______. _______ __ ____ ____

  • Dịch ngay

    Giấy phép lái xe

  • Dịch ngay

    Steve bị mất bằng lái xe nên bây giờ anh ấy không thể lái xe

  • Dịch ngay

    Điện thoại

  • Dịch ngay

    Điện thoại của ai đang đổ chuông vậy?

  • Dịch ngay

    Chìa khóa

  • Dịch ngay

    Tôi không thể vào nhà nếu không có chìa khóa

  • Dịch ngay

    cái ví

  • Dịch ngay

    Ví của cô ấy đã bị lấy trộm

  • Dịch ngay

    Kính

  • Dịch ngay

    Đừng tìm kính nữa. Chúng đang ở trên mặt bạn đấy

Cụm từ chính

A wallet

Một cái ví

A backpack

Một cái ba lô

A watch

Một chiếc đồng hồ

Từ vựng

Từ
Bản dịch
umbrella
cái ô
notebook
sổ tay
bottle
chai

Câu

I need to find my keys before I can leave.

Tôi cần tìm chìa khóa của mình trước khi có thể rời đi.

Can you pass me your phone for a moment?

Bạn có thể đưa cho tôi điện thoại của bạn một chút không?

Her glasses are on the table next to her purse.

Kính của cô ấy đang ở trên bàn cạnh chiếc túi xách của cô ấy.

I always carry a wallet when I go shopping.

Tôi luôn mang theo một cái ví khi đi mua sắm.

He put his backpack on the chair in the classroom.

Anh ấy để ba lô của mình lên ghế trong lớp học.

She wears a watch to keep track of time.

Cô ấy đeo một chiếc đồng hồ để theo dõi thời gian.

Hội thoại

Customer

Excuse me, can I see your wallet?

Xin lỗi, tôi có thể xem ví của bạn không?

Shopkeeper

Of course, here it is.

Tất nhiên, đây là nó.

Customer

Do you have any backpacks on sale?

Bạn có ba lô nào đang giảm giá không?

Shopkeeper

Yes, we have a few options over there.

Có, chúng tôi có một vài lựa chọn ở đó.

Customer

I need to buy a watch for my brother.

Tôi cần mua một chiếc đồng hồ cho anh trai của mình.

Shopkeeper

We have many different watches available.

Chúng tôi có nhiều loại đồng hồ khác nhau.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'A wallet' có nghĩa là 'ví'. Nó được sử dụng để mang tiền và thẻ.
'A backpack' có nghĩa là 'ba lô'. Nó là một cái túi bạn đeo trên lưng.
'A watch' có nghĩa là 'đồng hồ'. Nó được sử dụng để xem giờ.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!