Các bài học
Did you play volleyball in PE lessons?
-
Nói ngay
PE
-
Nói ngay
Physical education
-
Nói ngay
The most popular PE game is football
-
Nói ngay
Another common PE game is volleyball
-
Nói ngay
I played volleyball on my PE lessons in school
-
Nói ngay
I played football in PE lessons
-
Nghe và lặp lại
__
-
Nghe và lặp lại
________ _________
-
Nghe và lặp lại
___ ____ _______ __ ____ __ ________
-
Nghe và lặp lại
_______ ______ __ ____ __ __________
-
Nghe và lặp lại
_ ______ __________ __ __ __ _______ __ ______
-
Nghe và lặp lại
_ ______ ________ __ __ _______
-
Dịch ngay
Thể dục
-
Dịch ngay
Giáo dục thể chất
-
Dịch ngay
Trò chơi thể dục phổ biến nhất là bóng đá
-
Dịch ngay
Một trò chơi thể dục phổ biến khác là bóng chuyền
-
Dịch ngay
Tôi đã chơi bóng chuyền trong các buổi học thể dục ở trường
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Bạn có chơi bóng đá hay bóng chuyền trong các buổi học thể dục không?
Biology
-
Nói ngay
Biology
-
Nói ngay
Biology is a study of animals and plants
-
Nói ngay
I study biology at Medical University
-
Nói ngay
Branches of biology: biochemistry, ecology, genetics
-
Nói ngay
Astrobiology is a combination of biology and astronomy
-
Nói ngay
Yes, I'm interested in biology
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Nghe và lặp lại
_______ __ _ _____ __ _______ ___ ______
-
Nghe và lặp lại
_ _____ _______ __ _______ __________
-
Nghe và lặp lại
________ __ _______: ____________, _______, ________
-
Nghe và lặp lại
____________ __ _ ___________ __ _______ ___ _________
-
Nghe và lặp lại
___, ___ __________ __ _______
-
Dịch ngay
Sinh học, Lặp lại, Sinh học
-
Dịch ngay
Sinh học là nghiên cứu về động vật và thực vật
-
Dịch ngay
Tôi học sinh học tại Đại học Y
-
Dịch ngay
Các nhánh của sinh học: hóa sinh, sinh thái học, di truyền học
-
Dịch ngay
Sinh học vũ trụ là sự kết hợp giữa sinh học và thiên văn học
-
Dịch ngay
Bạn có thích sinh học không?
Art
-
Nói ngay
Art
-
Nói ngay
The most famous work of art
-
Nói ngay
Art Gallery
-
Nói ngay
Yes, I go to art galleries
-
Nói ngay
Contemporary
-
Nói ngay
Contemporary means modern
-
Nói ngay
Yes, I'm a fan of contemporary art
-
Nghe và lặp lại
___
-
Nghe và lặp lại
___ ____ ______ ____ __ ___
-
Nghe và lặp lại
___ _______
-
Nghe và lặp lại
___, _ __ __ ___ _________
-
Nghe và lặp lại
____________
-
Nghe và lặp lại
____________ _____ ______
-
Nghe và lặp lại
___, ___ _ ___ __ ____________ ___
-
Dịch ngay
Nghệ thuật
-
Dịch ngay
Tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng nhất
-
Dịch ngay
Phòng triển lãm nghệ thuật
-
Dịch ngay
Bạn có đi đến các phòng triển lãm nghệ thuật không?
-
Dịch ngay
Đương đại
-
Dịch ngay
Đương đại có nghĩa là hiện đại
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Bạn có yêu thích nghệ thuật đương đại không?
Cụm từ chính
living organisms
sinh vật sống
scientific research
nghiên cứu khoa học
natural environment
môi trường tự nhiên
exhibit a painting
trưng bày một bức tranh
canvas and brushes
vải bạt và cọ vẽ
artistic expression
sự thể hiện nghệ thuật
team sports
thể thao đồng đội
fitness activities
hoạt động thể chất
exercise routine
thói quen tập thể dục
Từ vựng
Câu
I study biology at Medical University because I want to learn about living organisms.
Tôi học sinh học tại Đại học Y vì tôi muốn tìm hiểu về sinh vật sống.
Biology is a study of animals and plants which interact in their natural environment.
Sinh học là nghiên cứu về động vật và thực vật tương tác trong môi trường tự nhiên của chúng.
Astrobiology explores life beyond Earth, combining elements of biology and astronomy.
Astrobiology khám phá sự sống ngoài Trái Đất, kết hợp các yếu tố của sinh học và thiên văn học.
The ecosystem includes many living organisms that depend on each other.
Hệ sinh thái bao gồm nhiều sinh vật sống phụ thuộc vào nhau.
Scientific research helps us understand the processes of photosynthesis.
Nghiên cứu khoa học giúp chúng ta hiểu các quá trình quang hợp.
Every habitat has unique characteristics that support different species.
Mỗi môi trường sống có những đặc điểm độc đáo hỗ trợ các loài khác nhau.
Visiting an art gallery is a great way to see new talent.
Tham quan một phòng trưng bày nghệ thuật là cách tuyệt vời để thấy tài năng mới.
Many people enjoy viewing contemporary art in various exhibitions.
Nhiều người thích xem nghệ thuật đương đại trong các triển lãm khác nhau.
Art can be a powerful form of communication.
Nghệ thuật có thể là một hình thức giao tiếp mạnh mẽ.
I enjoy going to the exhibit a painting next week.
Tôi thích đi đến triển lãm trưng bày một bức tranh vào tuần tới.
The artist used canvas and brushes to create a beautiful piece.
Người nghệ sĩ đã sử dụng vải bạt và cọ vẽ để tạo ra một tác phẩm đẹp.
Artistic expression is important for understanding culture.
Sự thể hiện nghệ thuật rất quan trọng để hiểu văn hóa.
I played volleyball on my PE lessons in school.
Tôi đã chơi bóng chuyền trong các tiết thể dục ở trường.
The most popular PE game is football.
Trò chơi thể dục phổ biến nhất là bóng đá.
Answer the question: Did you play football or volleyball in PE lessons?
Trả lời câu hỏi: Bạn đã chơi bóng đá hay bóng chuyền trong các tiết thể dục?
Team sports are a great way to make friends.
Thể thao đồng đội là một cách tuyệt vời để kết bạn.
Many students enjoy fitness activities after school.
Nhiều học sinh thích các hoạt động thể chất sau giờ học.
An exercise routine helps to keep you healthy.
Một thói quen tập thể dục giúp bạn giữ sức khỏe.
Hội thoại
I am interested in studying living organisms in their habitats.
Tôi quan tâm đến việc nghiên cứu các sinh vật sống trong môi trường sống của chúng.
That is great! What topics in biology do you find most fascinating?
Thật tuyệt vời! Những chủ đề nào trong sinh học bạn thấy thú vị nhất?
I want to learn more about ecosystems and scientific research methods.
Tôi muốn tìm hiểu thêm về hệ sinh thái và các phương pháp nghiên cứu khoa học.
Both are essential for understanding the natural environment.
Cả hai đều rất cần thiết để hiểu môi trường tự nhiên.
Hello! Are you interested in art exhibitions?
Xin chào! Bạn có quan tâm đến các triển lãm nghệ thuật không?
Yes, I love to see new exhibits. What about you?
Có, tôi thích xem các triển lãm mới. Còn bạn thì sao?
I am a fan of contemporary art, especially installations.
Tôi là fan của nghệ thuật đương đại, đặc biệt là các cài đặt.
That sounds wonderful! We have an exhibit a painting opening soon.
Nghe có vẻ tuyệt vời! Chúng tôi có một triển lãm trưng bày một bức tranh sắp khai mạc.
I can't wait to see it. What kind of works will be displayed?
Tôi không thể chờ đợi để xem nó. Những tác phẩm nào sẽ được trưng bày?
There will be various artistic expressions from local artists.
Sẽ có nhiều sự thể hiện nghệ thuật khác nhau từ các nghệ sĩ địa phương.
What sports do you like to play in PE?
Bạn thích chơi môn thể thao nào trong tiết thể dục?
I enjoy football and volleyball. What about you?
Tôi thích bóng đá và bóng chuyền. Còn bạn thì sao?
I prefer team sports like basketball.
Tôi thích thể thao đồng đội như bóng rổ.
That sounds fun! Do you have a regular exercise routine?
Nghe có vẻ vui! Bạn có thói quen tập thể dục đều đặn không?
Yes, I do fitness activities three times a week.
Có, tôi tham gia các hoạt động thể chất ba lần một tuần.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2 ⭐ Education 🏫
Schools
Names of schools and school subjects
Do you remember your first teenage love?
Middle school
Geography
Geography
Did you play volleyball in PE lessons?
PE
Music
Music
Do you take a lot of exams?
education
Test
What do you know?