Các bài học

beach

  • Nói ngay

    a beach

  • Nói ngay

    a sandy beach

  • Nói ngay

    In summer I go to the beach

  • Nói ngay

    No, I don't go to the beach in winter

  • Nói ngay

    a towel, sunglasses, flip flops

  • Nói ngay

    Some people lie on sun beds, some people lie on towels

  • Nói ngay

    I prefer lying on a sun bed

  • Nghe và lặp lại

    _ _____

  • Nghe và lặp lại

    _ _____ _____

  • Nghe và lặp lại

    __ ______ _ __ __ ___ _____

  • Nghe và lặp lại

    __, _ _____ __ __ ___ _____ __ ______

  • Nghe và lặp lại

    _ _____, __________, ____ _____

  • Nghe và lặp lại

    ____ ______ ___ __ ___ ____, ____ ______ ___ __ ______

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ _____ __ _ ___ ___

  • Dịch ngay

    bãi biển

  • Dịch ngay

    bãi biển cát

  • Dịch ngay

    Vào mùa hè, tôi đi biển

  • Dịch ngay

    Bạn có đi biển vào mùa đông không?

  • Dịch ngay

    khăn tắm, kính râm, dép xỏ ngón

  • Dịch ngay

    Phụ kiện đi biển: khăn tắm, kính râm, dép xỏ ngón

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn thích nằm trên ghế tắm nắng hay trên khăn tắm hơn?

tanning

  • Nói ngay

    tanning

  • Nói ngay

    tanning is dangerous for your skin

  • Nói ngay

    the opposite of dangerous is safe

  • Nói ngay

    Tanning is safe with a suncream

  • Nói ngay

    I tan very quickly

  • Nói ngay

    I get freckles from tanning

  • Nói ngay

    Yes, I tan quickly

  • Nghe và lặp lại

    _______

  • Nghe và lặp lại

    _______ __ _________ ___ ____ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ________ __ _________ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    _______ __ ____ ____ _ ________

  • Nghe và lặp lại

    _ ___ ____ _______

  • Nghe và lặp lại

    _ ___ ________ ____ _______

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ___ _______

  • Dịch ngay

    tắm nắng

  • Dịch ngay

    Tắm nắng có hại cho da của bạn

  • Dịch ngay

    Trái nghĩa với “nguy hiểm” là “an toàn”

  • Dịch ngay

    Tắm nắng sẽ an toàn hơn khi dùng kem chống nắng

  • Dịch ngay

    Tôi rám nắng rất nhanh

  • Dịch ngay

    Tôi bị tàn nhang khi tắm nắng

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn có rám nắng nhanh không?

swimming

  • Nói ngay

    swimming

  • Nói ngay

    swimming in the sea

  • Nói ngay

    I prefer swimming in the sea

  • Nói ngay

    Swimming is good for your back

  • Nói ngay

    I learnt to swim when I was nine

  • Nói ngay

    Yes, I can swim

  • Nghe và lặp lại

    ________

  • Nghe và lặp lại

    ________ __ ___ ___

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ ________ __ ___ ___

  • Nghe và lặp lại

    ________ __ ____ ___ ____ ____

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ __ ____ ____ _ ___ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ___ ____

  • Dịch ngay

    bơi lội

  • Dịch ngay

    Bơi ở biển

  • Dịch ngay

    Bạn thích bơi ở biển hay bơi trong hồ bơi hơn?

  • Dịch ngay

    Bơi lội rất tốt cho lưng của bạn

  • Dịch ngay

    Tôi đã học bơi khi 9 tuổi

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn có biết bơi không?

Cụm từ chính

swimming in the sea

bơi trong biển

building a sandcastle

xây lâu đài cát

enjoying the sun

tận hưởng ánh nắng mặt trời

sun exposure

tiếp xúc với ánh nắng mặt trời

skin protection

bảo vệ da

avoid sunburn

tránh bị cháy nắng

go for a swim

đi bơi

take swimming lessons

học bơi

swimming competition

cuộc thi bơi lội

Từ vựng

Từ
Bản dịch
umbrella
cái ô
surfboard
ván lướt sóng
seashell
vỏ sò
sunscreen
kem chống nắng
UV rays
tia UV
melanin
melanin
float
nổi
splash
văng nước
stroke
đập tay

Câu

In summer, I enjoy the sun at the beach.

Vào mùa hè, tôi tận hưởng ánh nắng mặt trời ở bãi biển.

Some people prefer using an umbrella to avoid the sun.

Một số người thích sử dụng ô để tránh nắng.

Do you like building a sandcastle when you go to the beach?

Bạn có thích xây lâu đài cát khi đi ra bãi biển không?

I love swimming in the sea during the summer.

Tôi thích bơi trong biển vào mùa hè.

Children spend hours building a sandcastle by the shore.

Trẻ em dành hàng giờ để xây lâu đài cát bên bờ biển.

Many people enjoy the sun while reading a book on the beach.

Nhiều người tận hưởng ánh nắng mặt trời trong khi đọc sách trên bãi biển.

Tanning can be enjoyable in the summer.

Tắm nắng có thể thú vị vào mùa hè.

It is important to protect your skin from the sun.

Việc bảo vệ làn da của bạn khỏi ánh nắng mặt trời là rất quan trọng.

Many people use sunscreen when they go outside.

Nhiều người sử dụng kem chống nắng khi ra ngoài.

It is essential to use skin protection while enjoying the sun.

Việc sử dụng bảo vệ da là cần thiết khi tận hưởng ánh nắng mặt trời.

You should always apply sunscreen to avoid sunburn.

Bạn nên luôn luôn thoa kem chống nắng để tránh bị cháy nắng.

Excessive sun exposure can lead to skin damage.

Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng có thể dẫn đến tổn thương da.

I enjoy swimming in the pool on hot days.

Tôi thích bơi trong hồ bơi vào những ngày nóng.

Swimming is a great way to exercise and relax.

Bơi lội là một cách tuyệt vời để tập thể dục và thư giãn.

Many people learn to swim as children.

Nhiều người học bơi khi còn nhỏ.

I want to go for a swim at the beach this weekend.

Tôi muốn đi bơi ở biển vào cuối tuần này.

She is planning to take swimming lessons this summer.

Cô ấy dự định học bơi vào mùa hè này.

He is training for a swimming competition next month.

Anh ấy đang tập luyện cho cuộc thi bơi lội vào tháng sau.

Hội thoại

Customer

What do you like to do at the beach?

Bạn thích làm gì ở bãi biển?

Friend

I enjoy swimming in the sea and relaxing on a towel.

Tôi thích bơi trong biển và thư giãn trên một chiếc khăn.

Customer

Do you prefer building a sandcastle or lying on a sun bed?

Bạn thích xây lâu đài cát hay nằm trên ghế tắm nắng?

Friend

I prefer building a sandcastle because it is fun.

Tôi thích xây lâu đài cát vì nó rất vui.

Customer

That sounds great! I also love enjoying the sun.

Nghe thật tuyệt! Tôi cũng thích tận hưởng ánh nắng mặt trời.

Customer

Hello, I would like to buy some sunscreen.

Xin chào, tôi muốn mua một ít kem chống nắng.

Shop Assistant

Sure! Do you need skin protection for your face or body?

Chắc rồi! Bạn cần bảo vệ da cho mặt hay cơ thể?

Customer

I need it for my body because I want to enjoy sun exposure.

Tôi cần nó cho cơ thể vì tôi muốn tận hưởng ánh nắng mặt trời.

Shop Assistant

It is important to apply it regularly to avoid sunburn.

Việc thoa nó thường xuyên là rất quan trọng để tránh bị cháy nắng.

Customer

Thank you for your advice!

Cảm ơn bạn vì lời khuyên!

Customer

Can you recommend a good place to go for a swim?

Bạn có thể giới thiệu một nơi tốt để đi bơi không?

Lifeguard

The beach is great for swimming and has lifeguards.

Bãi biển rất tốt cho việc bơi lội và có nhân viên cứu hộ.

Customer

Are there swimming lessons available for beginners?

Có lớp học bơi nào dành cho người mới bắt đầu không?

Lifeguard

Yes, we offer swimming lessons every Saturday.

Có, chúng tôi tổ chức lớp học bơi vào mỗi thứ Bảy.

Customer

I would like to take those lessons.

Tôi muốn tham gia những lớp học đó.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Swimming in the sea' có nghĩa là bơi trong biển.
'Building a sandcastle' là một hoạt động khác trên bãi biển, có nghĩa là xây lâu đài bằng cát.
'Enjoying the sun' có nghĩa là tận hưởng ánh nắng mặt trời trên bãi biển.
'Bảo vệ da' có nghĩa là bảo vệ da khỏi tác động có hại của ánh nắng mặt trời.
'Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời' có thể dẫn đến bỏng nắng và tổn thương da.
'Tránh bỏng nắng' là quan trọng vì bỏng nắng có thể gây đau đớn và có hại cho sức khỏe.
'Go for a swim' có nghĩa là đi bơi.
'Swimming lessons' là các bài học bơi.
'Swimming competitions' là các cuộc thi bơi.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!