Các bài học
gardening
-
Nói ngay
gardening
-
Nói ngay
gardening is very relaxing
-
Nghe và lặp lại
_________
-
Nghe và lặp lại
_________ __ ____ ________
-
Dịch ngay
làm vườn
-
Dịch ngay
làm vườn rất thư giãn
Cụm từ chính
plant care
chăm sóc cây trồng
flower arrangement
bó hoa
vegetable patch
vườn rau
Từ vựng
Câu
Many people enjoy gardening as a hobby.
Nhiều người thích làm vườn như một sở thích.
Gardening can help you connect with nature.
Làm vườn có thể giúp bạn gắn kết với thiên nhiên.
You can grow flowers and vegetables in your garden.
Bạn có thể trồng hoa và rau trong vườn của mình.
Taking care of plants is important for their growth.
Chăm sóc cây là điều quan trọng cho sự phát triển của chúng.
Creating a flower arrangement can be a fun activity.
Tạo ra một bó hoa có thể là một hoạt động thú vị.
A vegetable patch can provide fresh food for your family.
Vườn rau có thể cung cấp thực phẩm tươi cho gia đình bạn.
Hội thoại
I love working in my garden every weekend.
Tôi thích làm việc trong vườn của mình mỗi cuối tuần.
What do you enjoy the most about gardening?
Bạn thích điều gì nhất về việc làm vườn?
I enjoy taking care of the plants and seeing them grow.
Tôi thích chăm sóc cây và nhìn chúng lớn lên.
Do you have a vegetable patch?
Bạn có một vườn rau không?
Yes, I grow tomatoes and cucumbers there.
Có, tôi trồng cà chua và dưa chuột ở đó.
That sounds great! I would love to help you with planting.
Nghe thật tuyệt! Tôi rất muốn giúp bạn trồng cây.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.