Các bài học
dishwasher
-
Giới thiệu
Today's word of the day is "dishwasher"
-
Nói ngay
dishwasher
-
Nói ngay
to unload the dishwasher
-
Nói ngay
My son's only chore is to unload the dishwasher.
-
Nghe và lặp lại
__________
-
Nghe và lặp lại
__ ______ ___ __________
-
Nghe và lặp lại
__ _____ ____ _____ __ __ ______ ___ __________.
-
Dịch ngay
máy rửa bát
-
Dịch ngay
lấy đồ ra khỏi máy rửa bát
-
Dịch ngay
Việc nhà duy nhất của con trai tôi là lấy đồ ra khỏi máy rửa bát
Cụm từ chính
to wash the dishes
rửa bát
to dry the dishes
lau bát
kitchen cleaning
dọn dẹp bếp
Từ vựng
Câu
My son's only chore is to unload the dishwasher.
Công việc duy nhất của con trai tôi là dỡ máy rửa bát.
I need to unload the dishwasher after dinner.
Tôi cần dỡ máy rửa bát sau bữa tối.
Can you help me unload the dishwasher?
Bạn có thể giúp tôi dỡ máy rửa bát không?
I always wash the dishes after meals.
Tôi luôn rửa bát sau bữa ăn.
It is important to dry the dishes properly.
Việc lau bát một cách đúng cách là rất quan trọng.
Kitchen cleaning is easier with a dishwasher.
Dọn dẹp bếp dễ hơn với một máy rửa bát.
Hội thoại
Could you please wash the dishes today?
Bạn có thể rửa bát hôm nay không?
I can wash them, but I also need to unload the dishwasher.
Con có thể rửa chúng, nhưng con cũng cần dỡ máy rửa bát.
That is fine. Just make sure to dry the dishes afterward.
Không sao cả. Chỉ cần đảm bảo lau bát sau đó.
No problem! I will finish the kitchen cleaning.
Không vấn đề gì! Con sẽ hoàn thành việc dọn dẹp bếp.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2⭐ Phrases with 'make' ⚡
make
make the bed
make
make a mess
excuse
make up an excuse
reservation
to make a reservation
dishwasher
to unload the dishwasher