Các bài học
make
-
Giới thiệu
Today's word of the day is "make"
-
Nói ngay
make the bed
-
Nói ngay
I always make the bed in the morning
-
Nói ngay
make a decision
-
Nói ngay
Making decisions is very hard for me
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ___
-
Nghe và lặp lại
_ ______ ____ ___ ___ __ ___ _______
-
Nghe và lặp lại
____ _ ________
-
Nghe và lặp lại
______ _________ __ ____ ____ ___ __
-
Dịch ngay
dọn giường
-
Dịch ngay
Tôi luôn dọn giường vào buổi sáng
-
Dịch ngay
đưa ra quyết định
-
Dịch ngay
Việc đưa ra quyết định rất khó đối với tôi
Cụm từ chính
tidy up the room
dọn dẹp phòng
organize the space
sắp xếp không gian
clean the sheets
giặt ga trải giường
Từ vựng
Câu
Every day, I make the bed after breakfast.
Mỗi ngày, tôi dọn giường sau bữa sáng.
Making the bed helps keep the room looking nice.
Dọn giường giúp giữ cho phòng trông gọn gàng.
Sometimes, I forget to make the bed before leaving.
Đôi khi, tôi quên dọn giường trước khi ra ngoài.
I need to tidy up the room before my guests arrive.
Tôi cần dọn dẹp phòng trước khi khách đến.
It is important to clean the sheets regularly.
Việc giặt ga trải giường thường xuyên là rất quan trọng.
I like to organize the space to make it more comfortable.
Tôi thích sắp xếp không gian để làm cho nó thoải mái hơn.
Hội thoại
Did you remember to make the bed today?
Bạn có nhớ dọn giường hôm nay không?
Yes, I always tidy up the room in the morning.
Có, tôi luôn dọn dẹp phòng vào buổi sáng.
That is great! I need to clean the sheets later.
Thật tuyệt! Tôi cần giặt ga trải giường sau.
Organizing the space makes it feel more inviting.
Sắp xếp không gian làm cho nó cảm thấy thân thiện hơn.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.