horse riding

horse riding

A2
Đơn vị 9
5 m
Bài học 6

Các bài học

horse riding

  • Nói ngay

    horse riding

  • Nói ngay

    Horse riding is an expensive sport

  • Nói ngay

    I can ride a bike but I can't ride a horse

  • Nói ngay

    Yes, I can ride a horse

  • Nghe và lặp lại

    _____ ______

  • Nghe và lặp lại

    _____ ______ __ __ _________ _____

  • Nghe và lặp lại

    _ ___ ____ _ ____ ___ _ _____ ____ _ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ___ ____ _ _____

  • Dịch ngay

    cưỡi ngựa

  • Dịch ngay

    Cưỡi ngựa là một môn thể thao tốn kém

  • Dịch ngay

    Tôi có thể đi xe đạp nhưng tôi không thể cưỡi ngựa

  • Dịch ngay

    Bạn có biết cưỡi ngựa không?

Cụm từ chính

equestrian activities

các hoạt động cưỡi ngựa

take riding lessons

học cưỡi ngựa

horseback riding

cưỡi ngựa

Từ vựng

Từ
Bản dịch
stable
chuồng ngựa
groom
chăm sóc
saddle
yên ngựa

Câu

Horse riding is a fun activity for many people.

Cưỡi ngựa là một hoạt động thú vị cho nhiều người.

I can ride a bike, but I want to learn horseback riding.

Tôi có thể đi xe đạp, nhưng tôi muốn học cưỡi ngựa.

Can you ride a horse well?

Bạn có thể cưỡi ngựa giỏi không?

Many people enjoy equestrian activities on weekends.

Nhiều người thích các hoạt động cưỡi ngựa vào cuối tuần.

I want to take riding lessons to improve my skills.

Tôi muốn học cưỡi ngựa để cải thiện kỹ năng của mình.

Horseback riding allows you to connect with nature.

Cưỡi ngựa cho phép bạn kết nối với thiên nhiên.

Hội thoại

Customer

Hello, I would like to take riding lessons.

Xin chào, tôi muốn học cưỡi ngựa.

Instructor

Sure! What type of equestrian activities are you interested in?

Chắc chắn rồi! Bạn quan tâm đến loại hoạt động cưỡi ngựa nào?

Customer

I am interested in horseback riding and learning to groom the horse.

Tôi quan tâm đến việc cưỡi ngựa và học cách chăm sóc ngựa.

Instructor

That sounds great! We can start with the basics.

Nghe thật tuyệt! Chúng ta có thể bắt đầu với những điều cơ bản.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'equestrian activities' có nghĩa là các hoạt động cưỡi ngựa, bao gồm nhiều hình thức cưỡi ngựa khác nhau.
'riding lessons' là các bài học cưỡi ngựa, dạy cách cưỡi ngựa.
'horseback riding' có nghĩa là cưỡi ngựa, tức là cưỡi trên lưng ngựa.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!