Các bài học
horse riding
-
Nói ngay
horse riding
-
Nói ngay
Horse riding is an expensive sport
-
Nói ngay
I can ride a bike but I can't ride a horse
-
Nói ngay
Yes, I can ride a horse
-
Nghe và lặp lại
_____ ______
-
Nghe và lặp lại
_____ ______ __ __ _________ _____
-
Nghe và lặp lại
_ ___ ____ _ ____ ___ _ _____ ____ _ _____
-
Nghe và lặp lại
___, _ ___ ____ _ _____
-
Dịch ngay
cưỡi ngựa
-
Dịch ngay
Cưỡi ngựa là một môn thể thao tốn kém
-
Dịch ngay
Tôi có thể đi xe đạp nhưng tôi không thể cưỡi ngựa
-
Dịch ngay
Bạn có biết cưỡi ngựa không?
Cụm từ chính
equestrian activities
các hoạt động cưỡi ngựa
take riding lessons
học cưỡi ngựa
horseback riding
cưỡi ngựa
Từ vựng
Câu
Horse riding is a fun activity for many people.
Cưỡi ngựa là một hoạt động thú vị cho nhiều người.
I can ride a bike, but I want to learn horseback riding.
Tôi có thể đi xe đạp, nhưng tôi muốn học cưỡi ngựa.
Can you ride a horse well?
Bạn có thể cưỡi ngựa giỏi không?
Many people enjoy equestrian activities on weekends.
Nhiều người thích các hoạt động cưỡi ngựa vào cuối tuần.
I want to take riding lessons to improve my skills.
Tôi muốn học cưỡi ngựa để cải thiện kỹ năng của mình.
Horseback riding allows you to connect with nature.
Cưỡi ngựa cho phép bạn kết nối với thiên nhiên.
Hội thoại
Hello, I would like to take riding lessons.
Xin chào, tôi muốn học cưỡi ngựa.
Sure! What type of equestrian activities are you interested in?
Chắc chắn rồi! Bạn quan tâm đến loại hoạt động cưỡi ngựa nào?
I am interested in horseback riding and learning to groom the horse.
Tôi quan tâm đến việc cưỡi ngựa và học cách chăm sóc ngựa.
That sounds great! We can start with the basics.
Nghe thật tuyệt! Chúng ta có thể bắt đầu với những điều cơ bản.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.