Friends

We have friends in common.

A2
Đơn vị 10
5 m
Bài học 3

Các bài học

Friends

  • Giới thiệu

    The world is small, and sometimes it turns up that we have more in common than we think. Look at an example dialogue between friends. What do they have in common? Your lines will be displayed on the screen

  • Nói ngay

    Yes, I know John. He's a good friend of mine

  • Nói ngay

    Really? That's funny, I didn't know you and John knew each other

  • Nói ngay

    Let me think... Oh, we both know Jane. She's a mutual friend of ours

  • Nói ngay

    She's doing well, she just started a new job

  • Nói ngay

    Yeah, it's always fun to make new connections

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ____ ____. ____ _ ____ ______ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    ______? ______ _____, _ ______ ____ ___ ___ ____ ____ ____ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___ __ _____... __, __ ____ ____ ____. _____ _ ______ ______ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    _____ _____ ____, ___ ____ _______ _ ___ ___

  • Nghe và lặp lại

    ____, ____ ______ ___ __ ____ ___ ___________

  • Dịch ngay

    Này, nghe hơi lạ chút, nhưng bạn có biết John Smith không?

  • Dịch ngay

    Tuyệt quá! Mình cũng biết cậu ấy, tụi mình học đại học cùng nhau

  • Dịch ngay

    Ừ, thế giới thật nhỏ. Bạn còn biết ai khác mà tụi mình có thể cùng quen không?

  • Dịch ngay

    Tuyệt vời! Mình lâu rồi chưa gặp Jane. Cô ấy dạo này thế nào?

  • Dịch ngay

    Thật vui khi phát hiện chúng ta có nhiều bạn chung

Cụm từ chính

mutual acquaintances

những người quen chung

common connections

mối liên hệ chung

friendship circle

vòng bạn bè

Từ vựng

Từ
Bản dịch
acquaintance
người quen
college
trường đại học
network
mạng lưới

Câu

I have not seen Jane in a while.

Tôi chưa gặp Jane một thời gian rồi.

It's nice to find out we have friends in common.

Thật tuyệt khi biết rằng chúng ta có những người bạn chung.

Do you know anyone else we might have in common?

Bạn có biết ai khác mà chúng ta có thể có chung không?

We share some mutual acquaintances from college.

Chúng ta có một số người quen chung từ trường đại học.

I hope to expand my friendship circle with new connections.

Tôi hy vọng mở rộng vòng bạn bè của mình với những mối liên hệ mới.

Common connections can help us meet new people.

Mối liên hệ chung có thể giúp chúng ta gặp gỡ những người mới.

Hội thoại

Person A

Hey, do you have any mutual acquaintances from college?

Này, bạn có người quen chung nào từ trường đại học không?

Person B

Yes, I know several people we might have in common.

Có, tôi biết một số người mà chúng ta có thể có chung.

Person A

That's interesting! Who do you know?

Thú vị quá! Bạn biết ai?

Person B

I know Tom and Sarah; they were in my class.

Tôi biết Tom và Sarah; họ học cùng lớp với tôi.

Person A

Oh, I remember them! It is a small world.

Ôi, tôi nhớ họ! Thế giới thật nhỏ bé.

Person B

Absolutely! We should all meet sometime.

Chắc chắn rồi! Chúng ta nên gặp nhau một lần.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Mutual acquaintances' có nghĩa là những người quen chung, tức là những người biết cả bạn và một người khác.
'Common connections' có thể được sử dụng khi chúng ta nói về những người bạn biết và người khác cũng biết.
'Friendship circle' là một nhóm bạn bè mà bạn thường xuyên gặp gỡ hoặc giữ liên lạc.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!