Các bài học
I have just seen a film
-
Nói ngay
I have just seen a film
-
Nói ngay
You have already eaten lunch
-
Nói ngay
She has just taken a shower,
-
Nói ngay
He has just gone to work
-
Nói ngay
It has already finished
-
Nghe và lặp lại
_ ____ ____ ____ _ ____
-
Nghe và lặp lại
___ ____ _______ _____ _____
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ____ _____ _ ______,
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____ ____ __ ____
-
Nghe và lặp lại
__ ___ _______ ________
-
Dịch ngay
Tôi vừa xem một bộ phim
-
Dịch ngay
Bạn đã ăn trưa rồi
-
Dịch ngay
Cô ấy vừa tắm xong
-
Dịch ngay
Anh ấy vừa đi làm
-
Dịch ngay
Nó đã kết thúc rồi
Cụm từ chính
recently completed
vừa hoàn thành
not long ago
không lâu trước
already done
đã hoàn thành
Từ vựng
Câu
I have just seen a film at the cinema.
Tôi vừa mới xem một bộ phim ở rạp chiếu phim.
You have already eaten lunch at the restaurant.
Bạn đã ăn trưa tại nhà hàng.
He has just gone to work after breakfast.
Anh ấy vừa mới đi làm sau bữa sáng.
I have recently completed my homework.
Tôi vừa hoàn thành bài tập về nhà.
The meal is already done and ready to serve.
Bữa ăn đã hoàn thành và sẵn sàng để phục vụ.
She finished her task not long ago.
Cô ấy vừa hoàn thành nhiệm vụ không lâu trước.
Hội thoại
I have just finished my meal. Can I have the bill?
Tôi vừa mới hoàn thành bữa ăn của mình. Tôi có thể xin hóa đơn không?
Sure! Your meal is already done. Here is your bill.
Chắc chắn rồi! Bữa ăn của bạn đã hoàn thành. Đây là hóa đơn của bạn.
Thank you! I have just completed my tasks for the day.
Cảm ơn bạn! Tôi vừa hoàn thành nhiệm vụ của mình trong ngày.
I hope you enjoyed your meal. It was prepared recently.
Tôi hy vọng bạn đã thưởng thức bữa ăn của mình. Nó được chuẩn bị gần đây.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.