Các bài học
Present Perfect
-
Nói ngay
I've seen a series.
-
Nói ngay
I've been at work
-
Nói ngay
I've read a newspaper
-
Nói ngay
I've drunk a glass of water
-
Nói ngay
I've written a few emails
-
Nghe và lặp lại
____ ____ _ ______.
-
Nghe và lặp lại
____ ____ __ ____
-
Nghe và lặp lại
____ ____ _ _________
-
Nghe và lặp lại
____ _____ _ _____ __ _____
-
Nghe và lặp lại
____ _______ _ ___ ______
-
Dịch ngay
Bạn đã xem gì? Trả lời
-
Dịch ngay
Bạn đã ở đâu? Trả lời
-
Dịch ngay
Bạn đã đọc gì?
-
Dịch ngay
Bạn đã uống gì?
-
Dịch ngay
Bạn đã làm gì?
Cụm từ chính
What did you experience?
Bạn đã trải nghiệm điều gì?
Can you tell me about?
Bạn có thể kể cho tôi về điều gì không?
Have you tried any?
Bạn đã thử món nào chưa?
Từ vựng
Câu
What have you seen in the museum?
Bạn đã thấy gì ở bảo tàng?
Where have you been on vacation?
Bạn đã đi đâu trong kỳ nghỉ?
What have you read recently?
Bạn đã đọc gì gần đây?
What did you experience during your trip?
Bạn đã trải nghiệm điều gì trong chuyến đi của mình?
Can you tell me about your favorite dish?
Bạn có thể kể cho tôi về món ăn yêu thích của bạn không?
Have you tried any new activities this week?
Bạn đã thử hoạt động mới nào trong tuần này chưa?
Hội thoại
What have you done this weekend?
Cuối tuần này bạn đã làm gì?
I have been to the beach and had a great time.
Tôi đã đến biển và có một khoảng thời gian tuyệt vời.
What did you experience while swimming?
Bạn đã trải nghiệm điều gì khi bơi?
It was refreshing and fun!
Nó rất sảng khoái và vui vẻ!
Have you tried any local dishes?
Bạn đã thử món ăn địa phương nào chưa?
Yes, I have tried some seafood, and it was delicious.
Có, tôi đã thử một số món hải sản, và nó rất ngon.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.