Các bài học
A head
-
Nói ngay
A head
-
Nói ngay
A head
-
Nói ngay
Nod your head
-
Nói ngay
Yes, I nod my head to say "yes"
-
Nghe và lặp lại
_ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ____
-
Nghe và lặp lại
___ ____ ____
-
Nghe và lặp lại
___, _ ___ __ ____ __ ___ _____
-
Dịch ngay
đầu
-
Dịch ngay
Đây là bộ phận nào của cơ thể?
-
Dịch ngay
Gật đầu
-
Dịch ngay
Bạn có gật đầu để nói “đồng ý” không?
An eye
-
Nói ngay
An eye
-
Nói ngay
My eyes are green
-
Nghe và lặp lại
__ ___
-
Nghe và lặp lại
__ ____ ___ _____
-
Dịch ngay
Mắt
-
Dịch ngay
Mắt của bạn màu gì?
Cụm từ chính
eye shape
hình dạng mắt
eye care
chăm sóc mắt
eye test
kiểm tra mắt
a body part
một bộ phận của cơ thể
shake your head
lắc đầu
movement of the head
cử động của đầu
Từ vựng
Câu
I can see with my eye.
Tôi có thể nhìn thấy bằng mắt.
My friend's eyes are blue.
Mắt của bạn tôi có màu xanh.
She has brown eyes.
Cô ấy có đôi mắt nâu.
It is important to have regular eye care.
Việc chăm sóc mắt thường xuyên là rất quan trọng.
An eye test can help you see better.
Một bài kiểm tra mắt có thể giúp bạn nhìn rõ hơn.
The shape of your eyes can be unique.
Hình dạng của đôi mắt của bạn có thể là độc đáo.
The head is an important part of the body.
Đầu là một bộ phận quan trọng của cơ thể.
Can you point to your head?
Bạn có thể chỉ vào đầu của bạn không?
I nod my head when I agree.
Tôi gật đầu khi tôi đồng ý.
My face has a big smile.
Mặt tôi có một nụ cười lớn.
To say no, shake your head.
Để nói không, hãy lắc đầu.
The movement of the head shows agreement.
Cử động của đầu cho thấy sự đồng ý.
Hội thoại
Hello, I need an eye test today.
Xin chào, tôi cần kiểm tra mắt hôm nay.
Sure, we can help you with that. What is your eye color?
Chắc chắn, chúng tôi có thể giúp bạn với điều đó. Màu mắt của bạn là gì?
I have green eyes.
Tôi có đôi mắt xanh.
Great! Please take a seat until your turn.
Tuyệt vời! Xin vui lòng ngồi chờ đến lượt của bạn.
Thank you. I want to learn about eye care too.
Cảm ơn bạn. Tôi cũng muốn tìm hiểu về chăm sóc mắt.
What is this part of my body?
Đây là bộ phận nào trên cơ thể của tôi?
This is your head.
Đây là đầu của bạn.
Do I nod my head to say yes?
Tôi có gật đầu để nói có không?
Yes, you nod your head to agree.
Đúng, bạn gật đầu để đồng ý.
What about shaking my head?
Còn lắc đầu thì sao?
You shake your head to say no.
Bạn lắc đầu để nói không.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Parts of the body, head 🧒
A head
A head
Nose
A nose
Teeth
Teeth
Tall
Tall
Old
Old
Long
Long
Small
Small
Test
What do you know?
A1⭐ Parts of the body, arm 💪
The body
The body
An arm
An arm
A chest
A chest
Big
Big
Test
What do you know?