Các bài học

Big

  • Nói ngay

    A big foot

  • Nói ngay

    My feet are big

  • Nghe và lặp lại

    _ ___ ____

  • Nghe và lặp lại

    __ ____ ___ ___

  • Dịch ngay

    Bàn chân to

  • Dịch ngay

    Bàn chân của bạn to hay nhỏ?

Strong

  • Nói ngay

    Strong

  • Nói ngay

    A strong voice

  • Nói ngay

    Yes, her voice is strong

  • Nói ngay

    No, paper isn't a strong material

  • Nghe và lặp lại

    ______

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___, ___ _____ __ ______

  • Nghe và lặp lại

    __, _____ _____ _ ______ ________

  • Dịch ngay

    Mạnh mẽ

  • Dịch ngay

    Một giọng nói mạnh mẽ

  • Dịch ngay

    Giọng điệu cô ấy có mạnh mẽ không?

  • Dịch ngay

    Giấy có phải là vật liệu cứng cáp không?

Cụm từ chính

large size

kích thước lớn

huge animal

động vật khổng lồ

giant toy

đồ chơi khổng lồ

powerful sound

âm thanh mạnh mẽ

durable substance

chất liệu bền

firm structure

cấu trúc vững chắc

Từ vựng

Từ
Bản dịch
width
chiều rộng
height
chiều cao
massive
khổng lồ
force
lực
resilience
sự kiên cường
stability
sự ổn định

Câu

A big foot can be difficult to find shoes for.

Một bàn chân to có thể khó tìm giày phù hợp.

Are your feet big or small? I have very big feet.

Chân của bạn lớn hay nhỏ? Tôi có đôi chân rất lớn.

Some people love big animals like elephants.

Một số người thích những động vật lớn như voi.

A large size is often preferred for comfort.

Kích thước lớn thường được ưa chuộng để thoải mái.

A huge animal like a whale is fascinating to see.

Một động vật khổng lồ như cá voi rất thú vị để xem.

Children love to play with a giant toy at the park.

Trẻ em thích chơi với một đồ chơi khổng lồ ở công viên.

Her voice is very impressive and strong.

Giọng nói của cô ấy rất ấn tượng và mạnh mẽ.

This material is strong enough to hold weight.

Chất liệu này đủ mạnh để chịu trọng lượng.

We need to find out if the new paper is strong.

Chúng ta cần tìm hiểu xem giấy mới có đủ mạnh không.

A powerful sound can fill the entire room.

Một âm thanh mạnh mẽ có thể lấp đầy toàn bộ căn phòng.

This durable substance is used in construction.

Chất liệu bền này được sử dụng trong xây dựng.

A firm structure is essential for safety.

Một cấu trúc vững chắc là cần thiết cho sự an toàn.

Hội thoại

Child

Look at that giant toy! Can I play with it?

Nhìn kìa, đồ chơi khổng lồ đó! Cháu có thể chơi với nó không?

Parent

Yes, it is a large size and safe for you.

Đúng vậy, nó có kích thước lớn và an toàn cho bạn.

Child

I want to see a huge animal like a lion!

Con muốn thấy một động vật khổng lồ như sư tử!

Parent

Lions are massive and very interesting.

Sư tử rất khổng lồ và rất thú vị.

Customer

Is this material strong enough for my project?

Chất liệu này có đủ mạnh cho dự án của tôi không?

Salesperson

Yes, it is a durable substance that can withstand pressure.

Có, đây là một chất liệu bền có thể chịu được áp lực.

Customer

What about the sound quality? Is it a powerful sound?

Còn về chất lượng âm thanh thì sao? Có phải là âm thanh mạnh mẽ không?

Salesperson

Absolutely, it produces a powerful sound that many customers love.

Chắc chắn rồi, nó tạo ra âm thanh mạnh mẽ mà nhiều khách hàng yêu thích.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ 'large size' có nghĩa là cái gì đó lớn hoặc có kích thước đáng kể.
'huge animal' có thể chỉ những con vật rất lớn như voi hoặc cá voi.
'giant toy' là một món đồ chơi rất lớn mà trẻ em có thể chơi với.
'Powerful sound' có nghĩa là âm thanh to và mạnh.
'Durable substance' được sử dụng khi chúng ta nói về các vật liệu mạnh mẽ và bền bỉ.
'Firm structure' có nghĩa là một cấu trúc mạnh mẽ và ổn định, điều này rất quan trọng trong xây dựng.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A1⭐ Parts of the body, arm 💪

The body

The body

An arm

An arm

A chest

A chest

Big

Big

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!