Các bài học

A chest

  • Nói ngay

    A chest

  • Nói ngay

    A chest

  • Nói ngay

    Chest workout

  • Nghe và lặp lại

    _ _____

  • Nghe và lặp lại

    _ _____

  • Nghe và lặp lại

    _____ _______

  • Dịch ngay

    Ngực

  • Dịch ngay

    Đây là bộ phận nào của cơ thể?

  • Dịch ngay

    Bài tập cho ngực

A stomach

  • Nói ngay

    A stomach

  • Nói ngay

    A stomach

  • Nói ngay

    A full stomach

  • Nghe và lặp lại

    _ _______

  • Nghe và lặp lại

    _ _______

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ _______

  • Dịch ngay

    Bụng

  • Dịch ngay

    Đây là bộ phận nào của cơ thể?

  • Dịch ngay

    Bụng no căng

A leg

  • Nói ngay

    A leg

  • Nói ngay

    A leg

  • Nói ngay

    Leg workout

  • Nghe và lặp lại

    _ ___

  • Nghe và lặp lại

    _ ___

  • Nghe và lặp lại

    ___ _______

  • Dịch ngay

    Chân

  • Dịch ngay

    Đây là bộ phận nào của cơ thể?

  • Dịch ngay

    Bài tập cho chân

Bald

  • Nói ngay

    Bald

  • Nói ngay

    A bald head

  • Nói ngay

    No, my head isn't bald

  • Nghe và lặp lại

    ____

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ ____

  • Nghe và lặp lại

    __, __ ____ _____ ____

  • Dịch ngay

    Hói

  • Dịch ngay

    Đầu bị hói

  • Dịch ngay

    Đầu của bạn có bị hói không?

Cụm từ chính

upper body

phần trên cơ thể

muscle group

nhóm cơ bắp

strength training

tập luyện sức mạnh

no hair

không có tóc

shiny scalp

da đầu bóng

keep it short

giữ cho ngắn

the human body

cơ thể con người

digestive system

hệ tiêu hóa

feel hungry

cảm thấy đói

lower limb

chi dưới

muscle strength

sức mạnh cơ bắp

body movement

chuyển động cơ thể

Từ vựng

Từ
Bản dịch
muscle
cơ bắp
exercise
bài tập
workout
tập luyện
scalp
da đầu
haircut
cắt tóc
style
kiểu
food
thức ăn
health
sức khỏe
nutrition
dinh dưỡng
exercise
bài tập
stretch
kéo giãn
balance
cân bằng

Câu

The chest is an important muscle group for many exercises.

Ngực là một nhóm cơ bắp quan trọng cho nhiều bài tập.

A strong chest can improve your overall fitness.

Một cơ ngực mạnh có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.

What part of the body do you use in a chest workout?

Bạn sử dụng phần nào của cơ thể trong bài tập ngực?

The upper body is important for many sports.

Phần trên cơ thể rất quan trọng cho nhiều môn thể thao.

Strength training helps to build muscle.

Tập luyện sức mạnh giúp xây dựng cơ bắp.

You should include different exercises in your workout.

Bạn nên bao gồm các bài tập khác nhau trong buổi tập của mình.

A person can be bald at any age.

Một người có thể hói ở bất kỳ độ tuổi nào.

Many people embrace their bald appearance.

Nhiều người chấp nhận vẻ ngoài hói của mình.

Some people choose to shave their heads.

Một số người chọn cạo đầu.

He has no hair on his head.

Anh ấy không có tóc trên đầu.

A shiny scalp can look very healthy.

Da đầu bóng có thể trông rất khỏe mạnh.

Many men prefer to keep it short for convenience.

Nhiều người đàn ông thích giữ tóc ngắn để tiện lợi.

The stomach is part of the digestive system.

Dạ dày là một phần của hệ tiêu hóa.

A full stomach means you have eaten enough.

Dạ dày no có nghĩa là bạn đã ăn đủ.

What part of the body helps with digestion?

Phần nào của cơ thể giúp tiêu hóa?

The human body has many important organs.

Cơ thể con người có nhiều cơ quan quan trọng.

Good nutrition is essential for health.

Dinh dưỡng tốt là rất cần thiết cho sức khỏe.

When you feel hungry, it is time to eat food.

Khi bạn cảm thấy đói, đã đến lúc ăn thức ăn.

It is important to stretch before a workout.

Việc kéo giãn trước khi tập thể dục là rất quan trọng.

You can improve your muscle strength with exercises.

Bạn có thể cải thiện sức mạnh cơ bắp của mình với các bài tập.

Body movement is essential for a healthy lifestyle.

Chuyển động cơ thể là điều cần thiết cho một lối sống khỏe mạnh.

A lower limb is important for walking.

Chi dưới rất quan trọng cho việc đi lại.

You should focus on muscle strength for better performance.

Bạn nên tập trung vào sức mạnh cơ bắp để có hiệu suất tốt hơn.

Balance is key for many physical activities.

Cân bằng là chìa khóa cho nhiều hoạt động thể chất.

Hội thoại

Trainer

Today, we will focus on the chest area.

Hôm nay, chúng ta sẽ tập trung vào vùng ngực.

Client

What exercises will we do for the upper body?

Chúng ta sẽ làm những bài tập nào cho phần trên cơ thể?

Trainer

We will do strength training to target this muscle group.

Chúng ta sẽ tập luyện sức mạnh để nhắm tới nhóm cơ bắp này.

Client

How many sets of each exercise should I do?

Tôi nên làm bao nhiêu hiệp cho mỗi bài tập?

Trainer

Let's start with three sets of each exercise.

Hãy bắt đầu với ba hiệp cho mỗi bài tập.

Customer

Is your head bald?

Đầu của bạn có hói không?

Waiter

No, I have a short haircut.

Không, tôi có kiểu cắt tóc ngắn.

Customer

I think a shiny scalp looks nice.

Tôi nghĩ da đầu bóng trông đẹp.

Waiter

Thank you! Some people prefer to keep it short.

Cảm ơn bạn! Một số người thích giữ tóc ngắn.

Child

What is this part of the human body?

Đây là phần nào của cơ thể con người?

Parent

This is the stomach, which helps with digestion.

Đây là dạ dày, giúp tiêu hóa.

Child

How does the stomach help us?

Dạ dày giúp chúng ta như thế nào?

Parent

It breaks down food so we can get energy.

Nó phân hủy thức ăn để chúng ta có thể nhận năng lượng.

Child

What happens when I feel hungry?

Điều gì xảy ra khi tôi cảm thấy đói?

Parent

It means your body needs more food for health.

Điều đó có nghĩa là cơ thể bạn cần thêm thức ăn cho sức khỏe.

Trainer

Let's start with a leg workout today.

Hôm nay chúng ta hãy bắt đầu với bài tập chân.

Student

What exercises will we do for muscle strength?

Chúng ta sẽ làm những bài tập nào để tăng cường sức mạnh cơ bắp?

Trainer

We will focus on exercises that improve balance.

Chúng ta sẽ tập trung vào những bài tập cải thiện khả năng cân bằng.

Student

How can I increase my body movement during the workout?

Làm thế nào tôi có thể tăng cường chuyển động cơ thể trong quá trình tập luyện?

Trainer

You can try different stretches before we begin.

Bạn có thể thử các động tác kéo giãn khác nhau trước khi chúng ta bắt đầu.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Upper body' có nghĩa là phần trên của cơ thể, bao gồm cả vai, ngực và lưng.
'Strength training' giúp xây dựng cơ bắp và cải thiện sức khỏe tổng thể.
'Muscle group' là một nhóm cơ hoạt động cùng nhau trong khi tập luyện.
'No hair' có nghĩa là 'không có tóc'.
'Shiny scalp' có nghĩa là 'da đầu bóng loáng'.
'Keep it short' có nghĩa là 'giữ cho ngắn gọn'.
'The human body' có nghĩa là cơ thể con người, bao gồm nhiều bộ phận khác nhau.
'Digestive system' có nghĩa là hệ tiêu hóa, giúp cho việc tiêu hóa thức ăn.
'Feel hungry' có nghĩa là cảm thấy đói, có nghĩa là bạn cần thức ăn.
Cụm từ 'lower limb' có nghĩa là chi dưới, đề cập đến đôi chân của cơ thể.
Cụm từ 'muscle strength' có nghĩa là sức mạnh cơ bắp, giúp thực hiện các công việc và bài tập hàng ngày.
Cụm từ 'body movement' có nghĩa là chuyển động cơ thể, rất quan trọng để duy trì sức khỏe thể chất.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A1⭐ Parts of the body, arm 💪

The body

The body

An arm

An arm

A chest

A chest

Big

Big

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!