Các bài học

An arm

  • Nói ngay

    An arm

  • Nói ngay

    An arm

  • Nói ngay

    Fold your arms

  • Nghe và lặp lại

    __ ___

  • Nghe và lặp lại

    __ ___

  • Nghe và lặp lại

    ____ ____ ____

  • Dịch ngay

    Cánh tay

  • Dịch ngay

    Đây là bộ phận nào của cơ thể?

  • Dịch ngay

    Khoanh tay lại

A hand

  • Nói ngay

    A hand

  • Nói ngay

    Shake hands

  • Nghe và lặp lại

    _ ____

  • Nghe và lặp lại

    _____ _____

  • Dịch ngay

    Đây là bộ phận nào của cơ thể?

  • Dịch ngay

    Bắt tay

Cụm từ chính

upper limb

chi trên

muscle movement

chuyển động cơ

human anatomy

giải phẫu con người

wave your hand

vẫy tay

hold someone's hand

nắm tay ai đó

count on your fingers

đếm bằng ngón tay

Từ vựng

Từ
Bản dịch
elbow
khuỷu tay
wrist
cổ tay
shoulder
vai
finger
ngón tay
palm
lòng bàn tay
thumb
ngón cái

Câu

An arm is very important for our daily activities.

Cánh tay rất quan trọng cho các hoạt động hàng ngày của chúng ta.

What part of the body is this when you point to your shoulder?

Phần nào của cơ thể đây khi bạn chỉ vào vai?

Fold your arms to keep them warm.

Gập cánh tay của bạn để giữ ấm.

The upper limb helps us lift things.

Chi trên giúp chúng ta nâng đồ vật.

Muscle movement is essential for sports.

Chuyển động cơ là rất cần thiết cho thể thao.

Learning about human anatomy is interesting.

Học về giải phẫu con người thì thú vị.

What part of the body is this? This is my hand.

Đây là bộ phận nào của cơ thể? Đây là tay của tôi.

Shake hands to greet someone.

Bắt tay để chào ai đó.

What part of the body is this? It is a finger.

Đây là bộ phận nào của cơ thể? Đây là ngón tay.

You can wave your hand to say hello.

Bạn có thể vẫy tay để chào.

I like to hold someone's hand when we walk.

Tôi thích nắm tay ai đó khi chúng tôi đi bộ.

I can count on my fingers very quickly.

Tôi có thể đếm bằng ngón tay rất nhanh.

Hội thoại

Child

What is this part of my body called?

Phần nào của cơ thể tôi gọi là gì?

Parent

That is your upper limb.

Đó là chi trên của bạn.

Child

What can I do with my arm?

Tôi có thể làm gì với cánh tay của mình?

Parent

You can lift things and play sports.

Bạn có thể nâng đồ vật và chơi thể thao.

Child

What is the name of the joint at the elbow?

Tên của khớp ở khuỷu tay là gì?

Parent

It is called the elbow joint.

Nó được gọi là khớp khuỷu tay.

Child

What part of the body is this? It is my thumb.

Đây là bộ phận nào của cơ thể? Đây là ngón cái của tôi.

Parent

Yes, and this is your palm.

Đúng rồi, và đây là lòng bàn tay của bạn.

Child

Can we wave our hands?

Chúng ta có thể vẫy tay không?

Parent

Of course! Wave your hand to greet someone.

Tất nhiên! Vẫy tay để chào ai đó.

Child

I want to hold your hand.

Con muốn nắm tay của ba/mẹ.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Upper limb' có nghĩa là chi trên, tức là cánh tay.
'Muscle movement' là chuyển động của cơ bắp, cho phép chúng ta thực hiện các hoạt động khác nhau.
'Human anatomy' là giải phẫu con người, bao gồm các bộ phận cơ thể khác nhau như chi, cơ quan và xương.
'Wave your hand' có nghĩa là vẫy tay để chào ai đó.
'Hold someone's hand' có nghĩa là nắm tay ai đó.
'Count on your fingers' có nghĩa là đếm bằng ngón tay.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A1⭐ Parts of the body, arm 💪

The body

The body

An arm

An arm

A chest

A chest

Big

Big

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!