Các bài học

Nose

  • Nói ngay

    A nose

  • Nói ngay

    A nose

  • Nói ngay

    Blow your nose

  • Nghe và lặp lại

    _ ____

  • Nghe và lặp lại

    _ ____

  • Nghe và lặp lại

    ____ ____ ____

  • Dịch ngay

    Mũi

  • Dịch ngay

    Đây là bộ phận nào của cơ thể?

  • Dịch ngay

    Xì mũi

Lips

  • Nói ngay

    Lips

  • Nói ngay

    My lips are red

  • Nghe và lặp lại

    ____

  • Nghe và lặp lại

    __ ____ ___ ___

  • Dịch ngay

    Môi

  • Dịch ngay

    Môi của bạn màu gì?

Cụm từ chính

sense of smell

khứu giác

breathe in

hít vào

facial features

đặc điểm khuôn mặt

lip care

chăm sóc môi

lip balm

son dưỡng môi

full lips

môi đầy

Từ vựng

Từ
Bản dịch
sneeze
hắt hơi
nasal
mũi
cartilage
sụn
moisturizer
kem dưỡng ẩm
gloss
son bóng
shade
màu sắc

Câu

The nose is important for breathing.

Mũi rất quan trọng cho việc thở.

You can smell flowers with your nose.

Bạn có thể ngửi thấy hoa bằng mũi.

It is not good to blow your nose too hard.

Không tốt khi bạn xì mũi quá mạnh.

A strong sense of smell helps us enjoy food.

Khứu giác mạnh giúp chúng ta thưởng thức món ăn.

When you sneeze, you often breathe in quickly.

Khi bạn hắt hơi, bạn thường hít vào nhanh.

The nose is one of the main facial features.

Mũi là một trong những đặc điểm chính của khuôn mặt.

My lips are red.

Môi tôi màu đỏ.

Her lips are very soft.

Môi cô ấy rất mềm mại.

What colour are your lips today?

Hôm nay môi của bạn màu gì?

I use lip balm every day.

Tôi sử dụng son dưỡng môi mỗi ngày.

She loves her new lip gloss.

Cô ấy rất thích son bóng mới của mình.

He has full lips and a charming smile.

Anh ấy có đôi môi đầy và nụ cười quyến rũ.

Hội thoại

Child

What can I do with my nose?

Con có thể làm gì với mũi của mình?

Parent

You can smell things, like flowers.

Bạn có thể ngửi thấy những thứ, như hoa.

Child

Why do I sneeze?

Tại sao con lại hắt hơi?

Parent

You sneeze when something irritates your nasal passages.

Bạn hắt hơi khi có điều gì đó làm kích thích đường mũi của bạn.

Child

How does my nose help me?

Mũi của con giúp gì cho con?

Parent

It helps you breathe in and enjoy your food.

Nó giúp bạn hít vào và thưởng thức món ăn.

Customer

Can you recommend a good lip balm?

Bạn có thể giới thiệu một loại son dưỡng môi tốt không?

Shop Assistant

Sure! This one is very popular.

Chắc chắn rồi! Cái này rất phổ biến.

Customer

What shade does it come in?

Nó có màu gì?

Shop Assistant

It comes in several shades, including pink and nude.

Nó có nhiều màu sắc, bao gồm hồng và màu nude.

Customer

Great! I will take it.

Tuyệt! Tôi sẽ lấy nó.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Nó có nghĩa là 'khứu giác', cho phép chúng ta cảm nhận mùi.
Nó có nghĩa là 'hít vào', điều mà chúng ta làm khi thở.
Nó có nghĩa là 'đặc điểm khuôn mặt', bao gồm mũi, mắt và miệng.
‘Lip balm’ là son dưỡng môi, giúp giữ ẩm và bảo vệ môi.
‘Moisturizer’ là kem dưỡng ẩm, có thể sử dụng trên môi để làm mềm.
‘Full lips’ có nghĩa là môi đầy đặn, dày hơn và cong hơn.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A1⭐ Parts of the body, head 🧒

A head

A head

Nose

A nose

Teeth

Teeth

Tall

Tall

Old

Old

Long

Long

Small

Small

A1⭐ Parts of the body, arm 💪

The body

The body

An arm

An arm

A chest

A chest

Big

Big

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!