Các bài học
Small
-
Nói ngay
Small
-
Nói ngay
A small family
-
Nói ngay
My family is small
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
_ _____ ______
-
Nghe và lặp lại
__ ______ __ _____
-
Dịch ngay
Nhỏ
-
Dịch ngay
Một gia đình nhỏ
-
Dịch ngay
Gia đình của bạn lớn hay nhỏ?
A boy
-
Nói ngay
A boy
-
Nói ngay
A son is a boy
-
Nói ngay
Congratulations! It's a boy!
-
Nghe và lặp lại
_ ___
-
Nghe và lặp lại
_ ___ __ _ ___
-
Nghe và lặp lại
_______________! ____ _ ___!
-
Dịch ngay
Một cậu bé
-
Dịch ngay
Con trai là một cậu bé
-
Dịch ngay
Chúc mừng! Đó là một bé trai!
Cụm từ chính
a little child
một đứa trẻ nhỏ
a young man
một chàng trai trẻ
a playful kid
một đứa trẻ tinh nghịch
little house
ngôi nhà nhỏ
tiny garden
vườn nhỏ
short story
truyện ngắn
Từ vựng
Câu
A boy can play games and have fun.
Một cậu bé có thể chơi trò chơi và vui vẻ.
A son often looks up to his father.
Một người con thường ngưỡng mộ cha của mình.
Congratulations! You have a beautiful son.
Xin chúc mừng! Bạn có một cậu con trai đẹp.
A little child enjoys playing outside.
Một đứa trẻ nhỏ thích chơi ngoài trời.
The young man is full of energy.
Chàng trai trẻ tràn đầy năng lượng.
The playful kid likes to make everyone laugh.
Đứa trẻ tinh nghịch thích làm mọi người cười.
My sister has a small pet.
Chị gái tôi có một thú cưng nhỏ.
We live in a small house.
Chúng tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ.
I have a small family.
Tôi có một gia đình nhỏ.
They have a little house in the countryside.
Họ có một ngôi nhà nhỏ ở nông thôn.
She loves her tiny garden.
Cô ấy yêu vườn nhỏ của mình.
He wrote a short story about his childhood.
Anh ấy đã viết một câu chuyện ngắn về tuổi thơ của mình.
Hội thoại
I have a son and he is very active.
Tôi có một cậu con trai và cậu ấy rất năng động.
That's great! Does he like to play sports?
Thật tuyệt! Cậu ấy có thích chơi thể thao không?
Yes, he enjoys being outside with his friends.
Vâng, cậu ấy thích ở ngoài trời với bạn bè.
What a nice little child!
Thật là một đứa trẻ nhỏ dễ thương!
Thank you! He is a playful kid.
Cảm ơn bạn! Cậu ấy là một đứa trẻ tinh nghịch.
Is your family big or small?
Gia đình bạn lớn hay nhỏ?
My family is small. We have one child and a pet.
Gia đình tôi nhỏ. Chúng tôi có một đứa trẻ và một thú cưng.
Do we have a little house?
Chúng ta có một ngôi nhà nhỏ không?
Yes, we have a little house with a tiny garden.
Vâng, chúng ta có một ngôi nhà nhỏ với một vườn nhỏ.
I love our short story time together.
Tôi thích thời gian kể truyện ngắn của chúng ta bên nhau.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Parts of the body, head 🧒
A head
A head
Nose
A nose
Teeth
Teeth
Tall
Tall
Old
Old
Long
Long
Small
Small
Test
What do you know?
A1⭐ Parts of the body, arm 💪
The body
The body
An arm
An arm
A chest
A chest
Big
Big
Test
What do you know?