Các bài học

Old

  • Nói ngay

    Old

  • Nói ngay

    An old grandmother

  • Nói ngay

    Yes, my grandmother is old

  • Nghe và lặp lại

    ___

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ ___________

  • Nghe và lặp lại

    ___, __ ___________ __ ___

  • Dịch ngay

    Già

  • Dịch ngay

    Một bà cụ già

  • Dịch ngay

    Bà của bạn có già không?

Young

  • Nói ngay

    Young

  • Nói ngay

    Young parents

  • Nói ngay

    No, they aren't young

  • Nghe và lặp lại

    _____

  • Nghe và lặp lại

    _____ _______

  • Nghe và lặp lại

    __, ____ ______ _____

  • Dịch ngay

    Trẻ

  • Dịch ngay

    Bố mẹ trẻ

  • Dịch ngay

    Ông bà có còn trẻ không?

Cụm từ chính

young children

trẻ em nhỏ

teenage years

những năm thanh thiếu niên

early adulthood

thời kỳ trưởng thành sớm

elderly person

người cao tuổi

senior citizen

công dân cao tuổi

aged individual

cá nhân lớn tuổi

Từ vựng

Từ
Bản dịch
child
trẻ em
teenager
thanh thiếu niên
adult
người trưởng thành
vintage
cổ điển
ancient
cổ đại
historic
lịch sử

Câu

Young people often have many dreams.

Người trẻ thường có nhiều ước mơ.

Many young parents enjoy spending time with their kids.

Nhiều bậc phụ huynh trẻ thích dành thời gian với con cái.

Are grandparents young at heart?

Ông bà có trẻ trung trong tâm hồn không?

Young children are curious about the world.

Trẻ em nhỏ rất tò mò về thế giới.

Teenage years can be both exciting and challenging.

Những năm thanh thiếu niên có thể vừa thú vị vừa thử thách.

Many people find their passions in early adulthood.

Nhiều người tìm thấy đam mê của họ trong thời kỳ trưởng thành sớm.

My grandmother tells interesting stories.

Bà của tôi kể những câu chuyện thú vị.

She is a wonderful old lady.

Bà là một người phụ nữ lớn tuổi tuyệt vời.

Is your grandmother still active?

Bà của bạn vẫn còn hoạt động không?

An elderly person can share many life lessons.

Một người cao tuổi có thể chia sẻ nhiều bài học trong cuộc sống.

Many senior citizens enjoy spending time with family.

Nhiều công dân cao tuổi thích dành thời gian bên gia đình.

An aged individual often has a wealth of experience.

Một cá nhân lớn tuổi thường có nhiều kinh nghiệm.

Hội thoại

Parent

I love seeing my young children play outside.

Tôi thích thấy những đứa trẻ nhỏ của mình chơi bên ngoài.

Friend

Yes, young kids have so much energy!

Đúng vậy, trẻ nhỏ có rất nhiều năng lượng!

Parent

Teenage years will come soon, and they will change.

Những năm thanh thiếu niên sẽ đến sớm, và chúng sẽ thay đổi.

Friend

That is true. Those years can be tough.

Điều đó đúng. Những năm đó có thể rất khó khăn.

Parent

But in early adulthood, they will find themselves.

Nhưng trong thời kỳ trưởng thành sớm, họ sẽ tìm thấy bản thân.

Friend

I hope they will enjoy life.

Tôi hy vọng họ sẽ tận hưởng cuộc sống.

Child

Is your grandmother home today?

Hôm nay bà của bạn có ở nhà không?

Friend

Yes, she is. She is an elderly person with many stories.

Có, bà ấy có. Bà là một người cao tuổi với nhiều câu chuyện.

Child

What does she like to do?

Bà thích làm gì?

Friend

She enjoys gardening and talking about the past.

Bà thích làm vườn và nói về quá khứ.

Child

That sounds interesting! I want to visit her.

Nghe có vẻ thú vị! Tôi muốn thăm bà.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Young children' có nghĩa là 'trẻ nhỏ', tức là trẻ em trong độ tuổi mẫu giáo và tiểu học.
'Teenage years' là 'những năm tuổi teen', bao gồm độ tuổi từ 13 đến 19.
'Early adulthood' có nghĩa là 'tuổi trưởng thành sớm', tức là khoảng thời gian từ 18 đến 30 tuổi.
'Elderly person' có nghĩa là một người lớn tuổi, người có thể có nhiều kinh nghiệm sống.
'Senior citizen' là thuật ngữ dùng để chỉ những người lớn tuổi, thường là người đã nghỉ hưu.
'Aged individual' có nghĩa là một người lớn tuổi, người thường có nhiều điều để kể.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A1⭐ Parts of the body, head 🧒

A head

A head

Nose

A nose

Teeth

Teeth

Tall

Tall

Old

Old

Long

Long

Small

Small

A1⭐ Parts of the body, arm 💪

The body

The body

An arm

An arm

A chest

A chest

Big

Big

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!