Các bài học
Settle down
-
Nói ngay
settle down
-
Nói ngay
Settle down means to get married and start a family, or calm down.
-
Nói ngay
It's time for you to settle down and start thinking seriously about your future.
-
Nói ngay
I need to settle down and find my confidence again.
-
Nghe và lặp lại
______ ____
-
Nghe và lặp lại
______ ____ _____ __ ___ _______ ___ _____ _ ______, __ ____ ____.
-
Nghe và lặp lại
____ ____ ___ ___ __ ______ ____ ___ _____ ________ _________ _____ ____ ______.
-
Nghe và lặp lại
_ ____ __ ______ ____ ___ ____ __ __________ _____.
-
Dịch ngay
ổn định
-
Dịch ngay
“Settle down” có nghĩa là ổn định cuộc sống bằng cách kết hôn và lập gia đình hoặc bình tĩnh lại
-
Dịch ngay
Đã đến lúc bạn nên ổn định và bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc về tương lai của mình
-
Dịch ngay
Tôi cần phải lấy lại sự bình tĩnh và tìm lại sự tự tin
Cụm từ chính
establish a routine
thiết lập thói quen
find your place
tìm chỗ đứng của bạn
create a stable environment
tạo ra một môi trường ổn định
Từ vựng
Câu
It is important to settle down before starting a new job.
Điều quan trọng là định cư trước khi bắt đầu một công việc mới.
People often need to settle down to focus on their goals.
Mọi người thường cần định cư để tập trung vào mục tiêu của họ.
After traveling for years, I decided to settle down in my hometown.
Sau nhiều năm du lịch, tôi quyết định định cư ở quê hương của mình.
It is essential to establish a routine for better productivity.
Việc thiết lập thói quen là cần thiết để tăng năng suất.
Finding your place in the world can take time and effort.
Tìm chỗ đứng của bạn trong thế giới có thể mất thời gian và nỗ lực.
Creating a stable environment is key to personal growth.
Tạo ra một môi trường ổn định là chìa khóa cho sự phát triển cá nhân.
Hội thoại
I think it is time for me to settle down and start a family.
Tôi nghĩ đã đến lúc tôi định cư và bắt đầu một gia đình.
Have you thought about where you want to live?
Bạn đã nghĩ về nơi bạn muốn sống chưa?
Yes, I want to establish a routine that works for me.
Đúng vậy, tôi muốn thiết lập một thói quen phù hợp với tôi.
That sounds great! Finding your place will help you feel more secure.
Nghe thật tuyệt! Tìm chỗ đứng của bạn sẽ giúp bạn cảm thấy an toàn hơn.
Exactly! I want to create a stable environment for my children.
Chính xác! Tôi muốn tạo ra một môi trường ổn định cho các con tôi.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B2⭐ Phrasal verbs, turn down 🗣
Turn down
Phrasal verbs
Let somebody down
Phrasal verbs
Cut down
Phrasal verbs
Get somebody down
Phrasal verbs
Settle down
Phrasal verbs
Not getting a job
Dialogue
Test
Answer the questions
Travel confessions
Talk travel wins and mishaps
B2⭐ Word formation, adjectives 🔠
Adjectives
Adjectives ending in -able
Impressive and persuasive
Adjectives ending in -ive
Scientific and economic
Adjectives ending in -ic
Satisfied and focused
Adjectives ending in -ed
Job interview
Dialogue
Test
Challenge time
Skills spotlight
Show off your professional skills