Các bài học
Let somebody down
-
Nói ngay
let somebody down
-
Nói ngay
Let somebody down means to disappoint somebody.
-
Nói ngay
She promised to come to the party, but she let us down by not showing up.
-
Nói ngay
I'm sorry, I didn't mean to let you down by forgetting about our meeting.
-
Nghe và lặp lại
___ ________ ____
-
Nghe và lặp lại
___ ________ ____ _____ __ __________ ________.
-
Nghe và lặp lại
___ ________ __ ____ __ ___ _____, ___ ___ ___ __ ____ __ ___ _______ __.
-
Nghe và lặp lại
___ _____, _ ______ ____ __ ___ ___ ____ __ __________ _____ ___ _______.
-
Dịch ngay
làm ai đó thất vọng
-
Dịch ngay
“Let somebody down” có nghĩa là làm ai đó thất vọng
-
Dịch ngay
Cô ấy đã hứa sẽ đến bữa tiệc, nhưng cuối cùng lại làm chúng tôi thất vọng vì không xuất hiện
-
Dịch ngay
Tôi xin lỗi, tôi không cố ý làm bạn thất vọng vì đã quên buổi họp của chúng ta
Cụm từ chính
disappoint someone
làm ai đó thất vọng
fall short of expectations
không đạt được kỳ vọng
break a promise
phá vỡ lời hứa
Từ vựng
Câu
He felt bad because he let his friend down.
Anh ấy cảm thấy tồi tệ vì đã làm bạn mình thất vọng.
She did not mean to let her team down during the game.
Cô ấy không có ý định làm đội của mình thất vọng trong trận đấu.
I hope I do not let my family down with my decisions.
Tôi hy vọng mình không làm gia đình thất vọng với những quyết định của mình.
I always regret disappointing someone I care about.
Tôi luôn hối tiếc khi làm ai đó mà tôi quan tâm thất vọng.
When you break a promise, it can hurt someone's feelings.
Khi bạn phá vỡ lời hứa, điều đó có thể làm tổn thương cảm xúc của ai đó.
It is important to meet your obligations and keep your commitments.
Điều quan trọng là phải thực hiện nghĩa vụ và giữ lời cam kết của bạn.
Hội thoại
I was really looking forward to your visit. Did you forget?
Tôi thực sự mong chờ chuyến thăm của bạn. Bạn đã quên à?
I am so sorry. I did not mean to let you down.
Tôi rất xin lỗi. Tôi không có ý định làm bạn thất vọng.
It is okay, but you need to be more responsible.
Không sao, nhưng bạn cần phải có trách nhiệm hơn.
I regret disappointing you and will try better next time.
Tôi hối tiếc vì đã làm bạn thất vọng và sẽ cố gắng tốt hơn lần sau.
Remember that your commitments are important to me.
Nhớ rằng những cam kết của bạn rất quan trọng với tôi.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B2⭐ Phrasal verbs, turn down 🗣
Turn down
Phrasal verbs
Let somebody down
Phrasal verbs
Cut down
Phrasal verbs
Get somebody down
Phrasal verbs
Settle down
Phrasal verbs
Not getting a job
Dialogue
Test
Answer the questions
Travel confessions
Talk travel wins and mishaps
B2⭐ Word formation, adjectives 🔠
Adjectives
Adjectives ending in -able
Impressive and persuasive
Adjectives ending in -ive
Scientific and economic
Adjectives ending in -ic
Satisfied and focused
Adjectives ending in -ed
Job interview
Dialogue
Test
Challenge time
Skills spotlight
Show off your professional skills