Các bài học
Not getting a job
-
Giới thiệu
Let's have a short conversation practice. Your lines will be displayed on the screen.
-
Nói ngay
Yeah, I'm just feeling a bit down. I was really hoping to get that position.
-
Nói ngay
Thanks for your support. I feel like I let myself down.
-
Nói ngay
You're right. I need to settle down and find my confidence again.
-
Nói ngay
Thanks, you're the best!
-
Nghe và lặp lại
____, ___ ____ _______ _ ___ ____. _ ___ ______ ______ __ ___ ____ ________.
-
Nghe và lặp lại
______ ___ ____ _______. _ ____ ____ _ ___ ______ ____.
-
Nghe và lặp lại
______ _____. _ ____ __ ______ ____ ___ ____ __ __________ _____.
-
Nghe và lặp lại
______, ______ ___ ____!
-
Dịch ngay
Này, tôi nghe nói bạn không nhận được công việc bạn đã nộp đơn. Bạn ổn chứ?
-
Dịch ngay
Tôi rất tiếc khi nghe vậy. Đừng để chuyện đó khiến bạn nản lòng. Bạn là một người có tài và chắc chắn sẽ có cơ hội tốt hơn
-
Dịch ngay
Không phải vậy đâu. Có lẽ chúng ta có thể giảm bớt căng thẳng bằng cách làm điều gì đó vui vẻ cùng nhau vào cuối tuần này
-
Dịch ngay
Tuyệt, vậy chúng ta hãy lên kế hoạch làm gì đó vui vẻ và gạt bỏ những suy nghĩ tiêu cực nhé
Cụm từ chính
lift your spirits
nâng cao tinh thần của bạn
take your mind off
quên đi
find a silver lining
tìm ra điều tích cực
Từ vựng
Câu
I heard you didn't get the job you applied for, but I believe in your talent.
Tôi nghe nói bạn không được nhận vào công việc mà bạn đã ứng tuyển, nhưng tôi tin vào tài năng của bạn.
We can do something fun together this weekend to lift your spirits.
Chúng ta có thể làm điều gì đó vui vẻ cùng nhau vào cuối tuần này để nâng cao tinh thần của bạn.
Don't let it get you down; there are many opportunities ahead.
Đừng để điều đó làm bạn chán nản; còn nhiều cơ hội ở phía trước.
It is important to find a silver lining in every situation.
Việc tìm ra điều tích cực trong mọi tình huống là rất quan trọng.
Going for a walk can help take your mind off things.
Đi dạo có thể giúp bạn quên đi mọi chuyện.
A little encouragement from friends can really lift your spirits.
Một chút khuyến khích từ bạn bè có thể thực sự nâng cao tinh thần của bạn.
Hội thoại
Hey, I heard you didn't get the job. Do you want to talk about it?
Này, tôi nghe nói bạn không được nhận vào công việc. Bạn có muốn nói về điều đó không?
Not really. I feel disappointed, but I will be okay.
Không hẳn. Tôi cảm thấy thất vọng, nhưng tôi sẽ ổn thôi.
Let's plan something fun this weekend to take your mind off it.
Hãy lên kế hoạch cho điều gì đó vui vẻ vào cuối tuần này để bạn quên đi.
That sounds good. I need to find a silver lining in this situation.
Nghe có vẻ hay. Tôi cần tìm ra điều tích cực trong tình huống này.
You always have opportunities ahead of you, remember that.
Bạn luôn có những cơ hội ở phía trước, hãy nhớ điều đó.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B2⭐ Phrasal verbs, turn down 🗣
Turn down
Phrasal verbs
Let somebody down
Phrasal verbs
Cut down
Phrasal verbs
Get somebody down
Phrasal verbs
Settle down
Phrasal verbs
Not getting a job
Dialogue
Test
Answer the questions
Travel confessions
Talk travel wins and mishaps
B2⭐ Word formation, adjectives 🔠
Adjectives
Adjectives ending in -able
Impressive and persuasive
Adjectives ending in -ive
Scientific and economic
Adjectives ending in -ic
Satisfied and focused
Adjectives ending in -ed
Job interview
Dialogue
Test
Challenge time
Skills spotlight
Show off your professional skills