Scientific and economic

Adjectives ending in -ic

B2
Đơn vị 2
4 m
Bài học 3

Các bài học

Scientific and economic

  • Nói ngay

    The adjective from the noun science is scientific.

  • Nói ngay

    Our company is investing in scientific research.

  • Nói ngay

    The adjective from the noun economy is economic.

  • Nói ngay

    The company's decision is due to poor economic situation.

  • Nghe và lặp lại

    ___ _________ ____ ___ ____ _______ __ __________.

  • Nghe và lặp lại

    ___ _______ __ _________ __ __________ ________.

  • Nghe và lặp lại

    ___ _________ ____ ___ ____ _______ __ ________.

  • Nghe và lặp lại

    ___ _________ ________ __ ___ __ ____ ________ _________.

  • Dịch ngay

    Một số tính từ kết thúc bằng đuôi -ic. Tính từ của danh từ science là scientific (khoa học)

  • Dịch ngay

    Công ty chúng tôi đang đầu tư vào nghiên cứu khoa học

  • Dịch ngay

    Tính từ của danh từ economy là economic (kinh tế)

  • Dịch ngay

    Quyết định của công ty là do tình hình kinh tế khó khăn

Cụm từ chính

artistic expression

diễn đạt nghệ thuật

historic event

sự kiện lịch sử

dramatic change

thay đổi mạnh mẽ

Từ vựng

Từ
Bản dịch
analytics
phân tích
critique
phê bình
mechanism
cơ chế

Câu

Some adjectives describe important concepts in our daily lives.

Một số tính từ mô tả những khái niệm quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Investing in scientific advancements is crucial for progress.

Đầu tư vào những tiến bộ khoa học là rất quan trọng cho sự phát triển.

A stable economic environment is essential for businesses.

Một môi trường kinh tế ổn định là cần thiết cho các doanh nghiệp.

The artist showcased her latest work that reflects artistic expression.

Nghệ sĩ đã trưng bày tác phẩm mới nhất của cô ấy, phản ánh sự diễn đạt nghệ thuật.

The town celebrated a historic event that changed its future.

Thị trấn đã tổ chức kỷ niệm một sự kiện lịch sử đã thay đổi tương lai của nó.

There was a dramatic change in the policy after the new administration took over.

Đã có một sự thay đổi mạnh mẽ trong chính sách sau khi chính quyền mới nhậm chức.

Hội thoại

Customer

I would like to learn more about the historic event in our town.

Tôi muốn tìm hiểu thêm về sự kiện lịch sử ở thị trấn chúng ta.

Guide

Sure! It was a dramatic change for the community.

Chắc chắn rồi! Đó là một sự thay đổi mạnh mẽ cho cộng đồng.

Customer

Was there any artistic expression seen at that time?

Có bất kỳ sự diễn đạt nghệ thuật nào được thấy vào thời điểm đó không?

Guide

Yes, many artists created works that reflected that period.

Có, nhiều nghệ sĩ đã tạo ra những tác phẩm phản ánh thời kỳ đó.

Customer

That sounds fascinating! I want to know more about it.

Nghe thật hấp dẫn! Tôi muốn biết thêm về điều đó.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ 'biểu đạt nghệ thuật' đề cập đến cách mà các nghệ sĩ truyền đạt ý tưởng và cảm xúc của họ qua tác phẩm của mình.
Thuật ngữ 'sự kiện lịch sử' mô tả một sự kiện có tầm quan trọng đáng kể trong lịch sử.
Cụm từ 'thay đổi kịch tính' chỉ ra một sự thay đổi đáng kể và dễ nhận thấy trong một tình huống.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B2⭐ Word formation, adjectives 🔠

Adjectives

Adjectives ending in -able

Impressive and persuasive

Adjectives ending in -ive

Scientific and economic

Adjectives ending in -ic

Satisfied and focused

Adjectives ending in -ed

Job interview

Dialogue

B2⭐ British English, dodgy 🤔

do & dodgy

Very British words

easy-peasy & ex

Very British words

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!