Các bài học
Scientific and economic
-
Nói ngay
The adjective from the noun science is scientific.
-
Nói ngay
Our company is investing in scientific research.
-
Nói ngay
The adjective from the noun economy is economic.
-
Nói ngay
The company's decision is due to poor economic situation.
-
Nghe và lặp lại
___ _________ ____ ___ ____ _______ __ __________.
-
Nghe và lặp lại
___ _______ __ _________ __ __________ ________.
-
Nghe và lặp lại
___ _________ ____ ___ ____ _______ __ ________.
-
Nghe và lặp lại
___ _________ ________ __ ___ __ ____ ________ _________.
-
Dịch ngay
Một số tính từ kết thúc bằng đuôi -ic. Tính từ của danh từ science là scientific (khoa học)
-
Dịch ngay
Công ty chúng tôi đang đầu tư vào nghiên cứu khoa học
-
Dịch ngay
Tính từ của danh từ economy là economic (kinh tế)
-
Dịch ngay
Quyết định của công ty là do tình hình kinh tế khó khăn
Cụm từ chính
artistic expression
diễn đạt nghệ thuật
historic event
sự kiện lịch sử
dramatic change
thay đổi mạnh mẽ
Từ vựng
Câu
Some adjectives describe important concepts in our daily lives.
Một số tính từ mô tả những khái niệm quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
Investing in scientific advancements is crucial for progress.
Đầu tư vào những tiến bộ khoa học là rất quan trọng cho sự phát triển.
A stable economic environment is essential for businesses.
Một môi trường kinh tế ổn định là cần thiết cho các doanh nghiệp.
The artist showcased her latest work that reflects artistic expression.
Nghệ sĩ đã trưng bày tác phẩm mới nhất của cô ấy, phản ánh sự diễn đạt nghệ thuật.
The town celebrated a historic event that changed its future.
Thị trấn đã tổ chức kỷ niệm một sự kiện lịch sử đã thay đổi tương lai của nó.
There was a dramatic change in the policy after the new administration took over.
Đã có một sự thay đổi mạnh mẽ trong chính sách sau khi chính quyền mới nhậm chức.
Hội thoại
I would like to learn more about the historic event in our town.
Tôi muốn tìm hiểu thêm về sự kiện lịch sử ở thị trấn chúng ta.
Sure! It was a dramatic change for the community.
Chắc chắn rồi! Đó là một sự thay đổi mạnh mẽ cho cộng đồng.
Was there any artistic expression seen at that time?
Có bất kỳ sự diễn đạt nghệ thuật nào được thấy vào thời điểm đó không?
Yes, many artists created works that reflected that period.
Có, nhiều nghệ sĩ đã tạo ra những tác phẩm phản ánh thời kỳ đó.
That sounds fascinating! I want to know more about it.
Nghe thật hấp dẫn! Tôi muốn biết thêm về điều đó.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B2⭐ Word formation, adjectives 🔠
Adjectives
Adjectives ending in -able
Impressive and persuasive
Adjectives ending in -ive
Scientific and economic
Adjectives ending in -ic
Satisfied and focused
Adjectives ending in -ed
Job interview
Dialogue
Test
Challenge time
Skills spotlight
Show off your professional skills
B2⭐ British English, dodgy 🤔
do & dodgy
Very British words
easy-peasy & ex
Very British words
Snacks and secrets
Dish on birthday plans and wild party tales