Các bài học
break new ground
-
Nói ngay
break new ground
-
Nói ngay
research findings
-
Nói ngay
His research findings broke new ground in the field of medicine.
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ ______
-
Nghe và lặp lại
________ ________
-
Nghe và lặp lại
___ ________ ________ _____ ___ ______ __ ___ _____ __ ________.
-
Dịch ngay
Tạo ra đột phá mới
-
Dịch ngay
những phát hiện trong nghiên cứu
-
Dịch ngay
Những phát hiện trong nghiên cứu của anh ấy đã tạo ra bước đột phá trong lĩnh vực y học
Cụm từ chính
make a significant contribution
đóng góp đáng kể
analyze the data
phân tích dữ liệu
publish the results
công bố kết quả
Từ vựng
Câu
The researchers presented their findings at the conference.
Các nhà nghiên cứu đã trình bày phát hiện của họ tại hội nghị.
She is currently working on a project that involves research findings.
Cô ấy hiện đang làm việc trên một dự án liên quan đến các phát hiện nghiên cứu.
The scientist's work is based on recent research findings.
Công việc của nhà khoa học dựa trên các phát hiện nghiên cứu gần đây.
The team aims to make a significant contribution to environmental science.
Nhóm đặt mục tiêu đóng góp đáng kể cho khoa học môi trường.
It is important to analyze the data carefully before drawing conclusions.
Điều quan trọng là phải phân tích dữ liệu một cách cẩn thận trước khi đưa ra kết luận.
They plan to publish the results of their study next month.
Họ dự định công bố kết quả nghiên cứu của mình vào tháng tới.
Hội thoại
I have completed my study on climate change.
Tôi đã hoàn thành nghiên cứu của mình về biến đổi khí hậu.
That is great! What are your next steps?
Thật tuyệt! Các bước tiếp theo của bạn là gì?
I need to analyze the data before I can publish the results.
Tôi cần phân tích dữ liệu trước khi có thể công bố kết quả.
Will your findings make a significant contribution to the field?
Liệu các phát hiện của bạn có đóng góp đáng kể cho lĩnh vực này không?
Yes, I believe they will help us understand the issue better.
Có, tôi tin rằng chúng sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vấn đề.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B2⭐ Success ⚡
climb the corporate ladder
achieve higher positions
seize opportunities
take on challenging projects
break new ground
research findings
Dialogue
I've been thinking about how to climb the corporate ladder lately.
Test
Challenge time
At the networking event
Share your career insights with confidence
B2⭐️ Project updates ✅
Vocabulary
Project update
Situation
Let me bring you up to speed
Grammar
Present Perfect vs. Past Simple
Smart Talk
Meet the deadline